(Top Banner Ad)
self-evidence
C1
Noun C1 Triết học, Logic

self-evidence

UK: /ˌself ˈevɪdəns/ • US: /ˌself ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

tính hiển nhiên sự hiển nhiên tính tự minh chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being obvious without proof or demonstration; the state of being self-evident.

Vietnamese Meaning

Tính chất hiển nhiên, rõ ràng không cần chứng minh hoặc giải thích; trạng thái tự nó đã rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The self-evidence of mathematical axioms allows us to build complex logical systems."

    "Tính hiển nhiên của các tiên đề toán học cho phép chúng ta xây dựng các hệ thống logic phức tạp."

  • "The principle of non-contradiction is often cited as an example of self-evidence."

    "Nguyên tắc bất tương phản thường được trích dẫn như một ví dụ về tính hiển nhiên."

  • "The self-evidence of certain moral principles is debated among ethicists."

    "Tính hiển nhiên của một số nguyên tắc đạo đức nhất định đang được tranh luận giữa các nhà đạo đức học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-evident hiển nhiên, rõ ràng, không cần chứng minh
Adverb self-evidently một cách hiển nhiên, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
evidentia
Old French
evidence
English
self-evidence

Nguồn gốc từ 'self' và 'evidence'

Từ 'self-evidence' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Phần 'self-' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'self' có nghĩa là 'tự bản thân', trong khi 'evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia' (sự rõ ràng, bằng chứng) thông qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'self-evidence' mô tả một đặc tính mà theo đó điều gì đó rõ ràng đến mức không cần bất kỳ bằng chứng hay giải thích nào từ bên ngoài.

Usage Note

Chỉ tính chất của một sự thật, mệnh đề hoặc nguyên tắc mà sự đúng đắn của nó được hiểu ngay lập tức, không cần bất kỳ bằng chứng hay lập luận nào thêm. Khác với những điều cần chứng minh, self-evidence mang tính trực giác và dễ dàng được chấp nhận.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một mệnh đề hoặc sự thật cụ thể. Ví dụ: 'the self-evidence of the statement'. Nó cho biết tính hiển nhiên thuộc về cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-evidence
  • recognize recognize the self-evidence of something
    (công nhận sự hiển nhiên của điều gì đó)
  • accept accept the self-evidence of a fact
    (chấp nhận tính hiển nhiên của một sự thật)
  • assert assert the self-evidence of a principle
    (khẳng định tính hiển nhiên của một nguyên tắc)
Adjective + self-evidence
  • plain plain self-evidence
    (sự hiển nhiên rõ ràng)
  • undeniable undeniable self-evidence
    (sự hiển nhiên không thể phủ nhận)
Noun + of self-evidence
  • the the self-evidence of a statement
    (tính hiển nhiên của một tuyên bố)

Idioms

  • the self-evidence of a truth/fact

    tính hiển nhiên của một sự thật

    "The self-evidence of basic human rights is fundamental to our society."

    (Tính hiển nhiên của các quyền cơ bản của con người là nền tảng cho xã hội của chúng ta.)

  • appeal to self-evidence

    viện dẫn tính hiển nhiên

    "In philosophy, one might appeal to self-evidence when a premise is considered undeniably true."

    (Trong triết học, người ta có thể viện dẫn tính hiển nhiên khi một tiền đề được coi là đúng một cách không thể chối cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-evidence

Noun
Lật mặt

Tính chất hiển nhiên, rõ ràng không cần chứng minh hoặc giải thích; trạng thái tự nó đã rõ ràng.

"The self-evidence of mathematical axioms allows us to build complex logical systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the answer were self-evident, we wouldn't need to conduct the experiment.
Nếu câu trả lời hiển nhiên, chúng ta sẽ không cần tiến hành thí nghiệm.
Phủ định
If the benefits weren't self-evident, people wouldn't be so eager to adopt the new technology.
Nếu những lợi ích không hiển nhiên, mọi người sẽ không háo hức áp dụng công nghệ mới như vậy.
Nghi vấn
Would people question the validity of the claim if it were self-evident?
Liệu mọi người có nghi ngờ tính hợp lệ của tuyên bố nếu nó hiển nhiên không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truth of the statement is self-evident.
Sự thật của tuyên bố là hiển nhiên.
Phủ định
Is the need for further evidence not self-evident?
Chẳng phải sự cần thiết của bằng chứng thêm là hiển nhiên sao?
Nghi vấn
Is it self-evident that all men are created equal?
Có phải hiển nhiên là mọi người sinh ra đều bình đẳng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the jury delivered its verdict, the defendant had realized the self-evidence of his guilt.
Vào thời điểm bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết, bị cáo đã nhận ra sự hiển nhiên về tội lỗi của mình.
Phủ định
The judge had not considered the witness's testimony self-evident before reviewing the new evidence.
Thẩm phán đã không coi lời khai của nhân chứng là hiển nhiên trước khi xem xét bằng chứng mới.
Nghi vấn
Had it been self-evident that the project would fail, they would have stopped funding it sooner?
Có phải đã hiển nhiên rằng dự án sẽ thất bại, họ đã ngừng tài trợ cho nó sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evidence".

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Khái niệm "self-evidence" nổi tiếng nhất được sử dụng trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 với câu nói bất hủ: "Chúng tôi coi những sự thật này là hiển nhiên" ("We hold these truths to be self-evident"). Điều này nhấn mạnh rằng một số quyền và giá trị cơ bản là tự chúng đã rõ ràng và không cần chứng minh thêm.

Triết học và Luật pháp

Trong triết học và luật pháp phương Tây, tính hiển nhiên (self-evidence) thường được dùng để chỉ những nguyên tắc hoặc sự thật cơ bản đến mức chúng không cần bằng chứng bên ngoài mà tự chúng đã rõ ràng và đúng đắn. Nó là nền tảng cho các lập luận logic và đạo đức, giúp xây dựng các hệ thống tư tưởng và pháp lý vững chắc.