(Top Banner Ad)
manual system
B1
noun phrase B1 Công nghệ thông tin, Quản lý, Kỹ thuật

manual system

UK: /ˈmænjʊəl ˈsɪstəm/ • US: /ˈmænjuəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thủ công hệ thống làm bằng tay hệ thống thao tác bằng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that requires human intervention and physical effort to operate, as opposed to an automated system.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đòi hỏi sự can thiệp của con người và nỗ lực thể chất để vận hành, trái ngược với một hệ thống tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before computers, businesses relied on a manual system of record-keeping."

    "Trước khi có máy tính, các doanh nghiệp dựa vào một hệ thống lưu trữ hồ sơ thủ công."

  • "The company still uses a manual system for tracking inventory."

    "Công ty vẫn sử dụng một hệ thống thủ công để theo dõi hàng tồn kho."

  • "Switching from a manual system to an automated one can improve efficiency."

    "Chuyển đổi từ hệ thống thủ công sang hệ thống tự động có thể cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj manual thuộc về tay, thủ công (ví dụ: manual labor - lao động chân tay)
Adv manually bằng tay, thủ công (ví dụ: to operate manually - vận hành thủ công)
N manual sách hướng dẫn sử dụng, cẩm nang
N system hệ thống, thể chế
Adj systematic có hệ thống, có phương pháp
Adv systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp

Synonyms

non-automated system (hệ thống không tự động)hand-operated system (hệ thống vận hành bằng tay)

Antonyms

automated system (hệ thống tự động)computerized system (hệ thống vi tính hóa)

Related Words

process (quy trình)workflow (quy trình làm việc)human labor (lao động thủ công)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'Manual'

'Manual' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'bàn tay'. Từ 'manualis' trong tiếng Latin sau đó mang ý nghĩa 'liên quan đến tay' hoặc 'thực hiện bằng tay'. Đến tiếng Anh, 'manual' dùng để chỉ những gì được làm hoặc vận hành bằng sức người, không dùng máy móc.

Nguồn gốc của 'System'

'System' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được cấu thành' hoặc 'một tập hợp các phần liên kết với nhau'. Qua tiếng Latin muộn, nó giữ nguyên ý nghĩa về một cấu trúc hoặc phương pháp có tổ chức. Khi 'manual' và 'system' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một hệ thống vận hành chủ yếu bằng sức người hoặc thủ công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình hoặc hoạt động kinh doanh cần được thực hiện thủ công bởi con người. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự động hóa và sự phụ thuộc vào lao động chân tay hoặc trí óc của con người. Phân biệt với 'automated system' (hệ thống tự động).

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Manual system in accounting' (Hệ thống thủ công trong kế toán) chỉ ra việc kế toán được thực hiện thủ công, không sử dụng phần mềm tự động. 'Manual system for data entry' (Hệ thống thủ công để nhập dữ liệu) chỉ ra việc nhập dữ liệu được thực hiện bằng tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manual system
  • old an old manual system
    (một hệ thống thủ công cũ)
  • outdated an outdated manual system
    (một hệ thống thủ công lỗi thời)
  • complex a complex manual system
    (một hệ thống thủ công phức tạp)
  • entirely an entirely manual system
    (một hệ thống hoàn toàn thủ công)
Verb + manual system
  • operate to operate a manual system
    (vận hành một hệ thống thủ công)
  • manage to manage a manual system
    (quản lý một hệ thống thủ công)
  • replace to replace a manual system
    (thay thế một hệ thống thủ công)
  • switch from/to to switch from/to a manual system
    (chuyển đổi từ/sang một hệ thống thủ công)
  • rely on to rely on a manual system
    (dựa vào một hệ thống thủ công)

Idioms

  • rely on a manual system

    dựa vào một hệ thống thủ công (để làm gì)

    "Many small businesses still rely on a manual system for their accounting."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn dựa vào một hệ thống thủ công để kế toán của họ.)

  • transition from a manual system

    chuyển đổi từ một hệ thống thủ công

    "The company decided to transition from a manual system to a fully automated one."

    (Công ty quyết định chuyển đổi từ một hệ thống thủ công sang một hệ thống hoàn toàn tự động.)

  • maintain a manual system

    duy trì một hệ thống thủ công

    "It can be time-consuming to maintain a manual system, especially for large volumes of data."

    (Việc duy trì một hệ thống thủ công có thể tốn thời gian, đặc biệt với lượng dữ liệu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống đòi hỏi sự can thiệp của con người và nỗ lực thể chất để vận hành, trái ngược với một hệ thống tự động.

"Before computers, businesses relied on a manual system of record-keeping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees will be using a manual system for data entry next week.
Các nhân viên sẽ đang sử dụng một hệ thống thủ công để nhập dữ liệu vào tuần tới.
Phủ định
The company won't be relying on a manual system after the upgrade.
Công ty sẽ không còn dựa vào một hệ thống thủ công sau khi nâng cấp.
Nghi vấn
Will the accounting department be operating a manual system for payroll processing next month?
Liệu bộ phận kế toán có đang vận hành một hệ thống thủ công để xử lý bảng lương vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual system".

Kỷ nguyên Số và Sự Lỗi thời

Trong bối cảnh kỷ nguyên số hóa, các 'manual system' (hệ thống thủ công) thường được coi là lỗi thời, kém hiệu quả và dễ mắc lỗi so với các hệ thống tự động. Nhiều tổ chức đang nỗ lực chuyển đổi từ hệ thống thủ công sang các giải pháp kỹ thuật số để tăng cường năng suất và độ chính xác.

Giá trị của Sự Can thiệp Con người

Mặc dù có nhiều nhược điểm, trong một số lĩnh vực như nghệ thuật thủ công, dịch vụ cá nhân hóa hoặc những quy trình đòi hỏi sự linh hoạt và phán đoán của con người, 'manual system' vẫn được đánh giá cao. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng, sự khéo léo và chạm tay con người mà máy móc không thể thay thế hoàn toàn.