sensory processing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The neurological process of receiving and responding to information from the senses.
Vietnamese Meaning
Quá trình thần kinh tiếp nhận và phản hồi thông tin từ các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Difficulties in sensory processing can lead to various behavioral and learning challenges."
"Khó khăn trong xử lý cảm giác có thể dẫn đến nhiều thách thức về hành vi và học tập."
-
"Occupational therapists often work with individuals who have sensory processing disorders."
"Các nhà trị liệu nghề nghiệp thường làm việc với những người mắc chứng rối loạn xử lý cảm giác."
-
"Understanding sensory processing is crucial for creating inclusive learning environments."
"Hiểu rõ về xử lý cảm giác là rất quan trọng để tạo ra môi trường học tập hòa nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận biết |
| Adjective | sensible | hợp lý, biết điều |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Noun | sensation | cảm giác, sự giật gân |
| Noun | process | quá trình |
| Verb | process | xử lý, chế biến |
| Noun | processor | bộ xử lý, máy chế biến |
| Adjective | processed | đã qua chế biến, đã xử lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sensory processing đề cập đến cách não bộ xử lý thông tin thu được từ các giác quan như xúc giác, vị giác, khứu giác, thính giác và thị giác. Nó bao gồm việc nhận biết, điều chỉnh, tổ chức và diễn giải các kích thích cảm giác. Khi quá trình này diễn ra hiệu quả, chúng ta có thể tương tác với môi trường xung quanh một cách trơn tru và phù hợp. Sự khác biệt chính với 'sensory integration' (tích hợp cảm giác) là 'sensory processing' mô tả quá trình xử lý nói chung, trong khi 'sensory integration' cụ thể hơn, thường được dùng để chỉ một liệu pháp nhằm cải thiện khả năng xử lý cảm giác, đặc biệt ở trẻ em.
Prepositions
'Sensory processing of...' diễn tả sự xử lý một loại cảm giác cụ thể (ví dụ: sensory processing of auditory information). 'Sensory processing in...' chỉ một khu vực, đối tượng hoặc nhóm mà quá trình xử lý cảm giác diễn ra (ví dụ: sensory processing in autism).
Collocations (Từ đi kèm)
-
impaired impaired sensory processing (xử lý cảm giác bị suy giảm)
-
atypical atypical sensory processing (xử lý cảm giác không điển hình)
-
inefficient inefficient sensory processing (xử lý cảm giác kém hiệu quả)
-
effective effective sensory processing (xử lý cảm giác hiệu quả)
-
difficulties difficulties with sensory processing (khó khăn trong xử lý cảm giác)
-
challenges challenges in sensory processing (thách thức trong xử lý cảm giác)
-
disorder sensory processing disorder (SPD) (rối loạn xử lý cảm giác (SPD))
-
issues issues related to sensory processing (các vấn đề liên quan đến xử lý cảm giác)
-
understand understand sensory processing (hiểu về xử lý cảm giác)
-
affect affect sensory processing (ảnh hưởng đến xử lý cảm giác)
-
support support sensory processing (hỗ trợ xử lý cảm giác)
-
regulate regulate sensory processing (điều hòa xử lý cảm giác)
Idioms
-
Sensory Processing Disorder (SPD)
Rối loạn xử lý cảm giác (SPD)
"Children with Sensory Processing Disorder often struggle with everyday activities."
(Trẻ em mắc Rối loạn xử lý cảm giác thường gặp khó khăn với các hoạt động hàng ngày.)
-
Difficulties with sensory processing
Khó khăn trong xử lý cảm giác
"Many individuals with autism spectrum disorder experience difficulties with sensory processing."
(Nhiều người mắc chứng tự kỷ gặp khó khăn trong xử lý cảm giác.)
-
Sensory processing differences
Sự khác biệt trong xử lý cảm giác
"Recognizing sensory processing differences can help create more inclusive environments."
(Việc nhận biết sự khác biệt trong xử lý cảm giác có thể giúp tạo ra môi trường hòa nhập hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensory processing
Danh từQuá trình thần kinh tiếp nhận và phản hồi thông tin từ các giác quan.
"Difficulties in sensory processing can lead to various behavioral and learning challenges."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brain uses sensory processing to interpret information from the environment. |
Bộ não sử dụng quá trình xử lý cảm giác để giải thích thông tin từ môi trường. |
| Phủ định | She does not have typical sensory processing abilities. |
Cô ấy không có khả năng xử lý cảm giác điển hình. |
| Nghi vấn | Does he need help with sensory processing? |
Anh ấy có cần giúp đỡ về xử lý cảm giác không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had learned a lot about sensory processing in her psychology class. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã học được rất nhiều về xử lý cảm giác trong lớp tâm lý học của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not believe sensory input was the only factor affecting behavior. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin rằng đầu vào cảm giác là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến hành vi. |
| Nghi vấn | The doctor asked if the child had any sensory sensitivities. |
Bác sĩ hỏi liệu đứa trẻ có bất kỳ sự nhạy cảm về giác quan nào không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory processing".
