(Top Banner Ad)
self-enhancement
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-enhancement

UK: /ˌself.ɪnˈhæns.mənt/ • US: /ˌself.ɪnˈhæns.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nâng cao bản thân sự đề cao bản thân sự tôn vinh bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of improving or promoting one's self-esteem or perceived social status.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình cải thiện hoặc nâng cao lòng tự trọng hoặc địa vị xã hội được nhận thức của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-enhancement efforts involved constantly boasting about his achievements."

    "Những nỗ lực nâng cao bản thân của anh ta bao gồm việc liên tục khoe khoang về thành tích của mình."

  • "Self-enhancement bias can lead to unrealistic optimism."

    "Thiên kiến nâng cao bản thân có thể dẫn đến sự lạc quan phi thực tế."

  • "Studies show that people from individualistic cultures are more prone to self-enhancement."

    "Các nghiên cứu chỉ ra rằng những người từ các nền văn hóa cá nhân có xu hướng nâng cao bản thân nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
Verb enhance nâng cao, cải thiện, làm tăng cường
Noun enhancement sự nâng cao, sự cải thiện, sự tăng cường
Verb self-enhance tự nâng cao, tự cải thiện
Adjective self-enhancing tự nâng cao, có tính chất tự cải thiện
Noun self-improvement sự tự cải thiện, sự hoàn thiện bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
enhancer
Middle English
enhancen
Modern English
self-enhancement

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'self-enhancement' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'self' (bản thân) và 'enhancement' (sự nâng cao, cải thiện). 'Self' có nguồn gốc từ 'seolf' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'bản thân'. Còn 'enhancement' bắt nguồn từ 'enhancer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nâng cao' hoặc 'làm cho tốt hơn'. Khi ghép lại, 'self-enhancement' mô tả hành động hoặc xu hướng tự làm cho bản thân trở nên tốt hơn, ưu việt hơn trong nhận thức hoặc hành vi.

Usage Note

Self-enhancement thường liên quan đến những nỗ lực chủ động để duy trì hoặc nâng cao quan điểm tích cực về bản thân. Nó có thể bao gồm việc khuếch đại những phẩm chất tích cực, giảm thiểu những phẩm chất tiêu cực, hoặc so sánh bản thân với những người kém may mắn hơn. Nó có thể mang tính ý thức hoặc vô thức. Cần phân biệt với 'self-improvement' (tự hoàn thiện), tập trung vào việc cải thiện bản thân một cách khách quan, trong khi 'self-enhancement' có thể liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh về bản thân tốt hơn so với thực tế.

Prepositions

through by

* **through:** Self-enhancement *through* positive self-talk.
* **by:** Self-enhancement *by* comparing oneself to others.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-enhancement
  • strong strong self-enhancement
    (sự tự nâng cao mạnh mẽ)
  • modest modest self-enhancement
    (sự tự cải thiện khiêm tốn)
  • positive positive self-enhancement
    (sự tự cải thiện tích cực)
Verb + self-enhancement
  • pursue pursue self-enhancement
    (theo đuổi sự tự nâng cao)
  • engage in engage in self-enhancement
    (tham gia vào việc tự cải thiện)
  • motivate motivate self-enhancement
    (thúc đẩy sự tự nâng cao)
Self-enhancement + Noun
  • bias self-enhancement bias
    (thiên vị tự nâng cao (xu hướng))
  • motive self-enhancement motive
    (động cơ tự nâng cao)

Idioms

  • self-enhancement bias

    Thiên vị tự nâng cao (xu hướng nhìn nhận bản thân theo hướng tích cực hơn thực tế)

    "Many people exhibit a self-enhancement bias, believing they are above average in most abilities."

    (Nhiều người thể hiện thiên vị tự nâng cao, tin rằng họ vượt trội hơn mức trung bình ở hầu hết các khả năng.)

  • the pursuit of self-enhancement

    Sự theo đuổi việc tự nâng cao/cải thiện bản thân

    "His relentless pursuit of self-enhancement led him to constantly seek new skills and knowledge."

    (Sự theo đuổi không ngừng nghỉ việc tự cải thiện bản thân đã khiến anh ấy liên tục tìm kiếm các kỹ năng và kiến thức mới.)

  • a drive for self-enhancement

    Động lực thúc đẩy sự tự cải thiện/nâng cao bản thân

    "A strong drive for self-enhancement can be a powerful motivator for personal growth."

    (Động lực mạnh mẽ để tự cải thiện bản thân có thể là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ cho sự phát triển cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-enhancement

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình cải thiện hoặc nâng cao lòng tự trọng hoặc địa vị xã hội được nhận thức của một người.

"His self-enhancement efforts involved constantly boasting about his achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-enhancement".

Chủ nghĩa cá nhân và Giá trị bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa có xu hướng cá nhân chủ nghĩa, 'self-enhancement' được coi là một khía cạnh tích cực. Nó liên quan đến việc đặt giá trị cao vào sự phát triển cá nhân, thành tích cá nhân, và khả năng tự cải thiện để nổi bật. Đây là một động lực xã hội và tâm lý quan trọng, thúc đẩy cá nhân phấn đấu đạt được mục tiêu và nâng cao vị thế của mình trong cộng đồng.

Tâm lý học tích cực và Sự phát triển cá nhân

Khái niệm 'self-enhancement' có vai trò trung tâm trong lĩnh vực tâm lý học tích cực, một nhánh của tâm lý học tập trung vào việc nghiên cứu những yếu tố giúp con người phát triển mạnh mẽ và hạnh phúc. Nó nhấn mạnh vào việc nhận diện và phát huy điểm mạnh của bản thân, đặt mục tiêu và làm việc để đạt được chúng, từ đó không chỉ cải thiện hình ảnh bản thân mà còn nâng cao phúc lợi tổng thể và sự hài lòng trong cuộc sống.