(Top Banner Ad)
self-operating system
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

self-operating system

UK: /ˌself ˈɒpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˌself ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tự vận hành hệ thống tự động hóa hệ thống tự quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that can function autonomously without human intervention, performing tasks and making decisions independently.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống có thể hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người, thực hiện các tác vụ và đưa ra quyết định một cách độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing a self-operating system to manage its supply chain."

    "Công ty đang phát triển một hệ thống tự vận hành để quản lý chuỗi cung ứng của mình."

  • "The factory utilizes a self-operating system to optimize production processes."

    "Nhà máy sử dụng một hệ thống tự vận hành để tối ưu hóa quy trình sản xuất."

  • "A self-operating system is essential for managing complex networks."

    "Một hệ thống tự vận hành là cần thiết để quản lý các mạng lưới phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-operating Tự vận hành, tự động hoạt động
Verb operate Vận hành, điều khiển, hoạt động
Noun operation Sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật
Noun system Hệ thống
Noun operator Người vận hành; toán tử (trong toán học/tin học)

Synonyms

autonomous system (hệ thống tự trị)self-governing system (hệ thống tự quản lý)

Antonyms

manual system (hệ thống thủ công)human-operated system (hệ thống vận hành bởi con người)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
operari
Old French
opérer
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English
self
English
operate
English
system
English
self-operating system

Nguồn gốc của 'self-operating system'

Cụm từ 'self-operating system' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh từ sự kết hợp của ba thành phần. 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'tự thân, tự động'. 'Operating' là dạng tiếp diễn của động từ 'operate', đến từ tiếng Latin 'operari' (làm việc, vận hành) thông qua tiếng Pháp cổ. 'System' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', nghĩa là 'tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Sự kết hợp này mô tả một hệ thống có khả năng hoạt động độc lập, không cần sự can thiệp liên tục của con người, phản ánh xu hướng phát triển công nghệ hướng tới tự động hóa hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là liên quan đến trí tuệ nhân tạo và tự động hóa. Nó nhấn mạnh khả năng tự chủ và tự quản lý của hệ thống. So với các hệ thống tự động (automated systems), 'self-operating systems' thể hiện mức độ độc lập và phức tạp cao hơn.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ thành phần hoặc chức năng của hệ thống (ví dụ: 'the core of the self-operating system'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng (ví dụ: 'a self-operating system for data analysis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-operating system
  • advanced advanced self-operating system
    (hệ thống tự vận hành tiên tiến)
  • fully fully self-operating system
    (hệ thống tự vận hành hoàn toàn)
  • autonomous autonomous self-operating system
    (hệ thống tự vận hành tự chủ)
Verb + self-operating system
  • develop develop a self-operating system
    (phát triển một hệ thống tự vận hành)
  • implement implement a self-operating system
    (triển khai một hệ thống tự vận hành)
  • manage manage a self-operating system
    (quản lý một hệ thống tự vận hành)

Idioms

  • the future of self-operating systems

    tương lai của các hệ thống tự vận hành (một cụm từ thông dụng trong thảo luận về công nghệ)

    "Many experts are discussing the future of self-operating systems in smart cities."

    (Nhiều chuyên gia đang thảo luận về tương lai của các hệ thống tự vận hành trong các thành phố thông minh.)

  • transitioning to self-operating systems

    chuyển đổi sang các hệ thống tự vận hành (quá trình thay đổi công nghệ)

    "The industry is gradually transitioning to self-operating systems to enhance efficiency."

    (Ngành công nghiệp đang dần chuyển đổi sang các hệ thống tự vận hành để tăng cường hiệu quả.)

  • the era of self-operating systems

    kỷ nguyên của các hệ thống tự vận hành (chỉ một giai đoạn phát triển công nghệ)

    "We are entering the era of self-operating systems, where automation plays a key role."

    (Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên của các hệ thống tự vận hành, nơi tự động hóa đóng vai trò chủ chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-operating system

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống có thể hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người, thực hiện các tác vụ và đưa ra quyết định một cách độc lập.

"The company is developing a self-operating system to manage its supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-operating system".

Tự động hóa và Tương lai Việc làm

Sự phát triển của các hệ thống tự vận hành gắn liền với làn sóng tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI). Điều này dẫn đến những cuộc tranh luận rộng rãi về việc liệu máy móc có thay thế hoàn toàn con người trong công việc hay không, và xã hội cần chuẩn bị những kỹ năng mới nào để thích ứng với thị trường lao động thay đổi.

Đạo đức và Quyền tự chủ trong Công nghệ

Khái niệm 'tự vận hành' còn đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và triết học sâu sắc. Khi một hệ thống có khả năng tự đưa ra quyết định (như xe tự lái, drone tự động), ai sẽ chịu trách nhiệm khi có lỗi xảy ra hoặc khi những quyết định đó có tác động tiêu cực? Đây là một chủ đề nóng trong giới nghiên cứu công nghệ, luật pháp và triết học phương Tây.