self-organized team
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being a team in which the members organize their own work and make their own decisions.
Vietnamese Meaning
Một nhóm mà các thành viên tự tổ chức công việc của họ và đưa ra quyết định của riêng họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A self-organized team can adapt quickly to changing circumstances."
"Một nhóm tự tổ chức có thể thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của hoàn cảnh."
-
"Self-organized teams are often more innovative than traditional teams."
"Các nhóm tự tổ chức thường sáng tạo hơn các nhóm truyền thống."
-
"The success of the project depended on the effectiveness of the self-organized team."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào hiệu quả của nhóm tự tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-organization | sự tự tổ chức |
| Verb | self-organize | tự tổ chức |
| Noun | team | đội, nhóm |
| Verb | organize | tổ chức |
| Noun | organization | tổ chức (danh từ), sự tổ chức |
| Adjective | self-organized | tự tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'self-organized' nhấn mạnh khả năng tự quản lý và tự quyết định của nhóm, không cần sự can thiệp trực tiếp từ quản lý. Khác với các nhóm truyền thống, nhóm tự tổ chức có quyền tự chủ cao hơn trong việc lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá công việc.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phương pháp quản lý dự án Agile và Scrum, nơi tính linh hoạt và khả năng tự điều chỉnh là rất quan trọng. Nó khác với một 'managed team', nơi mà người quản lý có vai trò chỉ đạo và kiểm soát nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective self-organized team (một đội tự tổ chức hiệu quả)
-
high-performing a high-performing self-organized team (một đội tự tổ chức hoạt động hiệu suất cao)
-
empowered an empowered self-organized team (một đội tự tổ chức được trao quyền)
-
form form a self-organized team (thành lập một đội tự tổ chức)
-
empower empower a self-organized team (trao quyền cho một đội tự tổ chức)
-
support support a self-organized team (hỗ trợ một đội tự tổ chức)
-
principles principles of a self-organized team (các nguyên tắc của một đội tự tổ chức)
-
benefits benefits of a self-organized team (lợi ích của một đội tự tổ chức)
Idioms
-
unleash the power of self-organized teams
khai thác sức mạnh của các đội tự tổ chức
"Organizations are learning to unleash the power of self-organized teams to drive innovation."
(Các tổ chức đang học cách khai thác sức mạnh của các đội tự tổ chức để thúc đẩy đổi mới.)
-
foster a culture of self-organized teams
xây dựng văn hóa đội tự tổ chức
"To succeed in agile environments, companies must foster a culture of self-organized teams."
(Để thành công trong môi trường Agile, các công ty phải xây dựng văn hóa đội tự tổ chức.)
-
empower self-organized teams to make decisions
trao quyền cho các đội tự tổ chức đưa ra quyết định
"Effective leaders empower self-organized teams to make decisions relevant to their work."
(Các nhà lãnh đạo hiệu quả trao quyền cho các đội tự tổ chức để đưa ra các quyết định liên quan đến công việc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-organized team
Tính từMột nhóm mà các thành viên tự tổ chức công việc của họ và đưa ra quyết định của riêng họ.
"A self-organized team can adapt quickly to changing circumstances."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had been truly self-organized, they would be finishing the project on time now. |
Nếu đội đã thực sự tự tổ chức, họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn rồi. |
| Phủ định | If the project hadn't needed a self-organized team, we wouldn't be facing these challenges now. |
Nếu dự án không cần một đội tự tổ chức, chúng ta đã không phải đối mặt với những thách thức này bây giờ. |
| Nghi vấn | If the team were more self-organized, would they have completed the task by yesterday? |
Nếu đội tự tổ chức hơn, họ có lẽ đã hoàn thành nhiệm vụ vào ngày hôm qua rồi phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company has implemented self-organized teams to enhance productivity. |
Công ty của chúng tôi đã triển khai các nhóm tự quản để tăng cường năng suất. |
| Phủ định | The project team has not always been a self-organized team; it required some initial guidance. |
Nhóm dự án không phải lúc nào cũng là một nhóm tự quản; nó đòi hỏi một số hướng dẫn ban đầu. |
| Nghi vấn | Has the team become a truly self-organized team since the new training program began? |
Liệu nhóm đã trở thành một nhóm tự quản thực sự kể từ khi chương trình đào tạo mới bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-organized team".
