(Top Banner Ad)
sequence-to-sequence model
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Học máy, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

sequence-to-sequence model

UK: /ˈsiːkwəns tu ˈsiːkwəns ˈmɒdl/ • US: /ˈsiːkwəns tu ˈsiːkwəns ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình chuỗi-sang-chuỗi mô hình seq2seq
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of recurrent neural network architecture designed for sequence transduction tasks, such as machine translation, text summarization, and speech recognition. It maps an input sequence to an output sequence.

Vietnamese Meaning

Một loại kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy được thiết kế cho các tác vụ chuyển đổi chuỗi, chẳng hạn như dịch máy, tóm tắt văn bản và nhận dạng giọng nói. Nó ánh xạ một chuỗi đầu vào thành một chuỗi đầu ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sequence-to-sequence model achieved state-of-the-art results on the machine translation task."

    "Mô hình sequence-to-sequence đã đạt được kết quả tốt nhất trên tác vụ dịch máy."

  • "Sequence-to-sequence models are widely used in natural language processing."

    "Các mô hình sequence-to-sequence được sử dụng rộng rãi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

  • "The performance of the sequence-to-sequence model improved with the addition of an attention mechanism."

    "Hiệu suất của mô hình sequence-to-sequence đã được cải thiện khi thêm cơ chế attention."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence chuỗi, trình tự
Verb sequence sắp xếp theo trình tự
Adjective sequential theo trình tự, tuần tự
Noun model mô hình, mẫu
Verb model mô hình hóa, làm mẫu
Noun modeling sự mô hình hóa, công việc tạo mô hình

Synonyms

seq2seq model (mô hình seq2seq)

Related Words

recurrent neural network (mạng nơ-ron hồi quy)encoder (bộ mã hóa)decoder (bộ giải mã)attention mechanism (cơ chế attention)machine translation (dịch máy)text summarization (tóm tắt văn bản)speech recognition (nhận dạng giọng nói)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Học máy, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

English
sequence
English
to
English
model
English
sequence-to-sequence model

Sự ra đời trong Học máy

Thuật ngữ "mô hình chuỗi-sang-chuỗi" (sequence-to-sequence model) xuất hiện vào khoảng năm 2014, cùng với sự phát triển của các mạng nơ-ron sâu. Nó được giới thiệu để giải quyết các bài toán mà cả đầu vào và đầu ra đều là một chuỗi dữ liệu có độ dài khác nhau, chẳng hạn như dịch máy hoặc tóm tắt văn bản. Mô hình này kết hợp các từ tiếng Anh đã có là 'sequence' (chuỗi), 'to' (sang) và 'model' (mô hình) để tạo nên một khái niệm kỹ thuật mới mẻ.

Usage Note

Mô hình sequence-to-sequence (seq2seq) rất mạnh mẽ trong việc xử lý dữ liệu chuỗi có độ dài khác nhau. Nó sử dụng một mạng mã hóa (encoder) để tóm tắt chuỗi đầu vào thành một vectơ ngữ cảnh, và một mạng giải mã (decoder) để tạo ra chuỗi đầu ra từ vectơ ngữ cảnh này. Các biến thể bao gồm việc sử dụng cơ chế attention để cải thiện hiệu suất.

Prepositions

for in with

‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của mô hình (e.g., sequence-to-sequence models for machine translation). 'In' được dùng khi nói về việc mô hình được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., research in sequence-to-sequence models). 'With' thường được sử dụng khi mô tả các thành phần hoặc kỹ thuật được sử dụng cùng với mô hình (e.g., sequence-to-sequence models with attention mechanisms).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sequence-to-sequence model
  • train train a sequence-to-sequence model
    (huấn luyện một mô hình chuỗi-sang-chuỗi)
  • implement implement a sequence-to-sequence model
    (triển khai/thực hiện một mô hình chuỗi-sang-chuỗi)
  • apply apply a sequence-to-sequence model
    (áp dụng một mô hình chuỗi-sang-chuỗi)
Adjective/Noun + sequence-to-sequence model
  • Transformer-based Transformer-based sequence-to-sequence model
    (mô hình chuỗi-sang-chuỗi dựa trên kiến trúc Transformer)
  • neural neural sequence-to-sequence model
    (mô hình chuỗi-sang-chuỗi nơ-ron)
  • encoder-decoder encoder-decoder sequence-to-sequence model
    (mô hình chuỗi-sang-chuỗi bộ mã hóa-giải mã)

Idioms

  • end-to-end sequence-to-sequence model

    Mô hình chuỗi-sang-chuỗi đầu cuối (chỉ quá trình huấn luyện và dự đoán không có các bước trung gian thủ công)

    "Researchers developed an end-to-end sequence-to-sequence model for speech recognition."

    (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình chuỗi-sang-chuỗi đầu cuối cho nhận dạng giọng nói.)

  • attention-based sequence-to-sequence model

    Mô hình chuỗi-sang-chuỗi dựa trên cơ chế chú ý (một cải tiến giúp mô hình tập trung vào các phần quan trọng của đầu vào)

    "The quality of machine translation significantly improved with an attention-based sequence-to-sequence model."

    (Chất lượng dịch máy đã cải thiện đáng kể với mô hình chuỗi-sang-chuỗi dựa trên cơ chế chú ý.)

  • training a sequence-to-sequence model

    Huấn luyện một mô hình chuỗi-sang-chuỗi (quá trình dạy mô hình học từ dữ liệu)

    "Training a sequence-to-sequence model requires a large dataset and significant computational resources."

    (Việc huấn luyện một mô hình chuỗi-sang-chuỗi đòi hỏi một tập dữ liệu lớn và tài nguyên tính toán đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequence-to-sequence model

Danh từ
Lật mặt

Một loại kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy được thiết kế cho các tác vụ chuyển đổi chuỗi, chẳng hạn như dịch máy, tóm tắt văn bản và nhận dạng giọng nói. Nó ánh xạ một chuỗi đầu vào thành một chuỗi đầu ra.

"The sequence-to-sequence model achieved state-of-the-art results on the machine translation task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sequence-to-sequence model is effective for machine translation, isn't it?
Mô hình sequence-to-sequence rất hiệu quả cho dịch máy, đúng không?
Phủ định
A sequence-to-sequence model isn't always the best choice for simple tasks, is it?
Một mô hình sequence-to-sequence không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho các tác vụ đơn giản, phải không?
Nghi vấn
Sequence-to-sequence models have shown great success in text summarization, haven't they?
Các mô hình sequence-to-sequence đã cho thấy thành công lớn trong tóm tắt văn bản, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequence-to-sequence model".

Cuộc cách mạng dịch máy và Trợ lý ảo

Mô hình chuỗi-sang-chuỗi là một kiến trúc nền tảng đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực dịch máy tự động, giúp các công cụ như Google Translate đạt được độ chính xác ấn tượng. Nó cũng là xương sống của nhiều hệ thống trợ lý ảo thông minh như Siri, Google Assistant, cho phép chúng hiểu và phản hồi ngôn ngữ tự nhiên của con người, từ đó thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ.

Nền tảng cho Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Ngoài dịch máy, mô hình chuỗi-sang-chuỗi còn là một kiến trúc cốt lõi trong nhiều ứng dụng Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hiện đại khác. Từ việc tóm tắt văn bản, tạo văn bản tự động, đến chuyển đổi giọng nói thành văn bản, khả năng xử lý các chuỗi dữ liệu phức tạp của nó đã mở ra những khả năng mới trong việc giúp máy tính hiểu và tạo ra ngôn ngữ giống con người.