(Top Banner Ad)
semi-transparent
B2
adjective B2 Vật lý, Quang học, Thiết kế, Công nghệ

semi-transparent

UK: /ˌsemɪtrænsˈpærənt/ • US: /ˌsemɪtrænsˈpærənt/

Nghĩa tiếng Việt

bán trong suốt trong mờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing some light to pass through but not allowing objects on the other side to be seen clearly.

Vietnamese Meaning

Cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng không cho phép nhìn rõ các vật thể ở phía bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curtains were semi-transparent, allowing some light to filter through."

    "Những chiếc rèm bán trong suốt, cho phép một chút ánh sáng lọt qua."

  • "The bathroom window was made of semi-transparent glass."

    "Cửa sổ phòng tắm được làm bằng kính bán trong suốt."

  • "She used semi-transparent paint to create a layered effect."

    "Cô ấy đã sử dụng sơn bán trong suốt để tạo hiệu ứng xếp lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semi-transparency sự bán trong suốt, tính chất bán trong suốt
Adjective transparent trong suốt
Noun transparency sự trong suốt, độ trong suốt
Adverb transparently một cách trong suốt, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Thiết kế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
transparere
Old French
transparent
English
transparent
English
semi-transparent

Tiền tố 'semi-': Nửa chừng, chưa hoàn chỉnh

Tiền tố 'semi-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'semi-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một nửa' hoặc 'chưa hoàn chỉnh'. Khi ghép với một từ khác, nó thường biểu thị một phần, không phải toàn bộ hoặc hoàn chỉnh. Ví dụ, 'semi-circle' là nửa hình tròn.

Từ 'transparent': Thấy rõ qua

Phần 'transparent' của từ này đến từ 'transparere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thấy qua' hoặc 'cho thấy'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'transparent' và được tiếng Anh mượn. Từ này mô tả khả năng ánh sáng đi qua một vật liệu mà không bị phân tán, cho phép chúng ta nhìn rõ vật thể phía sau.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt mà ánh sáng có thể xuyên qua một phần, tạo ra hình ảnh mờ hoặc không rõ nét. Khác với 'transparent' (trong suốt) cho phép ánh sáng đi qua hoàn toàn và nhìn rõ vật thể, và 'opaque' (mờ đục) không cho ánh sáng đi qua.

Prepositions

to for

Khi dùng 'to', nó thường được dùng để chỉ mức độ hoặc đặc tính của vật liệu. Ví dụ: 'The glass is semi-transparent to ultraviolet light.' (Kính bán trong suốt đối với tia cực tím). Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc ứng dụng. Ví dụ: 'Semi-transparent materials are used for privacy screens.' (Vật liệu bán trong suốt được sử dụng cho màn hình riêng tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semi-transparent
  • slightly slightly semi-transparent
    (hơi bán trong suốt)
  • milky milky semi-transparent
    (bán trong suốt màu sữa)
  • frosted frosted semi-transparent
    (bán trong suốt mờ)
Noun + semi-transparent
  • fabric semi-transparent fabric
    (vải bán trong suốt)
  • glass semi-transparent glass
    (kính bán trong suốt)
  • film semi-transparent film
    (màng bán trong suốt)
  • material semi-transparent material
    (vật liệu bán trong suốt)
Verb + semi-transparent
  • become become semi-transparent
    (trở nên bán trong suốt)
  • make make something semi-transparent
    (làm cho cái gì đó bán trong suốt)
  • appear appear semi-transparent
    (trông có vẻ bán trong suốt)

Idioms

  • semi-transparent overlay

    lớp phủ bán trong suốt

    "The designer added a semi-transparent overlay to the image to soften its colors."

    (Người thiết kế đã thêm một lớp phủ bán trong suốt lên ảnh để làm dịu màu sắc của nó.)

  • semi-transparent effect

    hiệu ứng bán trong suốt

    "Many modern operating systems use a semi-transparent effect for their windows and menus."

    (Nhiều hệ điều hành hiện đại sử dụng hiệu ứng bán trong suốt cho cửa sổ và menu của chúng.)

  • a semi-transparent quality

    một tính chất bán trong suốt

    "The new fabric has a beautiful semi-transparent quality, perfect for curtains."

    (Loại vải mới có một tính chất bán trong suốt đẹp mắt, rất phù hợp làm rèm cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-transparent

adjective
Lật mặt

Cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng không cho phép nhìn rõ các vật thể ở phía bên kia.

"The curtains were semi-transparent, allowing some light to filter through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is going to use semi-transparent glass for the windows.
Kiến trúc sư sẽ sử dụng kính bán trong suốt cho các cửa sổ.
Phủ định
She isn't going to wear a semi-transparent dress to the party.
Cô ấy sẽ không mặc một chiếc váy bán trong suốt đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are they going to install semi-transparent screens in the office?
Họ có định lắp đặt các màn hình bán trong suốt trong văn phòng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has used semi-transparent layers of paint to create depth in the painting.
Hoạ sĩ đã sử dụng những lớp sơn bán trong suốt để tạo chiều sâu cho bức tranh.
Phủ định
The architect hasn't designed the building with semi-transparent walls.
Kiến trúc sư đã không thiết kế toà nhà với những bức tường bán trong suốt.
Nghi vấn
Has the company used semi-transparent materials in the new product design?
Công ty đã sử dụng vật liệu bán trong suốt trong thiết kế sản phẩm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-transparent".

Thiết kế và Kiến trúc: Sự cân bằng giữa riêng tư và ánh sáng

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất phương Tây, vật liệu bán trong suốt như kính mờ (frosted glass) hoặc rèm cửa voan mỏng thường được sử dụng để tạo sự cân bằng. Chúng cho phép ánh sáng tự nhiên đi vào không gian mà vẫn duy trì một mức độ riêng tư nhất định, đồng thời tạo ra một không gian mềm mại và thẩm mỹ.

Nghệ thuật và Đồ họa: Tạo chiều sâu và hiệu ứng

Trong nghệ thuật và thiết kế đồ họa, đặc biệt là trong giao diện người dùng (UI) và thiết kế web, hiệu ứng bán trong suốt được sử dụng phổ biến. Nó giúp tạo ra cảm giác chiều sâu, cho phép các yếu tố nền hiển thị một phần, và tạo ra các hiệu ứng chuyển tiếp hoặc làm mờ tinh tế, giúp trải nghiệm người dùng trực quan và hiện đại hơn.