semantic differential scale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of rating scale designed to measure the connotative meaning of objects, events, and concepts. The respondents are asked to rate a given item on a series of bipolar adjectives.
Vietnamese Meaning
Một loại thang đo được thiết kế để đo lường ý nghĩa biểu cảm của các đối tượng, sự kiện và khái niệm. Người trả lời được yêu cầu đánh giá một mục nhất định trên một loạt các cặp tính từ trái nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The semantic differential scale is a useful tool for measuring attitudes and perceptions."
"Thang đo vi phân ngữ nghĩa là một công cụ hữu ích để đo lường thái độ và nhận thức."
-
"A company used a semantic differential scale to gauge customer perceptions of their brand."
"Một công ty đã sử dụng thang đo vi phân ngữ nghĩa để đánh giá nhận thức của khách hàng về thương hiệu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | semantics | ngữ nghĩa học |
| Adverb | semantically | một cách ngữ nghĩa |
| Noun | difference | sự khác biệt |
| Verb | differentiate | phân biệt, làm khác biệt |
| Noun | scale | thang đo, tỷ lệ |
| Verb | scale | leo lên, đo lường theo thang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thang đo vi phân ngữ nghĩa được sử dụng để thu thập dữ liệu về thái độ và cảm xúc của mọi người đối với một chủ đề. Nó thường bao gồm một loạt các cặp tính từ đối lập, chẳng hạn như 'tốt' và 'xấu', 'hạnh phúc' và 'buồn'. Người tham gia đánh dấu vào vị trí trên thang đo giữa hai tính từ phản ánh cảm xúc của họ. Không nên nhầm lẫn với các loại thang đo Likert, mặc dù có những điểm tương đồng về hình thức.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ ra việc đánh giá hoặc xếp hạng một mục cụ thể theo thang đo. Ví dụ: 'Respondents rate the product on a semantic differential scale.' (Người trả lời đánh giá sản phẩm trên thang đo vi phân ngữ nghĩa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a semantic differential scale (sử dụng thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
-
apply apply a semantic differential scale (áp dụng thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
-
develop develop a semantic differential scale (phát triển một thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
-
administer administer a semantic differential scale (tiến hành/áp dụng một thang đo khác biệt ngữ nghĩa (cho người tham gia))
-
construct construct a semantic differential scale (xây dựng một thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
-
bipolar bipolar semantic differential scale (thang đo khác biệt ngữ nghĩa hai cực)
-
7-point 7-point semantic differential scale (thang đo khác biệt ngữ nghĩa 7 điểm)
-
traditional traditional semantic differential scale (thang đo khác biệt ngữ nghĩa truyền thống)
-
results results of a semantic differential scale (kết quả của một thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
-
application application of a semantic differential scale (ứng dụng của một thang đo khác biệt ngữ nghĩa)
Idioms
-
administer a semantic differential scale
thực hiện/cho làm một thang đo khác biệt ngữ nghĩa
"Researchers often administer a semantic differential scale to gauge public opinion on controversial topics."
(Các nhà nghiên cứu thường thực hiện một thang đo khác biệt ngữ nghĩa để đánh giá dư luận về các chủ đề gây tranh cãi.)
-
measure attitudes using a semantic differential scale
đo lường thái độ bằng cách sử dụng thang đo khác biệt ngữ nghĩa
"The study aimed to measure attitudes towards eco-friendly products using a semantic differential scale."
(Nghiên cứu nhằm mục đích đo lường thái độ đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường bằng cách sử dụng thang đo khác biệt ngữ nghĩa.)
-
construct a semantic differential scale
xây dựng một thang đo khác biệt ngữ nghĩa
"Before data collection, the team had to carefully construct a semantic differential scale for their specific research questions."
(Trước khi thu thập dữ liệu, nhóm phải cẩn thận xây dựng một thang đo khác biệt ngữ nghĩa cho các câu hỏi nghiên cứu cụ thể của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semantic differential scale
nounMột loại thang đo được thiết kế để đo lường ý nghĩa biểu cảm của các đối tượng, sự kiện và khái niệm. Người trả lời được yêu cầu đánh giá một mục nhất định trên một loạt các cặp tính từ trái nghĩa.
"The semantic differential scale is a useful tool for measuring attitudes and perceptions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semantic differential scale".
