lazy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lười biếng, không muốn làm việc hoặc sử dụng năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's too lazy to get a job."
"Anh ta quá lười biếng để tìm một công việc."
-
"Don't be so lazy and clean your room!"
"Đừng lười biếng như vậy và hãy dọn phòng của con đi!"
-
"The cat was lying in a lazy sprawl."
"Con mèo đang nằm ườn ra một cách lười biếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lazy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu siêng năng, không thích hoạt động hoặc làm việc. Nó có thể ám chỉ sự trì trệ, uể oải, và thiếu động lực. 'Lazy' khác với 'relaxed' (thư giãn) ở chỗ 'relaxed' mang nghĩa tích cực, chỉ trạng thái nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc để giảm căng thẳng, trong khi 'lazy' chỉ sự lười biếng vốn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bone bone lazy (lười biếng cực độ, lười chảy thây)
-
downright downright lazy (hoàn toàn lười biếng, cực kỳ lười biếng)
-
incredibly incredibly lazy (lười biếng không thể tin được)
-
too too lazy to do something (quá lười để làm gì đó)
-
be be lazy (lười biếng)
-
feel feel lazy (cảm thấy lười biếng, không muốn làm gì)
-
get get lazy (trở nên lười biếng)
-
make make someone lazy (khiến ai đó trở nên lười biếng)
-
lazy lazy afternoon (buổi chiều nhàn nhã, lười biếng)
-
lazy lazy eye (mắt lác, mắt lười (tên y học: amblyopia))
-
lazy lazy river (dòng sông lười (dòng nước chảy chậm nhân tạo trong công viên nước))
-
lazy lazy Susan (mâm xoay tròn (đặt ở giữa bàn ăn))
Idioms
-
lazy Susan
Mâm xoay tròn đặt ở giữa bàn ăn để mọi người dễ dàng lấy thức ăn mà không cần đứng dậy.
"Please put the dishes on the lazy Susan so everyone can reach them easily."
(Xin hãy đặt các món ăn lên mâm xoay để mọi người có thể dễ dàng lấy.)
-
the lazy days of summer
Khoảng thời gian mùa hè thư thái, nhàn rỗi, không phải lo nghĩ nhiều về công việc hay học hành.
"I'm really looking forward to the lazy days of summer when I can just relax by the beach."
(Tôi thực sự mong chờ những ngày hè nhàn hạ khi tôi có thể thư giãn bên bãi biển.)
-
lazybones
Một người lười biếng (thường được dùng một cách thân mật, đôi khi hơi trách móc nhẹ).
"Come on, lazybones, it's time to get up and help with the chores!"
(Dậy đi nào, đồ lười biếng, đến lúc dậy và giúp làm việc nhà rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lazy
adjectiveLười biếng, không muốn làm việc hoặc sử dụng năng lượng.
"He's too lazy to get a job."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was lazy, he didn't finish his homework. |
Bởi vì anh ta lười biếng, anh ta đã không hoàn thành bài tập về nhà. |
| Phủ định | Although she is not usually lazy, she didn't clean her room today. |
Mặc dù cô ấy thường không lười biếng, hôm nay cô ấy đã không dọn phòng. |
| Nghi vấn | Since he acted so lazily, do you think he'll get a promotion? |
Vì anh ấy hành động quá lười biếng, bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ được thăng chức không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he feels lazy, he doesn't do his homework. |
Nếu anh ấy cảm thấy lười biếng, anh ấy không làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | When she is lazy, she doesn't clean her room. |
Khi cô ấy lười biếng, cô ấy không dọn phòng. |
| Nghi vấn | If they are lazy, do they still get good grades? |
Nếu họ lười biếng, họ có còn đạt điểm tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazy".
