(Top Banner Ad)
sensory processing disorder
C1
Danh từ C1 Y học/Tâm lý học

sensory processing disorder

UK: /ˈsɛnsəri ˈprəʊsesɪŋ dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈsɛnsəri ˈprɑːsesɪŋ dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn xử lý giác quan rối loạn cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the brain has difficulty receiving and responding to information that comes in through the senses.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mà não bộ gặp khó khăn trong việc tiếp nhận và phản hồi thông tin đến từ các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children with sensory processing disorder may be overly sensitive to textures and sounds."

    "Trẻ em mắc rối loạn xử lý giác quan có thể quá nhạy cảm với các kết cấu và âm thanh."

  • "Early intervention can help children with sensory processing disorder develop coping mechanisms."

    "Can thiệp sớm có thể giúp trẻ em mắc rối loạn xử lý giác quan phát triển các cơ chế đối phó."

  • "Occupational therapy is often used to treat sensory processing disorder."

    "Vật lý trị liệu thường được sử dụng để điều trị rối loạn xử lý giác quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Adjective sensory thuộc về giác quan
Noun process quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun processing sự xử lý, sự chế biến
Noun disorder sự rối loạn, sự lộn xộn
Verb disorder gây rối loạn, làm lộn xộn
Adjective disordered bị rối loạn, không trật tự

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus (sense, feeling)
English
sensory
Latin
processus (a going forward)
English
process
Old French
desordre (lack of order)
English
disorder

Sự Ra Đời của Một Thuật Ngữ Hiện Đại

Thuật ngữ "sensory processing disorder" (rối loạn xử lý cảm giác) là một khái niệm tương đối hiện đại trong y học và tâm lý học. Nó không có nguồn gốc cổ xưa mà được phát triển bởi nhà trị liệu nghề nghiệp A. Jean Ayres vào những năm 1970. Bà Ayres đã mô tả tình trạng này để giải thích việc một số cá nhân gặp khó khăn trong việc tổ chức và diễn giải thông tin từ các giác quan của họ (như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác, tiền đình và cảm thụ bản thể), dẫn đến các phản ứng không điển hình trong hành vi, cảm xúc và vận động.

Usage Note

Rối loạn xử lý giác quan (SPD) ảnh hưởng đến cách não bộ xử lý thông tin cảm giác, gây ra những phản ứng khác thường đối với các kích thích từ môi trường. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau ở mỗi người, từ khó chịu nhẹ đến ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày. Nó thường gặp ở trẻ em, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory processing disorder
  • severe severe sensory processing disorder
    (rối loạn xử lý cảm giác nghiêm trọng)
  • mild mild sensory processing disorder
    (rối loạn xử lý cảm giác nhẹ)
  • undiagnosed undiagnosed sensory processing disorder
    (rối loạn xử lý cảm giác chưa được chẩn đoán)
Verb + sensory processing disorder
  • diagnose diagnose sensory processing disorder
    (chẩn đoán rối loạn xử lý cảm giác)
  • manage manage sensory processing disorder
    (quản lý/điều trị rối loạn xử lý cảm giác)
  • treat treat sensory processing disorder
    (điều trị rối loạn xử lý cảm giác)
  • address address sensory processing disorder
    (giải quyết/khắc phục rối loạn xử lý cảm giác)
Noun + (of/for/with) + sensory processing disorder
  • symptoms symptoms of sensory processing disorder
    (các triệu chứng của rối loạn xử lý cảm giác)
  • children children with sensory processing disorder
    (trẻ em mắc rối loạn xử lý cảm giác)
  • therapy therapy for sensory processing disorder
    (phương pháp trị liệu cho rối loạn xử lý cảm giác)
  • diagnosis diagnosis of sensory processing disorder
    (chẩn đoán rối loạn xử lý cảm giác)

Idioms

  • living with sensory processing disorder

    sống chung với rối loạn xử lý cảm giác

    "Many families are learning strategies for living with sensory processing disorder."

    (Nhiều gia đình đang học các chiến lược để sống chung với chứng rối loạn xử lý cảm giác.)

  • understanding sensory processing disorder

    hiểu về rối loạn xử lý cảm giác

    "Public education is key to understanding sensory processing disorder."

    (Giáo dục cộng đồng là chìa khóa để hiểu về rối loạn xử lý cảm giác.)

  • early intervention for sensory processing disorder

    can thiệp sớm cho rối loạn xử lý cảm giác

    "Early intervention for sensory processing disorder can significantly improve a child's development."

    (Can thiệp sớm cho rối loạn xử lý cảm giác có thể cải thiện đáng kể sự phát triển của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory processing disorder

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng mà não bộ gặp khó khăn trong việc tiếp nhận và phản hồi thông tin đến từ các giác quan.

"Children with sensory processing disorder may be overly sensitive to textures and sounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory processing disorder".

Tầm quan trọng của Chẩn đoán và Can thiệp sớm

Ở các nước phương Tây, nhận thức về Rối loạn Xử lý Cảm giác (SPD) ngày càng tăng. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời, đặc biệt thông qua liệu pháp nghề nghiệp (occupational therapy), được coi là vô cùng quan trọng. Điều này giúp trẻ em và người lớn mắc SPD phát triển các kỹ năng đối phó, cải thiện khả năng thích nghi với môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Phân biệt với Tự kỷ và Rối loạn Tăng động giảm chú ý (ADHD)

Mặc dù Rối loạn Xử lý Cảm giác (SPD) thường có các triệu chứng chồng chéo hoặc cùng tồn tại với các tình trạng khác như Rối loạn Phổ Tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) và Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD), nhưng SPD là một tình trạng thần kinh riêng biệt. Điều quan trọng là phải phân biệt và chẩn đoán chính xác SPD để đảm bảo các phương pháp điều trị và hỗ trợ phù hợp, thay vì coi đó chỉ là một phần của các rối loạn khác.