self-disciplined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a controlled form of behavior or way of working
Vietnamese Meaning
Có tính kỷ luật tự giác, có khả năng tự kiểm soát hành vi và cách làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very self-disciplined student and always completes her assignments on time."
"Cô ấy là một học sinh rất có kỷ luật tự giác và luôn hoàn thành bài tập đúng hạn."
-
"To be successful in business, you need to be self-disciplined and persistent."
"Để thành công trong kinh doanh, bạn cần phải có kỷ luật tự giác và kiên trì."
-
"He is a self-disciplined athlete who trains hard every day."
"Anh ấy là một vận động viên có kỷ luật tự giác, người tập luyện chăm chỉ mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-discipline | sự tự kỷ luật |
| Verb | discipline | rèn luyện, kỷ luật |
| Noun | discipline | kỷ luật, sự rèn luyện |
| Adjective | disciplined | có kỷ luật, được rèn luyện |
| Adjective | undisciplined | thiếu kỷ luật, vô kỷ luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả một người có khả năng kiểm soát bản thân, tuân thủ các quy tắc và đạt được mục tiêu bằng nỗ lực tự giác. Khác với 'disciplined' (bị kỷ luật), 'self-disciplined' nhấn mạnh vào khả năng tự kiểm soát và tự giác thực hiện các nhiệm vụ, không cần sự giám sát từ bên ngoài. Nó thường được liên kết với các phẩm chất như sự kiên trì, tự chủ và trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly self-disciplined (rất tự kỷ luật)
-
remarkably remarkably self-disciplined (tự kỷ luật một cách đáng nể)
-
incredibly incredibly self-disciplined (tự kỷ luật một cách đáng kinh ngạc)
-
become become self-disciplined (trở nên tự kỷ luật)
-
remain remain self-disciplined (duy trì sự tự kỷ luật)
-
be be self-disciplined (có tính tự kỷ luật)
-
person a self-disciplined person (một người có tính tự kỷ luật)
-
approach a self-disciplined approach (một cách tiếp cận có kỷ luật)
Idioms
-
a self-disciplined person
một người có tính tự kỷ luật
"A self-disciplined person manages their time effectively and avoids procrastination."
(Một người tự kỷ luật quản lý thời gian hiệu quả và tránh trì hoãn.)
-
be highly self-disciplined
có tính tự kỷ luật cao
"To excel in competitive sports, athletes must be highly self-disciplined in their training."
(Để vượt trội trong các môn thể thao cạnh tranh, các vận động viên phải có tính tự kỷ luật cao trong tập luyện.)
-
develop a self-disciplined approach
phát triển một cách tiếp cận có kỷ luật
"Students need to develop a self-disciplined approach to studying for exams."
(Học sinh cần phát triển một cách tiếp cận có kỷ luật để ôn thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-disciplined
adjectiveCó tính kỷ luật tự giác, có khả năng tự kiểm soát hành vi và cách làm việc.
"She is a very self-disciplined student and always completes her assignments on time."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having prepared diligently, and being very self-disciplined, she aced the exam. |
Sau khi chuẩn bị siêng năng và rất kỷ luật, cô ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi. |
| Phủ định | Not being self-disciplined, he struggled to complete his assignments on time, and his grades suffered as a result. |
Vì không có tính kỷ luật, anh ấy đã phải vật lộn để hoàn thành bài tập đúng hạn và kết quả là điểm số của anh ấy bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | John, are you being self-disciplined, or are you procrastinating again? |
John, con đang tự giác kỷ luật hay lại trì hoãn đấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-disciplined".
