(Top Banner Ad)
sensory modulation
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Vật lý trị liệu, Liệu pháp nghề nghiệp

sensory modulation

UK: /ˈsensəri ˌmɒdjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈsensəri ˌmɑːdjʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều biến cảm giác điều hòa cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The neurological process of managing the intensity and nature of incoming sensory input.

Vietnamese Meaning

Quá trình thần kinh học quản lý cường độ và bản chất của các thông tin cảm giác đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Occupational therapists often work with children who have difficulties with sensory modulation."

    "Các nhà trị liệu nghề nghiệp thường làm việc với trẻ em gặp khó khăn trong việc điều biến cảm giác."

  • "Sensory modulation issues can manifest differently in each individual."

    "Các vấn đề về điều biến cảm giác có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi cá nhân."

  • "Effective sensory modulation is crucial for maintaining attention and focus."

    "Điều biến cảm giác hiệu quả rất quan trọng để duy trì sự chú ý và tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense Giác quan, cảm giác
Verb sense Cảm nhận, nhận biết
Adjective sensory Thuộc về giác quan
Adjective sensitive Nhạy cảm
Noun sensitivity Sự nhạy cảm
Verb modulate Điều tiết, điều chỉnh
Noun modulator Bộ điều biến, cơ chế điều hòa

Synonyms

Related Words

sensory processing disorder (rối loạn xử lý cảm giác)sensory integration therapy (liệu pháp tích hợp cảm giác)

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Vật lý trị liệu, Liệu pháp nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
-orius
Latin
modulari
Latin
modulatio
English
sensory modulation

Nguồn gốc của 'Sensory Modulation'

Cụm từ 'sensory modulation' (điều hòa cảm giác) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực y học, tâm lý học và trị liệu nghề nghiệp. 'Sensory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' có nghĩa là cảm giác, cảm nhận. Hậu tố '-ory' cũng từ tiếng Latin, dùng để tạo tính từ. 'Modulation' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modulatio' nghĩa là sự điều chỉnh, điều hòa nhịp điệu. Khi ghép lại, chúng mô tả khả năng của não bộ trong việc tiếp nhận, xử lý và phản ứng một cách phù hợp với các kích thích từ môi trường.

Usage Note

Sensory modulation đề cập đến khả năng của hệ thần kinh trung ương để điều chỉnh các phản ứng đối với kích thích cảm giác. Điều này bao gồm việc ức chế, tăng cường, lọc và tổ chức các kích thích để tạo ra một phản ứng thích hợp. Sự điều biến cảm giác hiệu quả cho phép một người tập trung vào các nhiệm vụ, duy trì mức độ kích thích phù hợp và tham gia vào các tương tác xã hội. Sự rối loạn điều biến cảm giác (Sensory Modulation Disorder - SMD) có thể dẫn đến phản ứng quá mức hoặc dưới mức đối với các kích thích cảm giác, gây ra khó khăn trong học tập, tương tác xã hội và các hoạt động hàng ngày.

Prepositions

in of

In: thường dùng để chỉ vai trò của một yếu tố trong sensory modulation. Ví dụ: 'The role of the brainstem in sensory modulation'. Of: thường dùng để chỉ bản chất của sensory modulation. Ví dụ: 'An understanding of sensory modulation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory modulation
  • effective effective sensory modulation
    (điều hòa cảm giác hiệu quả)
  • poor poor sensory modulation
    (điều hòa cảm giác kém)
  • atypical atypical sensory modulation
    (điều hòa cảm giác không điển hình)
  • adaptive adaptive sensory modulation
    (điều hòa cảm giác thích nghi)
Verb + sensory modulation
  • improve improve sensory modulation
    (cải thiện điều hòa cảm giác)
  • regulate regulate sensory modulation
    (điều tiết điều hòa cảm giác)
  • experience experience sensory modulation challenges
    (trải qua những thách thức trong điều hòa cảm giác)
Noun + sensory modulation
  • difficulties sensory modulation difficulties
    (những khó khăn trong điều hòa cảm giác)
  • disorder sensory modulation disorder
    (rối loạn điều hòa cảm giác)
  • strategies sensory modulation strategies
    (các chiến lược điều hòa cảm giác)
  • therapy sensory modulation therapy
    (liệu pháp điều hòa cảm giác)

Idioms

  • sensory modulation disorder

    Rối loạn điều hòa cảm giác (một tình trạng khi não bộ gặp khó khăn trong việc xử lý thông tin giác quan, dẫn đến phản ứng quá mức hoặc kém nhạy cảm).

    "Children with sensory modulation disorder often struggle with everyday activities and environments."

    (Trẻ em mắc rối loạn điều hòa cảm giác thường gặp khó khăn với các hoạt động và môi trường hàng ngày.)

  • challenges in sensory modulation

    Những thách thức trong điều hòa cảm giác (những khó khăn cá nhân trong việc xử lý và phản ứng một cách thích nghi với kích thích giác quan).

    "An occupational therapist can help individuals address challenges in sensory modulation through targeted interventions."

    (Một nhà trị liệu nghề nghiệp có thể giúp các cá nhân giải quyết những thách thức trong điều hòa cảm giác thông qua các can thiệp cụ thể.)

  • strategies for sensory modulation

    Các chiến lược điều hòa cảm giác (các phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để giúp cá nhân quản lý phản ứng của mình với kích thích giác quan và tự điều chỉnh).

    "Deep pressure activities and sensory diets are common strategies for sensory modulation."

    (Các hoạt động tạo áp lực sâu và 'chế độ ăn giác quan' là những chiến lược phổ biến để điều hòa cảm giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory modulation

noun
Lật mặt

Quá trình thần kinh học quản lý cường độ và bản chất của các thông tin cảm giác đến.

"Occupational therapists often work with children who have difficulties with sensory modulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory modulation".

Nhận thức về Đa dạng Thần kinh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe và giáo dục, ngày càng có nhiều nhận thức về 'đa dạng thần kinh' (neurodiversity). Điều này bao gồm việc hiểu rằng mỗi người có cách xử lý thông tin giác quan khác nhau, và không có một 'cách đúng' duy nhất. 'Sensory modulation' trở thành một khái niệm quan trọng để giải thích tại sao một số người lại phản ứng mạnh mẽ hoặc thờ ơ với những kích thích mà người khác thấy bình thường, như tiếng ồn, ánh sáng, hoặc cảm giác chạm. Sự hiểu biết này giúp tạo ra môi trường hòa nhập hơn cho những người có nhu cầu giác quan đặc biệt, thúc đẩy sự chấp nhận và hỗ trợ.

Vai trò của Trị liệu Nghề nghiệp

Trị liệu nghề nghiệp (Occupational Therapy) là một ngành y tế chuyên biệt ở các nước phương Tây, tập trung vào việc giúp đỡ các cá nhân vượt qua những thách thức trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm cả những khó khăn liên quan đến 'sensory modulation'. Các nhà trị liệu nghề nghiệp sử dụng kiến thức về điều hòa cảm giác để thiết kế các can thiệp và chiến lược cá nhân hóa, giúp trẻ em và người lớn phát triển khả năng tự điều chỉnh, tham gia vào các hoạt động xã hội và học tập hiệu quả hơn. Điều này đã trở thành một phần không thể thiếu trong chăm sóc sức khỏe tâm thần và phát triển ở nhiều quốc gia, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho những người có khó khăn về giác quan.