(Top Banner Ad)
self-disciplined
B2
adjective B2 Phẩm chất cá nhân

self-disciplined

UK: /ˌselfˈdɪsəplɪnd/ • US: /ˌselfˈdɪsəplɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

có kỷ luật tự giác tự giác tự chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a controlled form of behavior or way of working

Vietnamese Meaning

Có tính kỷ luật tự giác, có khả năng tự kiểm soát hành vi và cách làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very self-disciplined student and always completes her assignments on time."

    "Cô ấy là một học sinh rất có kỷ luật tự giác và luôn hoàn thành bài tập đúng hạn."

  • "To be successful in business, you need to be self-disciplined and persistent."

    "Để thành công trong kinh doanh, bạn cần phải có kỷ luật tự giác và kiên trì."

  • "He is a self-disciplined athlete who trains hard every day."

    "Anh ấy là một vận động viên có kỷ luật tự giác, người tập luyện chăm chỉ mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-discipline sự tự kỷ luật
Verb discipline rèn luyện, kỷ luật
Noun discipline kỷ luật, sự rèn luyện
Adjective disciplined có kỷ luật, được rèn luyện
Adjective undisciplined thiếu kỷ luật, vô kỷ luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
disciplina
Old French
discipline
English
discipline
English
disciplined
English
self-disciplined

Nguồn gốc của 'Self-disciplined'

Từ 'self-disciplined' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân, tự mình) và 'disciplined' (có kỷ luật, được rèn luyện). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác, trong khi 'disciplined' xuất phát từ 'discipline' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'đào tạo'. Khi ghép lại, 'self-disciplined' mô tả khả năng tự kiểm soát hành vi, cảm xúc và ham muốn của bản thân để đạt được mục tiêu lâu dài.

Usage Note

Tính từ này mô tả một người có khả năng kiểm soát bản thân, tuân thủ các quy tắc và đạt được mục tiêu bằng nỗ lực tự giác. Khác với 'disciplined' (bị kỷ luật), 'self-disciplined' nhấn mạnh vào khả năng tự kiểm soát và tự giác thực hiện các nhiệm vụ, không cần sự giám sát từ bên ngoài. Nó thường được liên kết với các phẩm chất như sự kiên trì, tự chủ và trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-disciplined
  • highly highly self-disciplined
    (rất tự kỷ luật)
  • remarkably remarkably self-disciplined
    (tự kỷ luật một cách đáng nể)
  • incredibly incredibly self-disciplined
    (tự kỷ luật một cách đáng kinh ngạc)
Verb + self-disciplined
  • become become self-disciplined
    (trở nên tự kỷ luật)
  • remain remain self-disciplined
    (duy trì sự tự kỷ luật)
  • be be self-disciplined
    (có tính tự kỷ luật)
Noun + self-disciplined
  • person a self-disciplined person
    (một người có tính tự kỷ luật)
  • approach a self-disciplined approach
    (một cách tiếp cận có kỷ luật)

Idioms

  • a self-disciplined person

    một người có tính tự kỷ luật

    "A self-disciplined person manages their time effectively and avoids procrastination."

    (Một người tự kỷ luật quản lý thời gian hiệu quả và tránh trì hoãn.)

  • be highly self-disciplined

    có tính tự kỷ luật cao

    "To excel in competitive sports, athletes must be highly self-disciplined in their training."

    (Để vượt trội trong các môn thể thao cạnh tranh, các vận động viên phải có tính tự kỷ luật cao trong tập luyện.)

  • develop a self-disciplined approach

    phát triển một cách tiếp cận có kỷ luật

    "Students need to develop a self-disciplined approach to studying for exams."

    (Học sinh cần phát triển một cách tiếp cận có kỷ luật để ôn thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-disciplined

adjective
Lật mặt

Có tính kỷ luật tự giác, có khả năng tự kiểm soát hành vi và cách làm việc.

"She is a very self-disciplined student and always completes her assignments on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having prepared diligently, and being very self-disciplined, she aced the exam.
Sau khi chuẩn bị siêng năng và rất kỷ luật, cô ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi.
Phủ định
Not being self-disciplined, he struggled to complete his assignments on time, and his grades suffered as a result.
Vì không có tính kỷ luật, anh ấy đã phải vật lộn để hoàn thành bài tập đúng hạn và kết quả là điểm số của anh ấy bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
John, are you being self-disciplined, or are you procrastinating again?
John, con đang tự giác kỷ luật hay lại trì hoãn đấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-disciplined".

Tầm quan trọng của Tự kỷ luật trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tự kỷ luật được coi là một phẩm chất cốt lõi dẫn đến thành công cá nhân, sự phát triển chuyên môn và đạt được mục tiêu. Nó thường được liên kết với đạo đức làm việc mạnh mẽ, trách nhiệm cá nhân và khả năng trì hoãn sự hài lòng tức thì vì lợi ích lâu dài. Việc rèn luyện tính tự kỷ luật thường được khuyến khích từ khi còn nhỏ thông qua giáo dục và các hoạt động xã hội.

Tự kỷ luật và Khái niệm 'Grit'

Khái niệm 'Grit' (sự kiên trì và đam mê dài hạn) phổ biến ở phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và tâm lý học, có mối liên hệ chặt chẽ với tự kỷ luật. Nó ngụ ý rằng thành công không chỉ dựa vào tài năng mà còn vào khả năng duy trì sự tập trung và nỗ lực bền bỉ, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Điều này đòi hỏi một mức độ tự kỷ luật cao để vượt qua trở ngại và duy trì động lực hướng tới mục tiêu lớn.