self-operating system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that can function autonomously without human intervention, performing tasks and making decisions independently.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống có thể hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người, thực hiện các tác vụ và đưa ra quyết định một cách độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is developing a self-operating system to manage its supply chain."
"Công ty đang phát triển một hệ thống tự vận hành để quản lý chuỗi cung ứng của mình."
-
"The factory utilizes a self-operating system to optimize production processes."
"Nhà máy sử dụng một hệ thống tự vận hành để tối ưu hóa quy trình sản xuất."
-
"A self-operating system is essential for managing complex networks."
"Một hệ thống tự vận hành là cần thiết để quản lý các mạng lưới phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là liên quan đến trí tuệ nhân tạo và tự động hóa. Nó nhấn mạnh khả năng tự chủ và tự quản lý của hệ thống. So với các hệ thống tự động (automated systems), 'self-operating systems' thể hiện mức độ độc lập và phức tạp cao hơn.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ thành phần hoặc chức năng của hệ thống (ví dụ: 'the core of the self-operating system'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng (ví dụ: 'a self-operating system for data analysis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced self-operating system (hệ thống tự vận hành tiên tiến)
-
fully fully self-operating system (hệ thống tự vận hành hoàn toàn)
-
autonomous autonomous self-operating system (hệ thống tự vận hành tự chủ)
-
develop develop a self-operating system (phát triển một hệ thống tự vận hành)
-
implement implement a self-operating system (triển khai một hệ thống tự vận hành)
-
manage manage a self-operating system (quản lý một hệ thống tự vận hành)
Idioms
-
the future of self-operating systems
tương lai của các hệ thống tự vận hành (một cụm từ thông dụng trong thảo luận về công nghệ)
"Many experts are discussing the future of self-operating systems in smart cities."
(Nhiều chuyên gia đang thảo luận về tương lai của các hệ thống tự vận hành trong các thành phố thông minh.)
-
transitioning to self-operating systems
chuyển đổi sang các hệ thống tự vận hành (quá trình thay đổi công nghệ)
"The industry is gradually transitioning to self-operating systems to enhance efficiency."
(Ngành công nghiệp đang dần chuyển đổi sang các hệ thống tự vận hành để tăng cường hiệu quả.)
-
the era of self-operating systems
kỷ nguyên của các hệ thống tự vận hành (chỉ một giai đoạn phát triển công nghệ)
"We are entering the era of self-operating systems, where automation plays a key role."
(Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên của các hệ thống tự vận hành, nơi tự động hóa đóng vai trò chủ chốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-operating system
danh từMột hệ thống có thể hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người, thực hiện các tác vụ và đưa ra quyết định một cách độc lập.
"The company is developing a self-operating system to manage its supply chain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-operating system".
