(Top Banner Ad)
self-organized team
B2
Tính từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

self-organized team

UK: /ˌself ˈɔːrɡənaɪzd tiːm/ • US: /ˌself ˈɔːrɡənaɪzd tiːm/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tự tổ chức nhóm tự quản tổ đội tự quản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being a team in which the members organize their own work and make their own decisions.

Vietnamese Meaning

Một nhóm mà các thành viên tự tổ chức công việc của họ và đưa ra quyết định của riêng họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A self-organized team can adapt quickly to changing circumstances."

    "Một nhóm tự tổ chức có thể thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của hoàn cảnh."

  • "Self-organized teams are often more innovative than traditional teams."

    "Các nhóm tự tổ chức thường sáng tạo hơn các nhóm truyền thống."

  • "The success of the project depended on the effectiveness of the self-organized team."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào hiệu quả của nhóm tự tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-organization sự tự tổ chức
Verb self-organize tự tổ chức
Noun team đội, nhóm
Verb organize tổ chức
Noun organization tổ chức (danh từ), sự tổ chức
Adjective self-organized tự tổ chức

Synonyms

autonomous team (nhóm tự trị)self-managed team (nhóm tự quản lý)

Antonyms

managed team (nhóm được quản lý)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Ancient Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
English
organize
Proto-Germanic
*taumaz
Old English
team
Modern English
self-organized team

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ "self-organized team" (đội tự tổ chức) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong môi trường làm việc thế kỷ 21, đặc biệt trong các phương pháp quản lý linh hoạt như Agile và Scrum. Nó kết hợp ý tưởng về "tự chủ" (self) trong việc định hình cách thức làm việc, "tổ chức" (organized) cấu trúc công việc một cách hiệu quả, và "đội nhóm" (team) làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung. Khái niệm này nhấn mạnh sự trao quyền và tinh thần trách nhiệm tập thể, thay vì chỉ đạo từ trên xuống.

Usage Note

Thuật ngữ 'self-organized' nhấn mạnh khả năng tự quản lý và tự quyết định của nhóm, không cần sự can thiệp trực tiếp từ quản lý. Khác với các nhóm truyền thống, nhóm tự tổ chức có quyền tự chủ cao hơn trong việc lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá công việc.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phương pháp quản lý dự án Agile và Scrum, nơi tính linh hoạt và khả năng tự điều chỉnh là rất quan trọng. Nó khác với một 'managed team', nơi mà người quản lý có vai trò chỉ đạo và kiểm soát nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-organized team
  • effective an effective self-organized team
    (một đội tự tổ chức hiệu quả)
  • high-performing a high-performing self-organized team
    (một đội tự tổ chức hoạt động hiệu suất cao)
  • empowered an empowered self-organized team
    (một đội tự tổ chức được trao quyền)
Verb + self-organized team
  • form form a self-organized team
    (thành lập một đội tự tổ chức)
  • empower empower a self-organized team
    (trao quyền cho một đội tự tổ chức)
  • support support a self-organized team
    (hỗ trợ một đội tự tổ chức)
Noun + of + self-organized team
  • principles principles of a self-organized team
    (các nguyên tắc của một đội tự tổ chức)
  • benefits benefits of a self-organized team
    (lợi ích của một đội tự tổ chức)

Idioms

  • unleash the power of self-organized teams

    khai thác sức mạnh của các đội tự tổ chức

    "Organizations are learning to unleash the power of self-organized teams to drive innovation."

    (Các tổ chức đang học cách khai thác sức mạnh của các đội tự tổ chức để thúc đẩy đổi mới.)

  • foster a culture of self-organized teams

    xây dựng văn hóa đội tự tổ chức

    "To succeed in agile environments, companies must foster a culture of self-organized teams."

    (Để thành công trong môi trường Agile, các công ty phải xây dựng văn hóa đội tự tổ chức.)

  • empower self-organized teams to make decisions

    trao quyền cho các đội tự tổ chức đưa ra quyết định

    "Effective leaders empower self-organized teams to make decisions relevant to their work."

    (Các nhà lãnh đạo hiệu quả trao quyền cho các đội tự tổ chức để đưa ra các quyết định liên quan đến công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-organized team

Tính từ
Lật mặt

Một nhóm mà các thành viên tự tổ chức công việc của họ và đưa ra quyết định của riêng họ.

"A self-organized team can adapt quickly to changing circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had been truly self-organized, they would be finishing the project on time now.
Nếu đội đã thực sự tự tổ chức, họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn rồi.
Phủ định
If the project hadn't needed a self-organized team, we wouldn't be facing these challenges now.
Nếu dự án không cần một đội tự tổ chức, chúng ta đã không phải đối mặt với những thách thức này bây giờ.
Nghi vấn
If the team were more self-organized, would they have completed the task by yesterday?
Nếu đội tự tổ chức hơn, họ có lẽ đã hoàn thành nhiệm vụ vào ngày hôm qua rồi phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company has implemented self-organized teams to enhance productivity.
Công ty của chúng tôi đã triển khai các nhóm tự quản để tăng cường năng suất.
Phủ định
The project team has not always been a self-organized team; it required some initial guidance.
Nhóm dự án không phải lúc nào cũng là một nhóm tự quản; nó đòi hỏi một số hướng dẫn ban đầu.
Nghi vấn
Has the team become a truly self-organized team since the new training program began?
Liệu nhóm đã trở thành một nhóm tự quản thực sự kể từ khi chương trình đào tạo mới bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-organized team".

Nền tảng của Agile và Scrum

Các đội tự tổ chức là một trong những nguyên tắc cốt lõi của các phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt như Agile và Scrum. Trong bối cảnh này, các thành viên trong đội chịu trách nhiệm chung về kết quả, tự quyết định cách tốt nhất để thực hiện công việc, phân công nhiệm vụ và giải quyết vấn đề mà không cần quản lý vi mô từ cấp trên. Điều này giúp tăng cường sự linh hoạt, khả năng thích ứng và tinh thần làm chủ công việc.

Chuyển đổi văn hóa làm việc hiện đại

Sự xuất hiện và phổ biến của các đội tự tổ chức phản ánh một sự thay đổi lớn trong văn hóa làm việc hiện đại, từ mô hình quản lý thứ bậc, tập trung quyền lực sang mô hình phân quyền, đề cao sự cộng tác và tự chủ. Các tổ chức tin rằng việc trao quyền cho các đội nhóm sẽ thúc đẩy sự đổi mới, tăng cường năng suất và khả năng phản ứng nhanh với những thay đổi của thị trường, đồng thời giúp nhân viên gắn kết và có động lực hơn.