(Top Banner Ad)
self-reliant leader
C1
Tính từ C1 Lãnh đạo, Quản lý

self-reliant leader

UK: /ˌself.rɪˈlaɪ.ənt/ • US: /ˌself.rɪˈlaɪ.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo tự lực người lãnh đạo tự chủ lãnh đạo độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relying on one's own powers and resources rather than those of others.

Vietnamese Meaning

Tự lực, tự cường, dựa vào khả năng và nguồn lực của bản thân hơn là của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a self-reliant woman who built her own business from scratch."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tự lực đã xây dựng doanh nghiệp của riêng mình từ con số không."

  • "A self-reliant leader can navigate challenging situations effectively."

    "Một nhà lãnh đạo tự lực có thể điều hướng các tình huống thử thách một cách hiệu quả."

  • "The company needs a self-reliant leader to drive innovation."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo tự lực để thúc đẩy sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-reliance sự tự lực, tính độc lập
Adjective self-reliant tự lực, độc lập, không phụ thuộc
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo, tài lãnh đạo
Verb lead lãnh đạo, dẫn dắt, chỉ huy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lãnh đạo, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
English
self
Latin
religare (to bind back)
Old French
relier (to bind)
English
rely
Old English
lædan (to guide)
English
lead

Nguồn gốc của 'Self-Reliant Leader'

Cụm từ 'self-reliant leader' là một sự kết hợp mô tả. Phần 'self-' (tự) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'self'. 'Reliant' (độc lập, tự lực) xuất phát từ động từ 'rely' (dựa dẫm), có gốc từ tiếng Latin 'religare' nghĩa là 'buộc lại, ràng buộc' và tiếng Pháp cổ 'relier'. Cuối cùng, 'leader' (người lãnh đạo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', nghĩa là 'dẫn dắt'. Khi ghép lại, cụm từ này vẽ nên hình ảnh một người có khả năng tự mình gánh vác, đưa ra quyết định và dẫn đường mà không cần sự phụ thuộc quá nhiều vào người khác.

Usage Note

Tính từ 'self-reliant' nhấn mạnh khả năng độc lập và tự chủ trong việc giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có tính tự giác cao và không ngại khó khăn.
'Leader' ám chỉ một người có khả năng lãnh đạo, truyền cảm hứng và định hướng cho người khác. Nó bao hàm sự ảnh hưởng và trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-reliant leader
  • strong strong self-reliant leader
    (một nhà lãnh đạo tự lực mạnh mẽ)
  • effective effective self-reliant leader
    (một nhà lãnh đạo tự lực hiệu quả)
  • visionary visionary self-reliant leader
    (một nhà lãnh đạo tự lực có tầm nhìn)
self-reliant leader + Verb
  • inspires A self-reliant leader inspires their team.
    (Một nhà lãnh đạo tự lực truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình.)
  • empowers A self-reliant leader empowers others.
    (Một nhà lãnh đạo tự lực trao quyền cho người khác.)
  • takes initiative A self-reliant leader takes initiative.
    (Một nhà lãnh đạo tự lực chủ động.)
Verb + become/develop a self-reliant leader
  • become become a self-reliant leader
    (trở thành một nhà lãnh đạo tự lực)
  • develop into develop into a self-reliant leader
    (phát triển thành một nhà lãnh đạo tự lực)

Idioms

  • leading from the front as a self-reliant leader

    dẫn đầu tiên phong như một nhà lãnh đạo tự lực (ý nói tự mình làm gương, đi trước)

    "She believes in leading from the front as a self-reliant leader, showing her team how to tackle challenges."

    (Cô ấy tin vào việc dẫn đầu tiên phong như một nhà lãnh đạo tự lực, chỉ cho đội ngũ của mình cách vượt qua thử thách.)

  • a self-reliant leader with a pioneering spirit

    một nhà lãnh đạo tự lực với tinh thần tiên phong (khám phá, khởi xướng)

    "The startup needs a self-reliant leader with a pioneering spirit to navigate the competitive market."

    (Công ty khởi nghiệp cần một nhà lãnh đạo tự lực với tinh thần tiên phong để điều hướng thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-reliant leader

Tính từ
Lật mặt

Tự lực, tự cường, dựa vào khả năng và nguồn lực của bản thân hơn là của người khác.

"She is a self-reliant woman who built her own business from scratch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a more self-reliant leader, she would make decisions more decisively.
Nếu cô ấy là một nhà lãnh đạo tự chủ hơn, cô ấy sẽ đưa ra quyết định một cách quyết đoán hơn.
Phủ định
If he weren't such a self-reliant leader, he wouldn't be able to handle the crisis alone.
Nếu anh ấy không phải là một nhà lãnh đạo tự chủ như vậy, anh ấy sẽ không thể tự mình giải quyết cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Would the project be more successful if we had a more self-reliant leader?
Dự án có thành công hơn không nếu chúng ta có một nhà lãnh đạo tự chủ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-reliant leader".

Chủ nghĩa cá nhân phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính tự lực được đánh giá rất cao như một đức tính cá nhân quan trọng, đặc biệt là ở vai trò lãnh đạo. Một 'self-reliant leader' thường được coi là hình mẫu lý tưởng, người có thể tự mình giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định mà không cần sự hỗ trợ liên tục từ người khác, phản ánh giá trị của sự độc lập và trách nhiệm cá nhân.

Vai trò trong Khởi nghiệp và Đổi mới

Trong lĩnh vực khởi nghiệp (startup) và đổi mới (innovation), khái niệm 'self-reliant leader' được ca ngợi rộng rãi. Các nhà sáng lập thường phải đối mặt với nhiều khó khăn và nguồn lực hạn chế, đòi hỏi họ phải tự chủ, linh hoạt và quyết đoán. Khả năng tự lực của người lãnh đạo là yếu tố then chốt giúp xây dựng và phát triển một doanh nghiệp từ con số không, tạo ra sự đột phá mà ít phụ thuộc vào cấu trúc hay hỗ trợ truyền thống.