sensation-seeking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by the tendency to seek out varied, novel, complex, and intense sensations and experiences, and the willingness to take physical, social, legal, and financial risks for the sake of such experiences.
Vietnamese Meaning
Được đặc trưng bởi xu hướng tìm kiếm những cảm giác và trải nghiệm đa dạng, mới lạ, phức tạp và mạnh mẽ, cùng với sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro về thể chất, xã hội, pháp lý và tài chính vì những trải nghiệm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His sensation-seeking behavior led him to travel to dangerous places."
"Hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh của anh ta đã dẫn anh ta đến những nơi nguy hiểm."
-
"Sensation-seeking is a common trait among young adults."
"Tìm kiếm cảm giác mạnh là một đặc điểm phổ biến ở thanh niên."
-
"Extreme sports often attract sensation-seeking individuals."
"Các môn thể thao mạo hiểm thường thu hút những cá nhân thích tìm kiếm cảm giác mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensation | Cảm giác; sự giật gân, gây chấn động |
| Verb | seek | Tìm kiếm, mưu cầu, cố gắng đạt được |
| Noun | seeker | Người tìm kiếm, người mưu cầu |
| Adjective | sensational | Gây chấn động, giật gân, phi thường |
| Verb | sensationalize | Làm giật gân, phóng đại (tin tức, sự việc) |
| Adjective | sensory | Thuộc về giác quan |
| Noun | sensation-seeker | Người có xu hướng tìm kiếm cảm giác mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sensation-seeking là một đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi việc tìm kiếm sự kích thích và hứng thú cao độ. Nó không đơn thuần chỉ là tìm kiếm niềm vui, mà là nhu cầu trải nghiệm những điều mới mẻ, mạnh mẽ và đôi khi mạo hiểm. Người có tính sensation-seeking cao thường dễ chán nản với sự đơn điệu và lặp đi lặp lại, và họ có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm kích thích mạnh hơn để cảm thấy sống động. Cần phân biệt với 'thrill-seeking' (tìm kiếm cảm giác mạnh), mặc dù có liên quan, nhưng 'sensation-seeking' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những trải nghiệm trí tuệ và cảm xúc mới lạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high sensation-seeking (mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh cao)
-
low low sensation-seeking (mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh thấp)
-
behavior sensation-seeking behavior (hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh)
-
trait sensation-seeking trait (đặc điểm tính cách tìm kiếm cảm giác mạnh)
-
scale Sensation-Seeking Scale (Thang đo tìm kiếm cảm giác mạnh (công cụ tâm lý))
-
engage in engage in sensation-seeking (tham gia vào các hoạt động tìm kiếm cảm giác mạnh)
-
study study sensation-seeking (nghiên cứu về sự tìm kiếm cảm giác mạnh)
-
propensity for propensity for sensation-seeking (xu hướng/khuynh hướng tìm kiếm cảm giác mạnh)
-
levels of levels of sensation-seeking (các mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh)
Idioms
-
high sensation-seeking
Mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh cao; xu hướng thích trải nghiệm cảm giác mạnh
"Individuals with high sensation-seeking are often drawn to extreme sports and novel experiences."
(Những cá nhân có mức độ tìm kiếm cảm giác mạnh cao thường bị thu hút bởi các môn thể thao mạo hiểm và những trải nghiệm mới lạ.)
-
sensation-seeking behavior
Hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh
"Adolescents often exhibit sensation-seeking behavior as part of their developmental process."
(Thanh thiếu niên thường thể hiện hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh như một phần của quá trình phát triển.)
-
sensation-seeking personality
Tính cách tìm kiếm cảm giác mạnh
"Her sensation-seeking personality led her to explore remote corners of the world alone."
(Tính cách tìm kiếm cảm giác mạnh đã thúc đẩy cô ấy một mình khám phá những góc hẻo lánh trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensation-seeking
Tính từĐược đặc trưng bởi xu hướng tìm kiếm những cảm giác và trải nghiệm đa dạng, mới lạ, phức tạp và mạnh mẽ, cùng với sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro về thể chất, xã hội, pháp lý và tài chính vì những trải nghiệm đó.
"His sensation-seeking behavior led him to travel to dangerous places."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will likely become a sensation-seeking adventurer when he is older. |
Anh ấy có khả năng sẽ trở thành một nhà thám hiểm thích cảm giác mạnh khi lớn tuổi hơn. |
| Phủ định | She is not going to engage in sensation-seeking behaviors, as she prefers a calm lifestyle. |
Cô ấy sẽ không tham gia vào các hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh, vì cô ấy thích một lối sống yên bình. |
| Nghi vấn | Will they be labeled as sensation-seeking individuals after their daring stunt? |
Họ sẽ bị coi là những người thích cảm giác mạnh sau pha nguy hiểm táo bạo của họ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensation-seeking".
