(Top Banner Ad)
lazy
A2
adjective A2 Tính cách/Hành vi

lazy

UK: /ˈleɪzi/ • US: /ˈleɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

lười biếng nhác uể oải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling to work or use energy.

Vietnamese Meaning

Lười biếng, không muốn làm việc hoặc sử dụng năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's too lazy to get a job."

    "Anh ta quá lười biếng để tìm một công việc."

  • "Don't be so lazy and clean your room!"

    "Đừng lười biếng như vậy và hãy dọn phòng của con đi!"

  • "The cat was lying in a lazy sprawl."

    "Con mèo đang nằm ườn ra một cách lười biếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laziness sự lười biếng, tính lười biếng
Adverb lazily một cách lười biếng, uể oải
Noun (informal) lazybones người lười biếng (thường dùng một cách hài hước hoặc trách móc nhẹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lasy
English
lazy

Nguồn gốc 'Lười biếng'

Từ 'lazy' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) vào khoảng thế kỷ 14 dưới dạng 'lasy' hoặc 'lasi'. Nguồn gốc chính xác của nó còn gây tranh cãi, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ German Hạ (Low German) như 'lasich' (nghĩa là 'lỏng lẻo, yếu ớt') hoặc tiếng Hà Lan 'lasig' (nghĩa là 'chậm chạp, uể oải'). Dù sao thì, ý nghĩa 'không muốn làm việc' đã được sử dụng từ rất sớm và tiếp tục cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'lazy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu siêng năng, không thích hoạt động hoặc làm việc. Nó có thể ám chỉ sự trì trệ, uể oải, và thiếu động lực. 'Lazy' khác với 'relaxed' (thư giãn) ở chỗ 'relaxed' mang nghĩa tích cực, chỉ trạng thái nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc để giảm căng thẳng, trong khi 'lazy' chỉ sự lười biếng vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lazy
  • bone bone lazy
    (lười biếng cực độ, lười chảy thây)
  • downright downright lazy
    (hoàn toàn lười biếng, cực kỳ lười biếng)
  • incredibly incredibly lazy
    (lười biếng không thể tin được)
  • too too lazy to do something
    (quá lười để làm gì đó)
Verb + lazy
  • be be lazy
    (lười biếng)
  • feel feel lazy
    (cảm thấy lười biếng, không muốn làm gì)
  • get get lazy
    (trở nên lười biếng)
  • make make someone lazy
    (khiến ai đó trở nên lười biếng)
lazy + Noun
  • lazy lazy afternoon
    (buổi chiều nhàn nhã, lười biếng)
  • lazy lazy eye
    (mắt lác, mắt lười (tên y học: amblyopia))
  • lazy lazy river
    (dòng sông lười (dòng nước chảy chậm nhân tạo trong công viên nước))
  • lazy lazy Susan
    (mâm xoay tròn (đặt ở giữa bàn ăn))

Idioms

  • lazy Susan

    Mâm xoay tròn đặt ở giữa bàn ăn để mọi người dễ dàng lấy thức ăn mà không cần đứng dậy.

    "Please put the dishes on the lazy Susan so everyone can reach them easily."

    (Xin hãy đặt các món ăn lên mâm xoay để mọi người có thể dễ dàng lấy.)

  • the lazy days of summer

    Khoảng thời gian mùa hè thư thái, nhàn rỗi, không phải lo nghĩ nhiều về công việc hay học hành.

    "I'm really looking forward to the lazy days of summer when I can just relax by the beach."

    (Tôi thực sự mong chờ những ngày hè nhàn hạ khi tôi có thể thư giãn bên bãi biển.)

  • lazybones

    Một người lười biếng (thường được dùng một cách thân mật, đôi khi hơi trách móc nhẹ).

    "Come on, lazybones, it's time to get up and help with the chores!"

    (Dậy đi nào, đồ lười biếng, đến lúc dậy và giúp làm việc nhà rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lazy

adjective
Lật mặt

Lười biếng, không muốn làm việc hoặc sử dụng năng lượng.

"He's too lazy to get a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was lazy, he didn't finish his homework.
Bởi vì anh ta lười biếng, anh ta đã không hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
Although she is not usually lazy, she didn't clean her room today.
Mặc dù cô ấy thường không lười biếng, hôm nay cô ấy đã không dọn phòng.
Nghi vấn
Since he acted so lazily, do you think he'll get a promotion?
Vì anh ấy hành động quá lười biếng, bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ được thăng chức không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he feels lazy, he doesn't do his homework.
Nếu anh ấy cảm thấy lười biếng, anh ấy không làm bài tập về nhà.
Phủ định
When she is lazy, she doesn't clean her room.
Khi cô ấy lười biếng, cô ấy không dọn phòng.
Nghi vấn
If they are lazy, do they still get good grades?
Nếu họ lười biếng, họ có còn đạt điểm tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazy".

Thái độ về sự lười biếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành và đạo đức làm việc của chủ nghĩa tư bản, 'lười biếng' thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực. Người ta đề cao sự chăm chỉ, năng suất và tự lực cánh sinh. Do đó, việc bị gọi là 'lazy' (lười biếng) có thể mang hàm ý phê phán hoặc chỉ trích, ám chỉ thiếu trách nhiệm hoặc động lực.

Sự ra đời của 'Lazy Susan'

Mâm xoay 'Lazy Susan' là một ví dụ thú vị về cách từ 'lazy' được sử dụng trong tên gọi của một vật dụng. Mặc dù nguồn gốc chính xác của cái tên này không rõ ràng, nhưng ý tưởng đằng sau nó là một thiết bị giúp 'người phục vụ' (hoặc người dùng) không cần phải di chuyển nhiều để lấy đồ ăn, giúp mọi thứ dễ dàng hơn một cách 'lười biếng'. Nó trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các nhà hàng Trung Quốc.