(Top Banner Ad)
sperm analysis
B2
Danh từ B2 Y học

sperm analysis

UK: /spɜːm əˈnæləsɪs/ • US: /spɜːrm əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm tinh dịch đồ phân tích tinh trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test to analyze the health and viability of a man's sperm. It evaluates various characteristics of sperm, including sperm count, motility (movement), morphology (shape), and other factors.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm để phân tích sức khỏe và khả năng sống của tinh trùng của nam giới. Nó đánh giá các đặc điểm khác nhau của tinh trùng, bao gồm số lượng tinh trùng, khả năng di chuyển (vận động), hình thái (hình dạng) và các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a sperm analysis to evaluate the patient's fertility."

    "Bác sĩ chỉ định xét nghiệm tinh dịch đồ để đánh giá khả năng sinh sản của bệnh nhân."

  • "The sperm analysis showed a low sperm count."

    "Xét nghiệm tinh dịch đồ cho thấy số lượng tinh trùng thấp."

  • "Sperm analysis is a crucial step in diagnosing male infertility."

    "Xét nghiệm tinh dịch đồ là một bước quan trọng trong việc chẩn đoán vô sinh ở nam giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sperm tinh trùng
Adjective spermatic thuộc về tinh trùng
Noun analysis sự phân tích, cuộc phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích, người phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích

Synonyms

semen analysis (phân tích tinh dịch)spermogram (tinh dịch đồ)

Related Words

fertility testing (xét nghiệm sinh sản)infertility (vô sinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (spérma, "seed")
English
sperm
Ancient Greek
ἀνάλυσις (análysis, "a breaking up, a loosening")
Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis

Nguồn gốc của 'sperm' (tinh trùng)

Từ 'sperm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'spérma', có nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'mầm'. Nó phản ánh vai trò cơ bản của tinh trùng trong việc khởi tạo sự sống, giống như một hạt giống nảy mầm.

Ý nghĩa của 'analysis' (phân tích)

Từ 'analysis' cũng đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'análysis', mang ý nghĩa 'sự tháo gỡ', 'sự phân chia' hoặc 'sự kiểm tra kỹ lưỡng các bộ phận'. Điều này hoàn toàn phù hợp với hành động tách rời và kiểm tra các thành phần của một mẫu vật để hiểu rõ hơn về nó.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'sperm analysis' có nghĩa là 'phân tích tinh dịch' – quá trình kiểm tra tỉ mỉ các đặc điểm của tinh trùng, giống như việc 'mổ xẻ' và nghiên cứu 'hạt giống' sự sống để đánh giá khả năng sinh sản.

Usage Note

Sperm analysis là một thủ thuật quan trọng trong việc đánh giá khả năng sinh sản của nam giới. Nó khác với 'semen analysis' mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Semen analysis' bao gồm việc phân tích toàn bộ tinh dịch, trong khi 'sperm analysis' tập trung vào các đặc tính của tinh trùng.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường biểu thị mục đích hoặc đối tượng của phân tích: 'The results of the sperm analysis are...', 'A sperm analysis of the sample was performed...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sperm analysis
  • undergo undergo a sperm analysis
    (tiến hành/thực hiện phân tích tinh dịch)
  • perform perform a sperm analysis
    (thực hiện một cuộc phân tích tinh dịch)
  • order order a sperm analysis
    (chỉ định (yêu cầu) phân tích tinh dịch)
Adjective + sperm analysis
  • routine routine sperm analysis
    (phân tích tinh dịch định kỳ/thông thường)
  • detailed detailed sperm analysis
    (phân tích tinh dịch chi tiết)
  • abnormal abnormal sperm analysis results
    (kết quả phân tích tinh dịch bất thường)
Noun/Prepositional phrase + sperm analysis
  • results of a the results of a sperm analysis
    (kết quả của một cuộc phân tích tinh dịch)
  • before a before a sperm analysis
    (trước khi thực hiện phân tích tinh dịch)

Idioms

  • to order a sperm analysis

    Chỉ định xét nghiệm tinh dịch (trong ngữ cảnh y tế)

    "The doctor decided to order a sperm analysis to investigate the couple's fertility issues."

    (Bác sĩ quyết định chỉ định xét nghiệm tinh dịch để điều tra vấn đề vô sinh của cặp đôi.)

  • to undergo a sperm analysis

    Thực hiện xét nghiệm tinh dịch

    "He will undergo a sperm analysis next week as part of their fertility evaluation."

    (Anh ấy sẽ thực hiện xét nghiệm tinh dịch vào tuần tới như một phần của đánh giá khả năng sinh sản của họ.)

  • the findings of a sperm analysis

    Các phát hiện/kết quả của một cuộc phân tích tinh dịch

    "The findings of a sperm analysis can provide valuable insights into male fertility."

    (Các phát hiện từ phân tích tinh dịch có thể cung cấp thông tin giá trị về khả năng sinh sản của nam giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sperm analysis

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm để phân tích sức khỏe và khả năng sống của tinh trùng của nam giới. Nó đánh giá các đặc điểm khác nhau của tinh trùng, bao gồm số lượng tinh trùng, khả năng di chuyển (vận động), hình thái (hình dạng) và các yếu tố khác.

"The doctor ordered a sperm analysis to evaluate the patient's fertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm analysis".

Tầm quan trọng trong kế hoạch hóa gia đình

Phân tích tinh dịch là một bước quan trọng trong việc đánh giá khả năng sinh sản của nam giới. Trong nhiều nền văn hóa, việc có con và duy trì dòng dõi là một giá trị cốt lõi, khiến các xét nghiệm như phân tích tinh dịch trở nên thiết yếu đối với các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc thụ thai.

Sự nhạy cảm và bảo mật

Các vấn đề liên quan đến khả năng sinh sản, đặc biệt là vô sinh nam, thường được coi là nhạy cảm và riêng tư. Trong một số xã hội, việc thảo luận hoặc tiến hành phân tích tinh dịch có thể đối mặt với sự kỳ thị hoặc cảm giác xấu hổ, đòi hỏi sự tế nhị và bảo mật cao từ các cơ sở y tế.