(Top Banner Ad)
semantic differential scale
C1
noun C1 Nghiên cứu thị trường, Tâm lý học, Thống kê

semantic differential scale

UK: /sɪˈmæntɪk ˌdɪfəˈrɛnʃəl skeɪl/ • US: /sɪˈmæntɪk ˌdɪfəˈrɛnʃəl skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang đo vi phân ngữ nghĩa thang đo phân biệt ngữ nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of rating scale designed to measure the connotative meaning of objects, events, and concepts. The respondents are asked to rate a given item on a series of bipolar adjectives.

Vietnamese Meaning

Một loại thang đo được thiết kế để đo lường ý nghĩa biểu cảm của các đối tượng, sự kiện và khái niệm. Người trả lời được yêu cầu đánh giá một mục nhất định trên một loạt các cặp tính từ trái nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semantic differential scale is a useful tool for measuring attitudes and perceptions."

    "Thang đo vi phân ngữ nghĩa là một công cụ hữu ích để đo lường thái độ và nhận thức."

  • "A company used a semantic differential scale to gauge customer perceptions of their brand."

    "Một công ty đã sử dụng thang đo vi phân ngữ nghĩa để đánh giá nhận thức của khách hàng về thương hiệu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semantics ngữ nghĩa học
Adverb semantically một cách ngữ nghĩa
Noun difference sự khác biệt
Verb differentiate phân biệt, làm khác biệt
Noun scale thang đo, tỷ lệ
Verb scale leo lên, đo lường theo thang

Synonyms

bipolar rating scale (thang đo lưỡng cực)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu thị trường, Tâm lý học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sema (sign)
Greek
semantikos (significant)
Latin
differentia (difference)
Latin
scala (ladder, measurement)
English
semantic differential scale (1950s - coined by Osgood, Suci, & Tannenbaum)

Nguồn gốc đo lường cảm xúc

Thang đo khác biệt ngữ nghĩa (Semantic Differential Scale) không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời, mà là một công cụ khoa học được phát triển bởi nhà tâm lý học Charles E. Osgood và các cộng sự vào những năm 1950. Mục đích là để đo lường "ý nghĩa liên tưởng" hoặc cảm xúc mà mọi người có đối với các khái niệm, đối tượng hoặc sự vật, bằng cách yêu cầu họ đánh giá chúng trên một chuỗi các cặp tính từ đối lập (ví dụ: tốt-xấu, mạnh-yếu). Đây là một phương pháp đột phá trong lĩnh vực tâm lý học và nghiên cứu xã hội.

Usage Note

Thang đo vi phân ngữ nghĩa được sử dụng để thu thập dữ liệu về thái độ và cảm xúc của mọi người đối với một chủ đề. Nó thường bao gồm một loạt các cặp tính từ đối lập, chẳng hạn như 'tốt' và 'xấu', 'hạnh phúc' và 'buồn'. Người tham gia đánh dấu vào vị trí trên thang đo giữa hai tính từ phản ánh cảm xúc của họ. Không nên nhầm lẫn với các loại thang đo Likert, mặc dù có những điểm tương đồng về hình thức.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ ra việc đánh giá hoặc xếp hạng một mục cụ thể theo thang đo. Ví dụ: 'Respondents rate the product on a semantic differential scale.' (Người trả lời đánh giá sản phẩm trên thang đo vi phân ngữ nghĩa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + semantic differential scale
  • use use a semantic differential scale
    (sử dụng thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
  • apply apply a semantic differential scale
    (áp dụng thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
  • develop develop a semantic differential scale
    (phát triển một thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
  • administer administer a semantic differential scale
    (tiến hành/áp dụng một thang đo khác biệt ngữ nghĩa (cho người tham gia))
  • construct construct a semantic differential scale
    (xây dựng một thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
Adjective + semantic differential scale
  • bipolar bipolar semantic differential scale
    (thang đo khác biệt ngữ nghĩa hai cực)
  • 7-point 7-point semantic differential scale
    (thang đo khác biệt ngữ nghĩa 7 điểm)
  • traditional traditional semantic differential scale
    (thang đo khác biệt ngữ nghĩa truyền thống)
Noun + of a semantic differential scale
  • results results of a semantic differential scale
    (kết quả của một thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
  • application application of a semantic differential scale
    (ứng dụng của một thang đo khác biệt ngữ nghĩa)

Idioms

  • administer a semantic differential scale

    thực hiện/cho làm một thang đo khác biệt ngữ nghĩa

    "Researchers often administer a semantic differential scale to gauge public opinion on controversial topics."

    (Các nhà nghiên cứu thường thực hiện một thang đo khác biệt ngữ nghĩa để đánh giá dư luận về các chủ đề gây tranh cãi.)

  • measure attitudes using a semantic differential scale

    đo lường thái độ bằng cách sử dụng thang đo khác biệt ngữ nghĩa

    "The study aimed to measure attitudes towards eco-friendly products using a semantic differential scale."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích đo lường thái độ đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường bằng cách sử dụng thang đo khác biệt ngữ nghĩa.)

  • construct a semantic differential scale

    xây dựng một thang đo khác biệt ngữ nghĩa

    "Before data collection, the team had to carefully construct a semantic differential scale for their specific research questions."

    (Trước khi thu thập dữ liệu, nhóm phải cẩn thận xây dựng một thang đo khác biệt ngữ nghĩa cho các câu hỏi nghiên cứu cụ thể của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semantic differential scale

noun
Lật mặt

Một loại thang đo được thiết kế để đo lường ý nghĩa biểu cảm của các đối tượng, sự kiện và khái niệm. Người trả lời được yêu cầu đánh giá một mục nhất định trên một loạt các cặp tính từ trái nghĩa.

"The semantic differential scale is a useful tool for measuring attitudes and perceptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semantic differential scale".

Công cụ đa năng trong nghiên cứu

Thang đo khác biệt ngữ nghĩa là một công cụ cực kỳ linh hoạt và phổ biến trong nghiên cứu khoa học xã hội, tâm lý học, tiếp thị và truyền thông. Nó cho phép các nhà nghiên cứu định lượng các khái niệm trừu tượng như cảm xúc, thái độ, hình ảnh thương hiệu hoặc sự nhận thức về sản phẩm. Nhờ đó, nó đã giúp định hình cách chúng ta hiểu và phân tích các phản ứng chủ quan của con người trong nhiều thập kỷ, từ việc đánh giá các chính trị gia đến mức độ yêu thích một quảng cáo.

Hiểu sâu hơn về ý nghĩa

Khía cạnh "ngữ nghĩa" của thang đo này tập trung vào cách chúng ta gán ý nghĩa và liên tưởng cho các từ và khái niệm. Thay vì chỉ hỏi "Bạn có thích sản phẩm này không?", thang đo này đi sâu hơn bằng cách hỏi "Sản phẩm này có Tốt hay Xấu? Mạnh hay Yếu? Hiện đại hay Cổ điển?". Điều này giúp khám phá những sắc thái cảm xúc và nhận thức tiềm ẩn, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cách một đối tượng được "hiểu" trong tâm trí mọi người.