(Top Banner Ad)
self-determination theory
C1
danh từ C1 Tâm lý học

self-determination theory

UK: /ˌself.dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən ˈθɪə.ri/ • US: /ˌself.dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən ˈθɪə.ri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết tự quyết thuyết tự quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A macro theory of human motivation and personality that concerns people's inherent growth tendencies and innate psychological needs.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết vĩ mô về động lực và nhân cách của con người, liên quan đến xu hướng phát triển vốn có và nhu cầu tâm lý bẩm sinh của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-determination theory suggests that autonomy, competence, and relatedness are essential for well-being."

    "Lý thuyết tự quyết định cho rằng sự tự chủ, năng lực và sự liên hệ là rất cần thiết cho hạnh phúc."

  • "Researchers use self-determination theory to understand student motivation."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng lý thuyết tự quyết định để hiểu động lực của sinh viên."

  • "Applying self-determination theory in the workplace can improve employee satisfaction."

    "Áp dụng lý thuyết tự quyết định tại nơi làm việc có thể cải thiện sự hài lòng của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-determination sự tự quyết, quyền tự quyết
Adjective self-determined tự quyết định, có ý chí tự lập
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự quyết tâm, sự xác định
Noun theory lý thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
terminare
Old French
determiner
Ancient Greek
theoria
English
self-determination theory

Nguồn gốc của Lý thuyết Tự quyết

Thuật ngữ 'self-determination' (tự quyết) ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực chính trị vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, chỉ quyền của một dân tộc tự quyết định vận mệnh của mình. Trong tâm lý học, 'Self-Determination Theory' (SDT) là một lý thuyết hiện đại và nổi bật, được phát triển bởi các nhà tâm lý học Edward L. Deci và Richard M. Ryan vào những năm 1980. Lý thuyết này tập trung vào các yếu tố thúc đẩy và phát triển nhân cách con người, đặc biệt là các nhu cầu tâm lý bẩm sinh và cách chúng ảnh hưởng đến hành vi, hạnh phúc và sự phát triển cá nhân.

Usage Note

Lý thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của ba nhu cầu tâm lý cơ bản: năng lực (competence), tự chủ (autonomy) và sự liên hệ (relatedness). Khi những nhu cầu này được đáp ứng, con người sẽ có động lực nội tại (intrinsic motivation) và cảm thấy hạnh phúc hơn. Nó khác với các lý thuyết nhấn mạnh phần thưởng và trừng phạt bên ngoài (extrinsic motivation).

Prepositions

in of for

- *in self-determination theory*: dùng để chỉ vị trí, phạm vi trong lý thuyết này.
- *of self-determination theory*: dùng để chỉ đặc điểm, thuộc tính của lý thuyết này.
- *for self-determination theory*: dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc ứng dụng của lý thuyết này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-determination theory
  • apply apply self-determination theory
    (áp dụng lý thuyết tự quyết)
  • study study self-determination theory
    (nghiên cứu lý thuyết tự quyết)
  • integrate integrate self-determination theory
    (tích hợp lý thuyết tự quyết)
Adjective + self-determination theory
  • broader broader self-determination theory
    (lý thuyết tự quyết ở phạm vi rộng hơn)
  • original original self-determination theory
    (lý thuyết tự quyết nguyên bản)
  • contemporary contemporary self-determination theory
    (lý thuyết tự quyết đương đại)
Noun + self-determination theory
  • principles of principles of self-determination theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết tự quyết)
  • research on research on self-determination theory
    (nghiên cứu về lý thuyết tự quyết)
  • implications of implications of self-determination theory
    (hàm ý, ý nghĩa của lý thuyết tự quyết)

Idioms

  • Self-determination theory posits that...

    Lý thuyết tự quyết khẳng định/cho rằng...

    "Self-determination theory posits that people are motivated by intrinsic needs for autonomy, competence, and relatedness."

    (Lý thuyết tự quyết khẳng định rằng con người được thúc đẩy bởi các nhu cầu nội tại về quyền tự chủ, năng lực và sự gắn kết.)

  • Self-determination theory emphasizes the importance of...

    Lý thuyết tự quyết nhấn mạnh tầm quan trọng của...

    "Self-determination theory emphasizes the importance of supporting individuals' psychological needs for well-being."

    (Lý thuyết tự quyết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ các nhu cầu tâm lý của cá nhân để đạt được hạnh phúc.)

  • Research guided by self-determination theory...

    Nghiên cứu được hướng dẫn/dựa trên lý thuyết tự quyết...

    "Research guided by self-determination theory has shown significant impacts in educational settings."

    (Nghiên cứu được hướng dẫn bởi lý thuyết tự quyết đã chỉ ra những tác động đáng kể trong môi trường giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-determination theory

danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết vĩ mô về động lực và nhân cách của con người, liên quan đến xu hướng phát triển vốn có và nhu cầu tâm lý bẩm sinh của con người.

"Self-determination theory suggests that autonomy, competence, and relatedness are essential for well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-determination theory".

Nhu cầu tâm lý cốt lõi

Lý thuyết Tự quyết (SDT) nổi bật trong tâm lý học hiện đại vì nó đề xuất rằng tất cả con người đều có ba nhu cầu tâm lý bẩm sinh và phổ quát: quyền tự chủ (autonomy), năng lực (competence), và sự gắn kết (relatedness). Việc đáp ứng những nhu cầu này là rất quan trọng để có động lực nội tại, sự phát triển cá nhân và hạnh phúc lâu dài.

Vượt ra ngoài phần thưởng và hình phạt

Không giống như các lý thuyết động lực truyền thống thường tập trung vào phần thưởng bên ngoài (extrinsic rewards) và hình phạt, SDT đưa ra một cách nhìn sâu sắc hơn về động lực nội tại (intrinsic motivation). Lý thuyết này giải thích tại sao con người lại hành động vì lợi ích và sự hài lòng cá nhân, thay vì chỉ vì áp lực bên ngoài, và cách môi trường hỗ trợ những nhu cầu này có thể thúc đẩy sự cam kết và hiệu suất cao hơn trong công việc, giáo dục và các mối quan hệ.