(Top Banner Ad)
personalized learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

personalized learning

UK: /ˈpɜːsənəˌlaɪzd ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈpɜːrsənəˌlaɪzd ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập cá nhân hóa giáo dục cá nhân hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational approach that aims to customize learning for each student's individual needs, skills, and interests.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục nhằm cá nhân hóa việc học tập cho phù hợp với nhu cầu, kỹ năng và sở thích riêng của từng học sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Personalized learning can improve student engagement and academic outcomes."

    "Học tập cá nhân hóa có thể cải thiện sự tham gia của học sinh và kết quả học tập."

  • "Many schools are implementing personalized learning programs to cater to the diverse needs of their students."

    "Nhiều trường học đang triển khai các chương trình học tập cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh."

  • "Technology plays a significant role in facilitating personalized learning through online platforms and educational apps."

    "Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho học tập cá nhân hóa thông qua các nền tảng trực tuyến và ứng dụng giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun personalization sự cá nhân hóa
Noun learner người học
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng ai
Verb learn học, tiếp thu kiến thức
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adjective personalized được cá nhân hóa, được điều chỉnh riêng
Adverb personally đích thân, cá nhân mà nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
Old French
personal
English
personal
Old English
leornian
Modern English
personalized learning

Sự Ra Đời của Một Khái Niệm Mới

Thuật ngữ "personalized learning" (học tập cá nhân hóa) là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là sự kết hợp của "personalized" (được cá nhân hóa, điều chỉnh cho riêng ai) và "learning" (học tập). Khái niệm này ra đời từ sự nhận thức rằng mỗi học sinh có nhu cầu, sở thích và tốc độ học khác nhau, và giáo dục nên được điều chỉnh để phù hợp với từng cá nhân thay vì áp dụng một mô hình chung cho tất cả.

Usage Note

Personalized learning nhấn mạnh vào việc điều chỉnh nội dung, phương pháp giảng dạy và tốc độ học tập sao cho phù hợp nhất với từng cá nhân. Nó khác với individualized learning ở chỗ nó không chỉ tập trung vào nội dung mà còn cả phương pháp và môi trường học tập. Personalized learning cũng chú trọng vào sự tham gia chủ động của người học vào quá trình học tập của chính mình.

Prepositions

in through with

Ví dụ:
* `in` personalized learning environments: Trong môi trường học tập cá nhân hóa.
* `through` personalized learning plans: Thông qua kế hoạch học tập cá nhân hóa.
* `with` personalized learning tools: Với các công cụ học tập cá nhân hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personalized learning
  • implement implement personalized learning
    (triển khai học tập cá nhân hóa)
  • adopt adopt personalized learning
    (áp dụng học tập cá nhân hóa)
  • deliver deliver personalized learning
    (cung cấp/mang lại học tập cá nhân hóa)
  • facilitate facilitate personalized learning
    (tạo điều kiện cho học tập cá nhân hóa)
Adjective + personalized learning (describing its quality)
  • effective effective personalized learning
    (học tập cá nhân hóa hiệu quả)
  • adaptive adaptive personalized learning
    (học tập cá nhân hóa thích ứng)
  • successful successful personalized learning
    (học tập cá nhân hóa thành công)
Noun + personalized learning (context/type)
  • approach an approach to personalized learning
    (một phương pháp tiếp cận học tập cá nhân hóa)
  • environment a personalized learning environment
    (một môi trường học tập cá nhân hóa)
  • technology technology for personalized learning
    (công nghệ cho học tập cá nhân hóa)
  • pathway a personalized learning pathway
    (một lộ trình học tập cá nhân hóa)

Idioms

  • tailoring education to individual needs through personalized learning

    điều chỉnh giáo dục theo nhu cầu cá nhân thông qua học tập cá nhân hóa

    "Many modern schools focus on tailoring education to individual needs through personalized learning strategies."

    (Nhiều trường học hiện đại tập trung vào việc điều chỉnh giáo dục theo nhu cầu cá nhân thông qua các chiến lược học tập cá nhân hóa.)

  • a shift towards personalized learning

    một sự chuyển dịch/thay đổi sang mô hình học tập cá nhân hóa

    "There's a global shift towards personalized learning, driven by advances in educational technology."

    (Có một sự chuyển dịch toàn cầu sang mô hình học tập cá nhân hóa, được thúc đẩy bởi những tiến bộ trong công nghệ giáo dục.)

  • the future of education lies in personalized learning

    tương lai của giáo dục nằm ở học tập cá nhân hóa

    "Many educators believe that the future of education lies in personalized learning, empowered by AI."

    (Nhiều nhà giáo dục tin rằng tương lai của giáo dục nằm ở học tập cá nhân hóa, được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personalized learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục nhằm cá nhân hóa việc học tập cho phù hợp với nhu cầu, kỹ năng và sở thích riêng của từng học sinh.

"Personalized learning can improve student engagement and academic outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personalized learning".

Từ Giáo Dục 'Một Kích Cỡ Cho Tất Cả' Đến Cá Nhân Hóa

Trong lịch sử, giáo dục thường theo mô hình 'một kích cỡ phù hợp cho tất cả' (one-size-fits-all), nơi tất cả học sinh học cùng nội dung, cùng tốc độ. Tuy nhiên, "personalized learning" đại diện cho một sự thay đổi văn hóa lớn trong giáo dục phương Tây và toàn cầu, nhấn mạnh rằng mỗi học sinh là duy nhất. Nó phản ánh giá trị coi trọng sự phát triển cá nhân, khuyến khích sự tự chủ và khả năng học tập suốt đời, trái ngược với việc học thuộc lòng thụ động.

Vai Trò Trung Tâm của Công Nghệ

Ở các quốc gia phương Tây và nhiều nơi khác, sự phát triển của "personalized learning" gắn liền chặt chẽ với sự tiến bộ của công nghệ. Các nền tảng học tập thích ứng (adaptive learning platforms), trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu (data analytics) đã trở thành công cụ thiết yếu để triển khai học tập cá nhân hóa ở quy mô lớn. Công nghệ cho phép theo dõi tiến độ của từng học sinh, điều chỉnh nội dung và bài tập phù hợp, và cung cấp phản hồi tức thì, điều không thể thực hiện hiệu quả bằng phương pháp thủ công truyền thống.