(Top Banner Ad)
autonomous learning
C1
Danh từ C1 Giáo dục học

autonomous learning

UK: /ɔːˈtɒnəməs ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ɔːˈtɑːnəməs ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập tự chủ tự học học tập tự định hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Learning that is self-directed and controlled by the learner, rather than by an instructor or institution.

Vietnamese Meaning

Quá trình học tập tự định hướng và được kiểm soát bởi người học, thay vì bởi người hướng dẫn hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Autonomous learning empowers students to take ownership of their education."

    "Học tập tự chủ trao quyền cho học sinh làm chủ quá trình học tập của mình."

  • "The university promotes autonomous learning through online resources and flexible course structures."

    "Trường đại học thúc đẩy học tập tự chủ thông qua các tài nguyên trực tuyến và cấu trúc khóa học linh hoạt."

  • "Developing effective strategies for autonomous learning is crucial for lifelong success."

    "Phát triển các chiến lược hiệu quả cho học tập tự chủ là rất quan trọng để thành công suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autonomy sự tự chủ, quyền tự trị
Adverb autonomously một cách tự chủ, một cách độc lập
Adjective autonomous tự chủ, tự trị, độc lập
Noun Phrase learner autonomy quyền tự chủ của người học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτόνομος (autonomos)
Latin
autonomus
Old English
leornian
Modern English
autonomous learning

Tự mình làm luật

Từ 'autonomous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ: 'autos' (tự thân) và 'nomos' (luật lệ). Ban đầu, nó dùng để chỉ các thành bang tự cai trị, tự làm ra luật lệ cho mình. Ngày nay, khi kết hợp với 'learning' (việc học), nó mang ý nghĩa bạn chính là người 'làm luật' cho con đường học vấn của chính mình.

Sự kết hợp hiện đại

Khái niệm 'autonomous learning' (học tập tự chủ) trở nên phổ biến trong giáo dục hiện đại. Nó phản ánh sự thay đổi từ việc giáo viên là trung tâm sang việc người học tự chịu trách nhiệm, tự định hướng và tự đánh giá quá trình học tập của bản thân.

Usage Note

Autonomous learning nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc xác định mục tiêu, lựa chọn phương pháp, và đánh giá kết quả học tập. Nó khác với các phương pháp học tập thụ động, nơi người học chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Autonomous learning có thể bao gồm việc tự học, học nhóm, hoặc học trực tuyến, miễn là người học có quyền kiểm soát quá trình học tập của mình. Cần phân biệt với 'independent learning', dù có nhiều điểm tương đồng, 'autonomous learning' nhấn mạnh hơn vào sự tự chủ trong việc đưa ra quyết định học tập.

Prepositions

in for towards

* **in autonomous learning:** Chỉ ra môi trường hoặc bối cảnh học tập. Ví dụ: "Students need to develop skills in autonomous learning." (Học sinh cần phát triển kỹ năng trong học tập tự chủ.)
* **for autonomous learning:** Chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc học tập tự chủ. Ví dụ: "Technology can be a valuable tool for autonomous learning." (Công nghệ có thể là một công cụ giá trị cho học tập tự chủ.)
* **towards autonomous learning:** Chỉ sự tiến bộ hoặc hướng đến học tập tự chủ. Ví dụ: "This course is a step towards autonomous learning." (Khóa học này là một bước tiến tới học tập tự chủ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autonomous learning
  • promote autonomous learning
    (thúc đẩy việc học tập tự chủ)
  • foster autonomous learning
    (nuôi dưỡng tinh thần học tập tự chủ)
  • encourage autonomous learning
    (khuyến khích việc học tập tự chủ)
  • facilitate autonomous learning
    (tạo điều kiện cho việc học tập tự chủ)
Adjective + autonomous learning
  • effective autonomous learning
    (học tập tự chủ hiệu quả)
  • independent autonomous learning
    (học tập tự chủ và độc lập)
  • self-directed autonomous learning
    (học tập tự chủ có định hướng)
Noun + autonomous learning
  • the capacity for autonomous learning
    (năng lực học tập tự chủ)
  • a journey of autonomous learning
    (một hành trình học tập tự chủ)
  • the process of autonomous learning
    (quá trình học tập tự chủ)

Idioms

  • be in the driver's seat of your autonomous learning

    Hoàn toàn kiểm soát và chịu trách nhiệm cho việc học của mình.

    "With all the online resources available, you can truly be in the driver's seat of your autonomous learning journey."

    (Với tất cả các tài nguyên trực tuyến sẵn có, bạn thực sự có thể ở vị trí cầm lái trên hành trình học tập tự chủ của mình.)

  • pave your own path in autonomous learning

    Tự tạo ra con đường, phương pháp học tập độc đáo cho riêng mình.

    "She decided to pave her own path in autonomous learning by combining podcasts, books, and practical projects."

    (Cô ấy đã quyết định tự vạch ra con đường học tập tự chủ của riêng mình bằng cách kết hợp podcast, sách và các dự án thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomous learning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình học tập tự định hướng và được kiểm soát bởi người học, thay vì bởi người hướng dẫn hoặc tổ chức.

"Autonomous learning empowers students to take ownership of their education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous learning".

Học tập Lấy người học làm trung tâm (Student-Centered Learning)

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, 'autonomous learning' là một phần cốt lõi của triết lý 'học tập lấy người học làm trung tâm'. Thay vì giáo viên truyền đạt kiến thức một chiều, người học được khuyến khích chủ động tìm tòi, đặt câu hỏi, và xây dựng kiến thức cho riêng mình. Điều này được cho là giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

Kỹ năng thiết yếu cho Tương lai

Trong bối cảnh thị trường lao động toàn cầu thay đổi nhanh chóng, khả năng tự học (autonomous learning) được coi là một kỹ năng sinh tồn. Các công ty ở phương Tây rất coi trọng những nhân viên có thể tự cập nhật kiến thức và kỹ năng mới mà không cần nhiều sự giám sát. Đây là nền tảng của khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning).