(Top Banner Ad)
sensation-seeking
C1
Tính từ C1 Tâm lý học

sensation-seeking

UK: /sɛnˈseɪʃənˌsiːkɪŋ/ • US: /sɛnˈseɪʃənˌsiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm cảm giác mạnh ưa thích cảm giác mạnh người thích mạo hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by the tendency to seek out varied, novel, complex, and intense sensations and experiences, and the willingness to take physical, social, legal, and financial risks for the sake of such experiences.

Vietnamese Meaning

Được đặc trưng bởi xu hướng tìm kiếm những cảm giác và trải nghiệm đa dạng, mới lạ, phức tạp và mạnh mẽ, cùng với sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro về thể chất, xã hội, pháp lý và tài chính vì những trải nghiệm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sensation-seeking behavior led him to travel to dangerous places."

    "Hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh của anh ta đã dẫn anh ta đến những nơi nguy hiểm."

  • "Sensation-seeking is a common trait among young adults."

    "Tìm kiếm cảm giác mạnh là một đặc điểm phổ biến ở thanh niên."

  • "Extreme sports often attract sensation-seeking individuals."

    "Các môn thể thao mạo hiểm thường thu hút những cá nhân thích tìm kiếm cảm giác mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensation Cảm giác; sự giật gân, gây chấn động
Verb seek Tìm kiếm, mưu cầu, cố gắng đạt được
Noun seeker Người tìm kiếm, người mưu cầu
Adjective sensational Gây chấn động, giật gân, phi thường
Verb sensationalize Làm giật gân, phóng đại (tin tức, sự việc)
Adjective sensory Thuộc về giác quan
Noun sensation-seeker Người có xu hướng tìm kiếm cảm giác mạnh

Synonyms

adventure-seeking (tìm kiếm phiêu lưu)thrill-seeking (tìm kiếm cảm giác mạnh)risk-taking (chấp nhận rủi ro)

Antonyms

Related Words

impulsivity (bốc đồng)novelty seeking (tìm kiếm sự mới lạ)

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus (feeling, sense)
Old French
sensacion (perception)
English
sensation
Old English
secan (to seek)
English
seeking
English
sensation-seeking (modern compound)

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'sensation-seeking' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ 'sensation' (cảm giác, sự giật gân) và 'seeking' (sự tìm kiếm). Từ 'sensation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác) thông qua tiếng Pháp cổ 'sensacion'. Trong khi đó, 'seeking' bắt nguồn từ động từ 'secan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tìm kiếm'. Trong lĩnh vực tâm lý học, cụm từ này đã được nhà tâm lý học Marvin Zuckerman phổ biến vào những năm 1960 để mô tả một đặc điểm tính cách đặc trưng.

Usage Note

Sensation-seeking là một đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi việc tìm kiếm sự kích thích và hứng thú cao độ. Nó không đơn thuần chỉ là tìm kiếm niềm vui, mà là nhu cầu trải nghiệm những điều mới mẻ, mạnh mẽ và đôi khi mạo hiểm. Người có tính sensation-seeking cao thường dễ chán nản với sự đơn điệu và lặp đi lặp lại, và họ có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm kích thích mạnh hơn để cảm thấy sống động. Cần phân biệt với 'thrill-seeking' (tìm kiếm cảm giác mạnh), mặc dù có liên quan, nhưng 'sensation-seeking' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những trải nghiệm trí tuệ và cảm xúc mới lạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensation-seeking
  • high high sensation-seeking
    (mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh cao)
  • low low sensation-seeking
    (mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh thấp)
sensation-seeking + Noun
  • behavior sensation-seeking behavior
    (hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh)
  • trait sensation-seeking trait
    (đặc điểm tính cách tìm kiếm cảm giác mạnh)
  • scale Sensation-Seeking Scale
    (Thang đo tìm kiếm cảm giác mạnh (công cụ tâm lý))
Verb + sensation-seeking
  • engage in engage in sensation-seeking
    (tham gia vào các hoạt động tìm kiếm cảm giác mạnh)
  • study study sensation-seeking
    (nghiên cứu về sự tìm kiếm cảm giác mạnh)
Noun + Preposition + sensation-seeking
  • propensity for propensity for sensation-seeking
    (xu hướng/khuynh hướng tìm kiếm cảm giác mạnh)
  • levels of levels of sensation-seeking
    (các mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh)

Idioms

  • high sensation-seeking

    Mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh cao; xu hướng thích trải nghiệm cảm giác mạnh

    "Individuals with high sensation-seeking are often drawn to extreme sports and novel experiences."

    (Những cá nhân có mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh cao thường bị thu hút bởi các môn thể thao mạo hiểm và những trải nghiệm mới lạ.)

  • sensation-seeking behavior

    Hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh

    "Adolescents often exhibit sensation-seeking behavior as part of their developmental process."

    (Thanh thiếu niên thường thể hiện hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh như một phần của quá trình phát triển.)

  • sensation-seeking personality

    Tính cách tìm kiếm cảm giác mạnh

    "Her sensation-seeking personality led her to explore remote corners of the world alone."

    (Tính cách tìm kiếm cảm giác mạnh đã thúc đẩy cô ấy một mình khám phá những góc hẻo lánh trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensation-seeking

Tính từ
Lật mặt

Được đặc trưng bởi xu hướng tìm kiếm những cảm giác và trải nghiệm đa dạng, mới lạ, phức tạp và mạnh mẽ, cùng với sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro về thể chất, xã hội, pháp lý và tài chính vì những trải nghiệm đó.

"His sensation-seeking behavior led him to travel to dangerous places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will likely become a sensation-seeking adventurer when he is older.
Anh ấy có khả năng sẽ trở thành một nhà thám hiểm thích cảm giác mạnh khi lớn tuổi hơn.
Phủ định
She is not going to engage in sensation-seeking behaviors, as she prefers a calm lifestyle.
Cô ấy sẽ không tham gia vào các hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh, vì cô ấy thích một lối sống yên bình.
Nghi vấn
Will they be labeled as sensation-seeking individuals after their daring stunt?
Họ sẽ bị coi là những người thích cảm giác mạnh sau pha nguy hiểm táo bạo của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensation-seeking".

Khái niệm trong Tâm lý học

Khái niệm 'tìm kiếm cảm giác mạnh' (sensation-seeking) được nhà tâm lý học người Mỹ Marvin Zuckerman phát triển vào những năm 1960. Ông định nghĩa đây là một đặc điểm tính cách liên quan đến nhu cầu về những trải nghiệm mới lạ, đa dạng, phức tạp và cường độ cao, cùng với sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro về thể chất, xã hội, pháp lý và tài chính để có được những trải nghiệm đó. Đây là một động lực tâm lý quan trọng, không chỉ đơn thuần là tìm kiếm niềm vui mà còn liên quan đến hệ thống thần kinh.

Mối liên hệ với sự phát triển và hành vi

Tìm kiếm cảm giác mạnh thường đạt đỉnh điểm ở tuổi vị thành niên và thanh niên, khi não bộ vẫn đang trong quá trình phát triển và các cá nhân tích cực khám phá bản thân cũng như giới hạn của mình. Đây là một yếu tố quan trọng giúp giải thích tại sao nhiều người trẻ tuổi tham gia vào các hoạt động mạo hiểm như thể thao cực đoan, khám phá những nơi mới lạ, hoặc thử nghiệm những trải nghiệm khác nhau. Mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh có thể ảnh hưởng đến các quyết định từ lựa chọn nghề nghiệp đến hành vi xã hội.