(Top Banner Ad)
self-praise
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

self-praise

UK: /ˌself ˈpreɪz/ • US: /ˌself ˈpreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tự khen tự ca tụng tự tung hô khoe khoang bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of praising oneself, especially publicly.

Vietnamese Meaning

Hành động tự khen ngợi bản thân, đặc biệt là trước công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant self-praise became tiresome to his colleagues."

    "Việc anh ta liên tục tự khen ngợi bản thân khiến các đồng nghiệp cảm thấy mệt mỏi."

  • "The politician's speech was full of self-praise and promises."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời tự khen ngợi và hứa hẹn."

  • "She avoided self-praise, preferring to let her work speak for itself."

    "Cô ấy tránh tự khen ngợi bản thân, thích để công việc của mình tự nói lên tất cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-praise Sự tự khen, sự khoe khoang về bản thân
Verb to self-praise Tự khen ngợi bản thân
Adjective self-praising Tự khen ngợi, khoe khoang (dùng để mô tả người hoặc hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
praise
English
self-praise

Nguồn gốc của 'self-praise'

Từ 'self-praise' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'self' (tự bản thân) và 'praise' (sự khen ngợi). Nó mô tả hành động tự mình khen ngợi hoặc tán dương chính mình.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiêu ngạo, khoe khoang hoặc tự mãn. Nó khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng) hoặc 'self-confidence' (sự tự tin), vốn mang nghĩa tích cực hơn và liên quan đến sự đánh giá bản thân một cách khách quan và lành mạnh. 'Self-praise' nhấn mạnh việc thể hiện sự ngưỡng mộ bản thân một cách công khai, thường nhằm mục đích gây ấn tượng với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-praise
  • excessive excessive self-praise
    (sự tự khen quá mức)
  • empty empty self-praise
    (sự tự khen rỗng tuếch, vô nghĩa)
  • blatant blatant self-praise
    (sự tự khen trắng trợn)
Verb + self-praise
  • indulge in indulge in self-praise
    (chìm đắm trong sự tự khen)
  • engage in engage in self-praise
    (tham gia vào việc tự khen)
  • avoid avoid self-praise
    (tránh tự khen)

Idioms

  • Self-praise is no recommendation.

    Tự khen mình thì không ai tin/không có giá trị gì. (Khen từ người khác mới đáng tin cậy).

    "She keeps talking about her achievements, but self-praise is no recommendation."

    (Cô ấy cứ nói mãi về những thành tựu của mình, nhưng tự khen thì chẳng có giá trị gì.)

  • A little self-praise never hurt anyone.

    Một chút tự khen cũng không làm hại ai. (Thường dùng với ý hài hước hoặc để biện hộ cho việc tự khen).

    "My presentation was excellent, and a little self-praise never hurt anyone, right?"

    (Bài thuyết trình của tôi rất xuất sắc, và một chút tự khen cũng chẳng làm hại ai, phải không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-praise

Danh từ
Lật mặt

Hành động tự khen ngợi bản thân, đặc biệt là trước công chúng.

"His constant self-praise became tiresome to his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-praise".

Quan niệm về sự tự khen ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động tự khen ngợi bản thân (self-praise) thường bị coi là thiếu khiêm tốn, ngạo mạn hoặc khoe khoang. Người ta thường đánh giá cao sự khiêm tốn và mong đợi thành tựu của một người sẽ được người khác công nhận thay vì tự mình nói ra.

Khiêm tốn là một đức tính

Sự khiêm tốn (modesty) được xem là một đức tính quan trọng trong giao tiếp xã hội ở phương Tây. Việc tự khen ngợi bản thân quá mức có thể gây ấn tượng tiêu cực, khiến người khác nghĩ rằng bạn tự cao tự đại hoặc không tôn trọng người đối diện.