(Top Banner Ad)
exit package
B2
danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự

exit package

UK: /ˈeksɪt ˌpækɪdʒ/ • US: /ˈeksɪt ˌpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói trợ cấp thôi việc gói bồi thường khi thôi việc gói đền bù khi chấm dứt hợp đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severance package offered to an employee upon termination of employment, typically including severance pay, benefits continuation, and outplacement services.

Vietnamese Meaning

Một gói trợ cấp thôi việc được cung cấp cho một nhân viên khi chấm dứt hợp đồng lao động, thường bao gồm tiền trợ cấp thôi việc, tiếp tục hưởng các phúc lợi và các dịch vụ hỗ trợ tìm việc làm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered her a generous exit package when they restructured the department."

    "Công ty đã đề nghị cô ấy một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh khi họ tái cơ cấu bộ phận."

  • "The exit package included career counseling and resume writing assistance."

    "Gói trợ cấp thôi việc bao gồm tư vấn nghề nghiệp và hỗ trợ viết sơ yếu lý lịch."

  • "She negotiated a better exit package with her employer."

    "Cô ấy đã thương lượng một gói trợ cấp thôi việc tốt hơn với chủ lao động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exit lối ra, sự rời đi
Verb exit rời đi, thoát ra
Noun package gói hàng, gói dịch vụ
Verb package đóng gói, sắp xếp
Noun packaging vật liệu đóng gói, bao bì
Adjective packaged đã được đóng gói, đóng gói sẵn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exitus
English
exit
Old French
pacquet
Middle English
pakke
English
package
Modern English
exit package

Nguồn gốc của 'exit'

Từ 'exit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus', có nghĩa là 'sự đi ra' hoặc 'sự rời đi'. Trong tiếng Anh, nó được dùng cả làm động từ và danh từ, diễn tả hành động hoặc lối ra khỏi một nơi nào đó.

Nguồn gốc của 'package'

Từ 'package' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'pacquet', có nghĩa là 'một bó nhỏ' hoặc 'một gói nhỏ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh trung cổ và phát triển thành nghĩa 'gói hàng' hoặc 'một bộ sưu tập các thứ được đóng gói cùng nhau'.

Sự kết hợp của 'exit package'

Cụm từ 'exit package' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép lại từ 'exit' (rời đi) và 'package' (gói, bộ). Nó xuất hiện trong bối cảnh doanh nghiệp, dùng để chỉ một gói các quyền lợi tài chính và phi tài chính mà một nhân viên nhận được khi rời khỏi công ty, thường là trong các trường hợp nghỉ việc tự nguyện, nghỉ hưu sớm hoặc bị sa thải.

Usage Note

Cụm từ 'exit package' thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức khi nhân viên rời đi, thường là do bị sa thải, tái cơ cấu hoặc thỏa thuận chấm dứt hợp đồng. Gói này nhằm mục đích hỗ trợ nhân viên trong quá trình chuyển đổi việc làm và giảm thiểu tác động tiêu cực của việc mất việc. Nó mang ý nghĩa trang trọng, chính thức hơn so với việc chỉ đơn thuần đề cập đến tiền bồi thường thôi việc.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với các động từ như 'offer', 'provide', hoặc 'receive' để chỉ việc cung cấp hoặc nhận gói trợ cấp thôi việc. Ví dụ: 'He was offered an exit package with six months' salary.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + exit package
  • receive receive an exit package
    (nhận một gói thôi việc)
  • offer offer an exit package
    (đề nghị một gói thôi việc)
  • negotiate negotiate an exit package
    (đàm phán một gói thôi việc)
  • accept accept an exit package
    (chấp nhận một gói thôi việc)
  • provide provide an exit package
    (cung cấp một gói thôi việc)
Tính từ + exit package
  • generous a generous exit package
    (một gói thôi việc hậu hĩnh)
  • lucrative a lucrative exit package
    (một gói thôi việc béo bở/sinh lợi)
  • early an early exit package
    (một gói thôi việc sớm (thường là khuyến khích nghỉ hưu sớm))
  • voluntary a voluntary exit package
    (một gói thôi việc tự nguyện)
  • comprehensive a comprehensive exit package
    (một gói thôi việc toàn diện)

Idioms

  • a generous exit package

    một gói thôi việc hậu hĩnh (bao gồm nhiều quyền lợi tài chính và phi tài chính)

    "She was offered a very generous exit package after 20 years with the company."

    (Cô ấy đã được đề nghị một gói thôi việc rất hậu hĩnh sau 20 năm làm việc cho công ty.)

  • negotiate an exit package

    đàm phán một gói thôi việc (thảo luận các điều khoản khi rời công ty)

    "The CEO had to negotiate his exit package after the scandal."

    (CEO đã phải đàm phán gói thôi việc của mình sau vụ bê bối.)

  • an early exit package

    một gói thôi việc sớm (thường là để khuyến khích nhân viên nghỉ hưu sớm hoặc tự nguyện nghỉ việc)

    "Many older employees opted for the early exit package offered by the company."

    (Nhiều nhân viên lớn tuổi đã chọn gói thôi việc sớm mà công ty đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exit package

danh từ
Lật mặt

Một gói trợ cấp thôi việc được cung cấp cho một nhân viên khi chấm dứt hợp đồng lao động, thường bao gồm tiền trợ cấp thôi việc, tiếp tục hưởng các phúc lợi và các dịch vụ hỗ trợ tìm việc làm mới.

"The company offered her a generous exit package when they restructured the department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit package".

Gói thôi việc và 'golden handshake'

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'exit package' (gói thôi việc) là một khái niệm quan trọng, thường được thiết kế để hỗ trợ nhân viên khi họ rời công ty. Nó có thể bao gồm tiền trợ cấp thôi việc (severance pay), bảo hiểm y tế kéo dài, trợ giúp tìm việc mới, hoặc quyền lợi về hưu trí. Khi gói thôi việc đặc biệt lớn và hậu hĩnh, nó còn được gọi là 'golden handshake' (cái bắt tay vàng), thường dành cho các giám đốc điều hành cấp cao hoặc nhân viên có thâm niên.

Mục đích của gói thôi việc

Mục đích của gói thôi việc không chỉ là để 'đền bù' cho việc mất việc làm. Nó còn có thể dùng để khuyến khích nhân viên tự nguyện nghỉ hưu sớm (early retirement incentives), tránh các vụ kiện tụng pháp lý nếu việc sa thải có thể gây tranh cãi, hoặc đơn giản là để duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa nhân viên và công ty ngay cả sau khi họ đã rời đi. Đây cũng là một phần của chiến lược quản lý nhân sự trong các đợt tái cấu trúc công ty.