survival instinct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An innate (instinctive) impulse to act in a way which will preserve one's (or one's species') life.
Vietnamese Meaning
Một thôi thúc bẩm sinh (mang tính bản năng) để hành động theo một cách nào đó sẽ bảo tồn cuộc sống của một người (hoặc loài của người đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot's survival instinct kicked in, and he managed to eject from the crashing plane."
"Bản năng sinh tồn của phi công trỗi dậy, và anh ta đã cố gắng thoát ra khỏi chiếc máy bay đang rơi."
-
"In a crisis, the survival instinct takes over."
"Trong một cuộc khủng hoảng, bản năng sinh tồn sẽ chiếm lấy."
-
"Even the most rational people can be driven by survival instinct."
"Ngay cả những người lý trí nhất cũng có thể bị thúc đẩy bởi bản năng sinh tồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | survivor | Người sống sót |
| Verb | survive | Sống sót, tồn tại |
| Adjective | survivable | Có thể sống sót được |
| Adjective | instinctive | Theo bản năng, bẩm sinh |
| Adverb | instinctively | Một cách bản năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Survival instinct là một bản năng mạnh mẽ và cơ bản, thúc đẩy các sinh vật sống tìm kiếm sự sống còn trước những mối đe dọa. Nó thường vượt qua lý trí và học hỏi, thúc đẩy các hành động nhanh chóng và tự động trong các tình huống nguy hiểm. Nó khác với 'survival skill' (kỹ năng sinh tồn), là kỹ năng học được để giúp một người tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong survival instinct (Bản năng sinh tồn mạnh mẽ)
-
basic basic survival instinct (Bản năng sinh tồn cơ bản)
-
primal primal survival instinct (Bản năng sinh tồn nguyên thủy)
-
innate innate survival instinct (Bản năng sinh tồn bẩm sinh)
-
human human survival instinct (Bản năng sinh tồn của con người)
-
activate activate one's survival instinct (Kích hoạt bản năng sinh tồn của ai đó)
-
trigger trigger one's survival instinct (Khơi dậy bản năng sinh tồn của ai đó)
-
rely on rely on one's survival instinct (Dựa vào bản năng sinh tồn của ai đó)
-
suppress suppress one's survival instinct (Kìm nén bản năng sinh tồn của ai đó)
-
override override one's survival instinct (Vượt qua bản năng sinh tồn của ai đó)
-
kicks in survival instinct kicks in (Bản năng sinh tồn trỗi dậy/phát huy tác dụng)
-
dictates survival instinct dictates (Bản năng sinh tồn mách bảo/ra lệnh)
-
driven by driven by survival instinct (Bị thôi thúc bởi bản năng sinh tồn)
-
fueled by fueled by survival instinct (Được thúc đẩy bởi bản năng sinh tồn)
Idioms
-
Survival instinct kicks in
Bản năng sinh tồn tự động xuất hiện hoặc được kích hoạt trong tình huống nguy hiểm.
"When the fire started, her survival instinct kicked in, and she immediately ran for the exit."
(Khi đám cháy bùng lên, bản năng sinh tồn của cô ấy trỗi dậy, và cô ấy lập tức chạy ra lối thoát.)
-
Tap into one's survival instinct
Khai thác hoặc sử dụng bản năng sinh tồn của mình.
"In extreme situations, people often tap into their survival instinct to overcome challenges."
(Trong những tình huống cực đoan, con người thường khai thác bản năng sinh tồn của mình để vượt qua thử thách.)
-
A matter of survival instinct
Một vấn đề liên quan trực tiếp đến bản năng sinh tồn; điều phải làm để tồn tại.
"For animals in the wild, finding food every day is a matter of survival instinct."
(Đối với động vật hoang dã, việc tìm kiếm thức ăn mỗi ngày là một vấn đề của bản năng sinh tồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
survival instinct
Danh từMột thôi thúc bẩm sinh (mang tính bản năng) để hành động theo một cách nào đó sẽ bảo tồn cuộc sống của một người (hoặc loài của người đó).
"The pilot's survival instinct kicked in, and he managed to eject from the crashing plane."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers' survival instinct kicked in when they got lost in the woods. |
Bản năng sinh tồn của những người đi bộ đường dài đã trỗi dậy khi họ bị lạc trong rừng. |
| Phủ định | Without training, his survival instinct wasn't enough to save him. |
Nếu không được huấn luyện, bản năng sinh tồn của anh ấy không đủ để cứu anh ấy. |
| Nghi vấn | Does a cat's survival instinct lead it to hunt mice? |
Liệu bản năng sinh tồn của mèo có khiến nó săn chuột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survival instinct".
