sequence-to-sequence model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of recurrent neural network architecture designed for sequence transduction tasks, such as machine translation, text summarization, and speech recognition. It maps an input sequence to an output sequence.
Vietnamese Meaning
Một loại kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy được thiết kế cho các tác vụ chuyển đổi chuỗi, chẳng hạn như dịch máy, tóm tắt văn bản và nhận dạng giọng nói. Nó ánh xạ một chuỗi đầu vào thành một chuỗi đầu ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sequence-to-sequence model achieved state-of-the-art results on the machine translation task."
"Mô hình sequence-to-sequence đã đạt được kết quả tốt nhất trên tác vụ dịch máy."
-
"Sequence-to-sequence models are widely used in natural language processing."
"Các mô hình sequence-to-sequence được sử dụng rộng rãi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên."
-
"The performance of the sequence-to-sequence model improved with the addition of an attention mechanism."
"Hiệu suất của mô hình sequence-to-sequence đã được cải thiện khi thêm cơ chế attention."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô hình sequence-to-sequence (seq2seq) rất mạnh mẽ trong việc xử lý dữ liệu chuỗi có độ dài khác nhau. Nó sử dụng một mạng mã hóa (encoder) để tóm tắt chuỗi đầu vào thành một vectơ ngữ cảnh, và một mạng giải mã (decoder) để tạo ra chuỗi đầu ra từ vectơ ngữ cảnh này. Các biến thể bao gồm việc sử dụng cơ chế attention để cải thiện hiệu suất.
Prepositions
‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của mô hình (e.g., sequence-to-sequence models for machine translation). 'In' được dùng khi nói về việc mô hình được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., research in sequence-to-sequence models). 'With' thường được sử dụng khi mô tả các thành phần hoặc kỹ thuật được sử dụng cùng với mô hình (e.g., sequence-to-sequence models with attention mechanisms).
Collocations (Từ đi kèm)
-
train train a sequence-to-sequence model (huấn luyện một mô hình chuỗi-sang-chuỗi)
-
implement implement a sequence-to-sequence model (triển khai/thực hiện một mô hình chuỗi-sang-chuỗi)
-
apply apply a sequence-to-sequence model (áp dụng một mô hình chuỗi-sang-chuỗi)
-
Transformer-based Transformer-based sequence-to-sequence model (mô hình chuỗi-sang-chuỗi dựa trên kiến trúc Transformer)
-
neural neural sequence-to-sequence model (mô hình chuỗi-sang-chuỗi nơ-ron)
-
encoder-decoder encoder-decoder sequence-to-sequence model (mô hình chuỗi-sang-chuỗi bộ mã hóa-giải mã)
Idioms
-
end-to-end sequence-to-sequence model
Mô hình chuỗi-sang-chuỗi đầu cuối (chỉ quá trình huấn luyện và dự đoán không có các bước trung gian thủ công)
"Researchers developed an end-to-end sequence-to-sequence model for speech recognition."
(Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình chuỗi-sang-chuỗi đầu cuối cho nhận dạng giọng nói.)
-
attention-based sequence-to-sequence model
Mô hình chuỗi-sang-chuỗi dựa trên cơ chế chú ý (một cải tiến giúp mô hình tập trung vào các phần quan trọng của đầu vào)
"The quality of machine translation significantly improved with an attention-based sequence-to-sequence model."
(Chất lượng dịch máy đã cải thiện đáng kể với mô hình chuỗi-sang-chuỗi dựa trên cơ chế chú ý.)
-
training a sequence-to-sequence model
Huấn luyện một mô hình chuỗi-sang-chuỗi (quá trình dạy mô hình học từ dữ liệu)
"Training a sequence-to-sequence model requires a large dataset and significant computational resources."
(Việc huấn luyện một mô hình chuỗi-sang-chuỗi đòi hỏi một tập dữ liệu lớn và tài nguyên tính toán đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sequence-to-sequence model
Danh từMột loại kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy được thiết kế cho các tác vụ chuyển đổi chuỗi, chẳng hạn như dịch máy, tóm tắt văn bản và nhận dạng giọng nói. Nó ánh xạ một chuỗi đầu vào thành một chuỗi đầu ra.
"The sequence-to-sequence model achieved state-of-the-art results on the machine translation task."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sequence-to-sequence model is effective for machine translation, isn't it? |
Mô hình sequence-to-sequence rất hiệu quả cho dịch máy, đúng không? |
| Phủ định | A sequence-to-sequence model isn't always the best choice for simple tasks, is it? |
Một mô hình sequence-to-sequence không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho các tác vụ đơn giản, phải không? |
| Nghi vấn | Sequence-to-sequence models have shown great success in text summarization, haven't they? |
Các mô hình sequence-to-sequence đã cho thấy thành công lớn trong tóm tắt văn bản, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequence-to-sequence model".
