self-evidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being obvious without proof or demonstration; the state of being self-evident.
Vietnamese Meaning
Tính chất hiển nhiên, rõ ràng không cần chứng minh hoặc giải thích; trạng thái tự nó đã rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The self-evidence of mathematical axioms allows us to build complex logical systems."
"Tính hiển nhiên của các tiên đề toán học cho phép chúng ta xây dựng các hệ thống logic phức tạp."
-
"The principle of non-contradiction is often cited as an example of self-evidence."
"Nguyên tắc bất tương phản thường được trích dẫn như một ví dụ về tính hiển nhiên."
-
"The self-evidence of certain moral principles is debated among ethicists."
"Tính hiển nhiên của một số nguyên tắc đạo đức nhất định đang được tranh luận giữa các nhà đạo đức học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-evident | hiển nhiên, rõ ràng, không cần chứng minh |
| Adverb | self-evidently | một cách hiển nhiên, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tính chất của một sự thật, mệnh đề hoặc nguyên tắc mà sự đúng đắn của nó được hiểu ngay lập tức, không cần bất kỳ bằng chứng hay lập luận nào thêm. Khác với những điều cần chứng minh, self-evidence mang tính trực giác và dễ dàng được chấp nhận.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một mệnh đề hoặc sự thật cụ thể. Ví dụ: 'the self-evidence of the statement'. Nó cho biết tính hiển nhiên thuộc về cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recognize recognize the self-evidence of something (công nhận sự hiển nhiên của điều gì đó)
-
accept accept the self-evidence of a fact (chấp nhận tính hiển nhiên của một sự thật)
-
assert assert the self-evidence of a principle (khẳng định tính hiển nhiên của một nguyên tắc)
-
plain plain self-evidence (sự hiển nhiên rõ ràng)
-
undeniable undeniable self-evidence (sự hiển nhiên không thể phủ nhận)
-
the the self-evidence of a statement (tính hiển nhiên của một tuyên bố)
Idioms
-
the self-evidence of a truth/fact
tính hiển nhiên của một sự thật
"The self-evidence of basic human rights is fundamental to our society."
(Tính hiển nhiên của các quyền cơ bản của con người là nền tảng cho xã hội của chúng ta.)
-
appeal to self-evidence
viện dẫn tính hiển nhiên
"In philosophy, one might appeal to self-evidence when a premise is considered undeniably true."
(Trong triết học, người ta có thể viện dẫn tính hiển nhiên khi một tiền đề được coi là đúng một cách không thể chối cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-evidence
NounTính chất hiển nhiên, rõ ràng không cần chứng minh hoặc giải thích; trạng thái tự nó đã rõ ràng.
"The self-evidence of mathematical axioms allows us to build complex logical systems."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the answer were self-evident, we wouldn't need to conduct the experiment. |
Nếu câu trả lời hiển nhiên, chúng ta sẽ không cần tiến hành thí nghiệm. |
| Phủ định | If the benefits weren't self-evident, people wouldn't be so eager to adopt the new technology. |
Nếu những lợi ích không hiển nhiên, mọi người sẽ không háo hức áp dụng công nghệ mới như vậy. |
| Nghi vấn | Would people question the validity of the claim if it were self-evident? |
Liệu mọi người có nghi ngờ tính hợp lệ của tuyên bố nếu nó hiển nhiên không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truth of the statement is self-evident. |
Sự thật của tuyên bố là hiển nhiên. |
| Phủ định | Is the need for further evidence not self-evident? |
Chẳng phải sự cần thiết của bằng chứng thêm là hiển nhiên sao? |
| Nghi vấn | Is it self-evident that all men are created equal? |
Có phải hiển nhiên là mọi người sinh ra đều bình đẳng? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the jury delivered its verdict, the defendant had realized the self-evidence of his guilt. |
Vào thời điểm bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết, bị cáo đã nhận ra sự hiển nhiên về tội lỗi của mình. |
| Phủ định | The judge had not considered the witness's testimony self-evident before reviewing the new evidence. |
Thẩm phán đã không coi lời khai của nhân chứng là hiển nhiên trước khi xem xét bằng chứng mới. |
| Nghi vấn | Had it been self-evident that the project would fail, they would have stopped funding it sooner? |
Có phải đã hiển nhiên rằng dự án sẽ thất bại, họ đã ngừng tài trợ cho nó sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evidence".
