self-reliant leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relying on one's own powers and resources rather than those of others.
Vietnamese Meaning
Tự lực, tự cường, dựa vào khả năng và nguồn lực của bản thân hơn là của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a self-reliant woman who built her own business from scratch."
"Cô ấy là một người phụ nữ tự lực đã xây dựng doanh nghiệp của riêng mình từ con số không."
-
"A self-reliant leader can navigate challenging situations effectively."
"Một nhà lãnh đạo tự lực có thể điều hướng các tình huống thử thách một cách hiệu quả."
-
"The company needs a self-reliant leader to drive innovation."
"Công ty cần một nhà lãnh đạo tự lực để thúc đẩy sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-reliance | sự tự lực, tính độc lập |
| Adjective | self-reliant | tự lực, độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | leader | người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo, tài lãnh đạo |
| Verb | lead | lãnh đạo, dẫn dắt, chỉ huy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'self-reliant' nhấn mạnh khả năng độc lập và tự chủ trong việc giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có tính tự giác cao và không ngại khó khăn.
'Leader' ám chỉ một người có khả năng lãnh đạo, truyền cảm hứng và định hướng cho người khác. Nó bao hàm sự ảnh hưởng và trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong self-reliant leader (một nhà lãnh đạo tự lực mạnh mẽ)
-
effective effective self-reliant leader (một nhà lãnh đạo tự lực hiệu quả)
-
visionary visionary self-reliant leader (một nhà lãnh đạo tự lực có tầm nhìn)
-
inspires A self-reliant leader inspires their team. (Một nhà lãnh đạo tự lực truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình.)
-
empowers A self-reliant leader empowers others. (Một nhà lãnh đạo tự lực trao quyền cho người khác.)
-
takes initiative A self-reliant leader takes initiative. (Một nhà lãnh đạo tự lực chủ động.)
-
become become a self-reliant leader (trở thành một nhà lãnh đạo tự lực)
-
develop into develop into a self-reliant leader (phát triển thành một nhà lãnh đạo tự lực)
Idioms
-
leading from the front as a self-reliant leader
dẫn đầu tiên phong như một nhà lãnh đạo tự lực (ý nói tự mình làm gương, đi trước)
"She believes in leading from the front as a self-reliant leader, showing her team how to tackle challenges."
(Cô ấy tin vào việc dẫn đầu tiên phong như một nhà lãnh đạo tự lực, chỉ cho đội ngũ của mình cách vượt qua thử thách.)
-
a self-reliant leader with a pioneering spirit
một nhà lãnh đạo tự lực với tinh thần tiên phong (khám phá, khởi xướng)
"The startup needs a self-reliant leader with a pioneering spirit to navigate the competitive market."
(Công ty khởi nghiệp cần một nhà lãnh đạo tự lực với tinh thần tiên phong để điều hướng thị trường cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-reliant leader
Tính từTự lực, tự cường, dựa vào khả năng và nguồn lực của bản thân hơn là của người khác.
"She is a self-reliant woman who built her own business from scratch."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were a more self-reliant leader, she would make decisions more decisively. |
Nếu cô ấy là một nhà lãnh đạo tự chủ hơn, cô ấy sẽ đưa ra quyết định một cách quyết đoán hơn. |
| Phủ định | If he weren't such a self-reliant leader, he wouldn't be able to handle the crisis alone. |
Nếu anh ấy không phải là một nhà lãnh đạo tự chủ như vậy, anh ấy sẽ không thể tự mình giải quyết cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Would the project be more successful if we had a more self-reliant leader? |
Dự án có thành công hơn không nếu chúng ta có một nhà lãnh đạo tự chủ hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-reliant leader".
