exit package
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exit package'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một gói trợ cấp thôi việc được cung cấp cho một nhân viên khi chấm dứt hợp đồng lao động, thường bao gồm tiền trợ cấp thôi việc, tiếp tục hưởng các phúc lợi và các dịch vụ hỗ trợ tìm việc làm mới.
Definition (English Meaning)
A severance package offered to an employee upon termination of employment, typically including severance pay, benefits continuation, and outplacement services.
Ví dụ Thực tế với 'Exit package'
-
"The company offered her a generous exit package when they restructured the department."
"Công ty đã đề nghị cô ấy một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh khi họ tái cơ cấu bộ phận."
-
"The exit package included career counseling and resume writing assistance."
"Gói trợ cấp thôi việc bao gồm tư vấn nghề nghiệp và hỗ trợ viết sơ yếu lý lịch."
-
"She negotiated a better exit package with her employer."
"Cô ấy đã thương lượng một gói trợ cấp thôi việc tốt hơn với chủ lao động của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Exit package'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: exit package
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Exit package'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'exit package' thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức khi nhân viên rời đi, thường là do bị sa thải, tái cơ cấu hoặc thỏa thuận chấm dứt hợp đồng. Gói này nhằm mục đích hỗ trợ nhân viên trong quá trình chuyển đổi việc làm và giảm thiểu tác động tiêu cực của việc mất việc. Nó mang ý nghĩa trang trọng, chính thức hơn so với việc chỉ đơn thuần đề cập đến tiền bồi thường thôi việc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với các động từ như 'offer', 'provide', hoặc 'receive' để chỉ việc cung cấp hoặc nhận gói trợ cấp thôi việc. Ví dụ: 'He was offered an exit package with six months' salary.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Exit package'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.