(Top Banner Ad)
survival instinct
B2
Danh từ B2 Sinh học, Tâm lý học

survival instinct

UK: /səˈvaɪvəl ˈɪnstɪŋkt/ • US: /sərˈvaɪvəl ˈɪnstɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

bản năng sinh tồn khả năng sinh tồn ý chí sinh tồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An innate (instinctive) impulse to act in a way which will preserve one's (or one's species') life.

Vietnamese Meaning

Một thôi thúc bẩm sinh (mang tính bản năng) để hành động theo một cách nào đó sẽ bảo tồn cuộc sống của một người (hoặc loài của người đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot's survival instinct kicked in, and he managed to eject from the crashing plane."

    "Bản năng sinh tồn của phi công trỗi dậy, và anh ta đã cố gắng thoát ra khỏi chiếc máy bay đang rơi."

  • "In a crisis, the survival instinct takes over."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, bản năng sinh tồn sẽ chiếm lấy."

  • "Even the most rational people can be driven by survival instinct."

    "Ngay cả những người lý trí nhất cũng có thể bị thúc đẩy bởi bản năng sinh tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun survivor Người sống sót
Verb survive Sống sót, tồn tại
Adjective survivable Có thể sống sót được
Adjective instinctive Theo bản năng, bẩm sinh
Adverb instinctively Một cách bản năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervivere
Old French
survivre
Latin
instinctus
English
survival
English
instinct
English
survival instinct

Nguồn gốc của 'Bản năng sinh tồn'

Cụm từ 'survival instinct' (bản năng sinh tồn) được hình thành từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại, nhưng gốc rễ của chúng rất cổ xưa. Từ 'survival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervivere' (sống sót, sống qua) thông qua tiếng Pháp cổ 'survivre'. Còn 'instinct' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'instinctus', mang nghĩa 'sự thúc đẩy' hay 'sự kích thích'. Khi kết hợp lại, 'survival instinct' mô tả một lực lượng nội tại mạnh mẽ, tự động thúc đẩy con người hoặc động vật hành động để bảo vệ sự sống và tồn tại của mình, không cần suy nghĩ hay học hỏi.

Usage Note

Survival instinct là một bản năng mạnh mẽ và cơ bản, thúc đẩy các sinh vật sống tìm kiếm sự sống còn trước những mối đe dọa. Nó thường vượt qua lý trí và học hỏi, thúc đẩy các hành động nhanh chóng và tự động trong các tình huống nguy hiểm. Nó khác với 'survival skill' (kỹ năng sinh tồn), là kỹ năng học được để giúp một người tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + survival instinct
  • strong strong survival instinct
    (Bản năng sinh tồn mạnh mẽ)
  • basic basic survival instinct
    (Bản năng sinh tồn cơ bản)
  • primal primal survival instinct
    (Bản năng sinh tồn nguyên thủy)
  • innate innate survival instinct
    (Bản năng sinh tồn bẩm sinh)
  • human human survival instinct
    (Bản năng sinh tồn của con người)
Verb + survival instinct
  • activate activate one's survival instinct
    (Kích hoạt bản năng sinh tồn của ai đó)
  • trigger trigger one's survival instinct
    (Khơi dậy bản năng sinh tồn của ai đó)
  • rely on rely on one's survival instinct
    (Dựa vào bản năng sinh tồn của ai đó)
  • suppress suppress one's survival instinct
    (Kìm nén bản năng sinh tồn của ai đó)
  • override override one's survival instinct
    (Vượt qua bản năng sinh tồn của ai đó)
Survival instinct + Verb/Phrase
  • kicks in survival instinct kicks in
    (Bản năng sinh tồn trỗi dậy/phát huy tác dụng)
  • dictates survival instinct dictates
    (Bản năng sinh tồn mách bảo/ra lệnh)
  • driven by driven by survival instinct
    (Bị thôi thúc bởi bản năng sinh tồn)
  • fueled by fueled by survival instinct
    (Được thúc đẩy bởi bản năng sinh tồn)

Idioms

  • Survival instinct kicks in

    Bản năng sinh tồn tự động xuất hiện hoặc được kích hoạt trong tình huống nguy hiểm.

    "When the fire started, her survival instinct kicked in, and she immediately ran for the exit."

    (Khi đám cháy bùng lên, bản năng sinh tồn của cô ấy trỗi dậy, và cô ấy lập tức chạy ra lối thoát.)

  • Tap into one's survival instinct

    Khai thác hoặc sử dụng bản năng sinh tồn của mình.

    "In extreme situations, people often tap into their survival instinct to overcome challenges."

    (Trong những tình huống cực đoan, con người thường khai thác bản năng sinh tồn của mình để vượt qua thử thách.)

  • A matter of survival instinct

    Một vấn đề liên quan trực tiếp đến bản năng sinh tồn; điều phải làm để tồn tại.

    "For animals in the wild, finding food every day is a matter of survival instinct."

    (Đối với động vật hoang dã, việc tìm kiếm thức ăn mỗi ngày là một vấn đề của bản năng sinh tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survival instinct

Danh từ
Lật mặt

Một thôi thúc bẩm sinh (mang tính bản năng) để hành động theo một cách nào đó sẽ bảo tồn cuộc sống của một người (hoặc loài của người đó).

"The pilot's survival instinct kicked in, and he managed to eject from the crashing plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers' survival instinct kicked in when they got lost in the woods.
Bản năng sinh tồn của những người đi bộ đường dài đã trỗi dậy khi họ bị lạc trong rừng.
Phủ định
Without training, his survival instinct wasn't enough to save him.
Nếu không được huấn luyện, bản năng sinh tồn của anh ấy không đủ để cứu anh ấy.
Nghi vấn
Does a cat's survival instinct lead it to hunt mice?
Liệu bản năng sinh tồn của mèo có khiến nó săn chuột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survival instinct".

Phản ứng "Chiến đấu hay Bỏ chạy" (Fight-or-Flight)

Đây là một phản ứng sinh lý tự động của cơ thể trước mối đe dọa hoặc căng thẳng nghiêm trọng, được điều khiển mạnh mẽ bởi bản năng sinh tồn. Khi đối mặt với nguy hiểm, cơ thể sẽ chuẩn bị để chiến đấu hoặc bỏ chạy, thông qua việc giải phóng hormone và tăng cường các chức năng thể chất.

Tâm lý học tiến hóa

Bản năng sinh tồn là một khái niệm trung tâm trong tâm lý học tiến hóa, cho rằng nhiều hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của con người hiện đại có nguồn gốc từ nhu cầu sống sót và truyền giống của tổ tiên trong môi trường cổ xưa. Những hành vi như sợ hãi, bảo vệ con cái, tìm kiếm thức ăn đều được xem là hệ quả của bản năng sinh tồn.