(Top Banner Ad)
separation agent
B2
noun B2 Hóa học, Kỹ thuật

separation agent

UK: /ˌsepəˈreɪʃən ˈeɪdʒənt/ • US: /ˌsepəˈreɪʃən ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân tách chất tách phương tiện tách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or technique used to separate components of a mixture.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc kỹ thuật được sử dụng để tách các thành phần của một hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Activated carbon is a common separation agent used in water filters."

    "Than hoạt tính là một tác nhân tách phổ biến được sử dụng trong bộ lọc nước."

  • "The separation agent caused the oil and water to separate into distinct layers."

    "Tác nhân tách đã làm cho dầu và nước tách thành các lớp riêng biệt."

  • "Choosing the right separation agent is crucial for efficient chemical processing."

    "Việc chọn đúng tác nhân tách là rất quan trọng để xử lý hóa học hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate Tách ra, phân chia
Adjective separate Riêng biệt, độc lập
Adjective separable Có thể tách rời
Noun separator Bộ phận/chất tách, máy tách
Noun agency Đại lý, cơ quan, tác động
Adjective agentive Có tính tác nhân, chỉ tác nhân

Synonyms

separating agent (tác nhân tách)extraction agent (tác nhân chiết xuất)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare (to pull apart, divide)
Old French
separation
Middle English
separacion
Modern English
separation
Latin
agere (to drive, lead, do)
Latin
agens (present participle of agere, 'acting, doing')
Old French
agent
Middle English
agent
Modern English
separation agent (compound term)

Nguồn gốc của 'separation'

Từ 'separation' có gốc từ tiếng Latin 'separare', mang ý nghĩa 'tách ra', 'phân chia'. Nó mô tả hành động làm cho hai hoặc nhiều vật thể không còn gắn kết hoặc ở cùng một chỗ nữa.

Nguồn gốc của 'agent'

Từ 'agent' xuất phát từ tiếng Latin 'agens', có nghĩa là 'người hành động' hoặc 'người làm'. Nó chỉ một thực thể có khả năng tạo ra một hành động, gây ra một hiệu ứng hoặc đại diện cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, kỹ thuật hóa học và xử lý nước. Nó chỉ đến các chất hoặc phương pháp được thiết kế đặc biệt để tách các chất khác nhau ra khỏi hỗn hợp. Ví dụ, trong xử lý nước, một separation agent có thể là một hóa chất gây ra sự kết tụ của các chất ô nhiễm, giúp loại bỏ chúng dễ dàng hơn.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích của việc sử dụng tác nhân tách. Ví dụ: "This polymer is used as a separation agent for removing heavy metals." (Polyme này được sử dụng như một tác nhân tách để loại bỏ kim loại nặng.)
* **in:** Chỉ lĩnh vực mà tác nhân tách được sử dụng. Ví dụ: "Membrane technology uses separation agents in water purification." (Công nghệ màng sử dụng các tác nhân tách trong việc lọc nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separation agent
  • effective effective separation agent
    (tác nhân tách hiệu quả)
  • efficient efficient separation agent
    (tác nhân tách năng suất cao)
  • selective selective separation agent
    (tác nhân tách chọn lọc)
  • novel novel separation agent
    (tác nhân tách mới lạ)
  • chemical chemical separation agent
    (tác nhân tách hóa học)
Verb + separation agent
  • use use a separation agent
    (sử dụng tác nhân tách)
  • add add a separation agent
    (thêm tác nhân tách)
  • develop develop a separation agent
    (phát triển tác nhân tách)
  • recover recover the separation agent
    (thu hồi tác nhân tách)
separation agent + Noun
  • performance separation agent performance
    (hiệu suất của tác nhân tách)
  • concentration separation agent concentration
    (nồng độ của tác nhân tách)
  • system separation agent system
    (hệ thống tác nhân tách)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separation agent

noun
Lật mặt

Một chất hoặc kỹ thuật được sử dụng để tách các thành phần của một hỗn hợp.

"Activated carbon is a common separation agent used in water filters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chemical compound acts as a separation agent in the industrial process.
Hợp chất hóa học này hoạt động như một tác nhân phân tách trong quy trình công nghiệp.
Phủ định
This particular substance is not a separation agent; it's a binding agent.
Chất cụ thể này không phải là tác nhân phân tách; nó là một tác nhân liên kết.
Nghi vấn
Is the new formula an effective separation agent for oil and water?
Công thức mới có phải là một tác nhân phân tách hiệu quả cho dầu và nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separation agent".

Tầm quan trọng của sự Tinh khiết trong Khoa học và Công nghệ

Trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ phương Tây, đặc biệt là hóa học, sinh học và kỹ thuật vật liệu, khái niệm 'separation agent' (tác nhân tách) là cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh sự chú trọng vào độ tinh khiết, khả năng kiểm soát quy trình và hiệu suất. Việc tách và tinh chế các chất là nền tảng cho việc sản xuất dược phẩm, vật liệu tiên tiến và nhiên liệu sạch, cho thấy giá trị mà xã hội phương Tây đặt vào sự chính xác và tối ưu hóa trong nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

Vai trò của 'Tác nhân' trong sự đổi mới

Khái niệm 'agent' (tác nhân) trong tiếng Anh có thể được hiểu rộng rãi là bất cứ yếu tố nào có khả năng tạo ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đến một hệ thống. Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào vai trò của các tác nhân - dù là con người, công nghệ hay các hợp chất hóa học chuyên biệt - trong việc thúc đẩy tiến bộ, giải quyết vấn đề và khám phá những điều mới. Điều này góp phần vào việc tạo ra các giải pháp sáng tạo trong nhiều ngành công nghiệp.