(Top Banner Ad)
sequential computing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

sequential computing

UK: /sɪˈkwɛnʃəl kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /sɪˈkwɛnʃəl kəmˈpjutɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán tuần tự xử lý tuần tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of computing where operations are performed in a specific order, one after another.

Vietnamese Meaning

Một loại hình tính toán trong đó các thao tác được thực hiện theo một trình tự cụ thể, cái này sau cái kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sequential computing is simpler to implement than parallel computing."

    "Tính toán tuần tự dễ triển khai hơn so với tính toán song song."

  • "Most basic programs rely on sequential computing."

    "Hầu hết các chương trình cơ bản đều dựa vào tính toán tuần tự."

  • "The limitations of sequential computing have led to the development of parallel processing."

    "Những hạn chế của tính toán tuần tự đã dẫn đến sự phát triển của xử lý song song."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence trình tự, chuỗi
Adjective sequential tuần tự, theo thứ tự
Adverb sequentially một cách tuần tự, lần lượt
Verb compute tính toán, tính số liệu
Noun computation sự tính toán, phép tính
Noun computer máy tính

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
computare
English
sequence
English
compute
English
sequential
English
computing
English
sequential computing

Nguồn gốc của "Sequential"

Từ "sequential" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sequi" (có nghĩa là "theo sau"). Sau đó, nó phát triển thành "sequentia" (sự theo sau, trình tự). Trong tiếng Anh, "sequence" (trình tự) và "sequential" (tuần tự, theo trình tự) ra đời, mô tả một chuỗi các sự việc xảy ra lần lượt, cái này sau cái kia.

Nguồn gốc của "Computing"

Từ "compute" xuất phát từ tiếng Latin "computare", mang ý nghĩa "tính toán, tổng hợp, ước lượng". Đây là hành động đếm hoặc tính toán số liệu. Khi thêm hậu tố "-ing", "computing" trở thành danh từ chỉ hoạt động "điện toán" hoặc "việc tính toán" nói chung.

Sự kết hợp của "Sequential Computing"

"Sequential computing" là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực khoa học máy tính, được ghép từ "sequential" (tuần tự) và "computing" (điện toán). Nó mô tả một mô hình xử lý nơi các lệnh được thực hiện một cách có thứ tự, từng bước một, thay vì đồng thời. Đây là nền tảng của các máy tính đời đầu.

Usage Note

Sequential computing là nền tảng của hầu hết các chương trình máy tính truyền thống. Nó trái ngược với parallel computing, nơi nhiều thao tác có thể được thực hiện đồng thời. Nhấn mạnh vào tính tuần tự và thứ tự thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequential computing
  • traditional traditional sequential computing
    (điện toán tuần tự truyền thống)
  • pure pure sequential computing
    (điện toán tuần tự thuần túy)
  • efficient efficient sequential computing
    (điện toán tuần tự hiệu quả)
Verb + sequential computing
  • perform perform sequential computing
    (thực hiện điện toán tuần tự)
  • understand understand sequential computing
    (hiểu về điện toán tuần tự)
  • rely on rely on sequential computing
    (dựa vào điện toán tuần tự)
Noun + of sequential computing
  • principles principles of sequential computing
    (các nguyên tắc của điện toán tuần tự)
  • limitations limitations of sequential computing
    (những hạn chế của điện toán tuần tự)

Idioms

  • sequential vs parallel computing

    điện toán tuần tự so với điện toán song song (so sánh hai mô hình xử lý)

    "The debate between sequential vs parallel computing is fundamental in high-performance systems."

    (Cuộc tranh luận giữa điện toán tuần tự và điện toán song song là cơ bản trong các hệ thống hiệu năng cao.)

  • sequential computing model

    mô hình điện toán tuần tự (một cách tiếp cận có hệ thống để xử lý)

    "The Von Neumann architecture is the classic sequential computing model."

    (Kiến trúc Von Neumann là mô hình điện toán tuần tự cổ điển.)

  • transition from sequential computing

    chuyển đổi từ điện toán tuần tự (sự thay đổi từ mô hình này sang mô hình khác)

    "Modern supercomputers represent a significant transition from sequential computing to parallel architectures."

    (Các siêu máy tính hiện đại thể hiện sự chuyển đổi đáng kể từ điện toán tuần tự sang kiến trúc song song.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequential computing

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình tính toán trong đó các thao tác được thực hiện theo một trình tự cụ thể, cái này sau cái kia.

"Sequential computing is simpler to implement than parallel computing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish sequential computing wasn't so energy-intensive.
Tôi ước tính toán tuần tự không tốn nhiều năng lượng như vậy.
Phủ định
If only sequential computing weren't limited by Amdahl's Law.
Giá mà tính toán tuần tự không bị giới hạn bởi Định luật Amdahl.
Nghi vấn
If only we could move beyond sequential computing for all tasks!
Giá mà chúng ta có thể vượt ra khỏi tính toán tuần tự cho tất cả các nhiệm vụ!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequential computing".

Nền tảng của kỷ nguyên máy tính

Điện toán tuần tự là phương pháp xử lý dữ liệu cơ bản, từng bước một, đã đặt nền móng cho sự phát triển của các máy tính kỹ thuật số đầu tiên như ENIAC. Mô hình này giúp con người hình dung và lập trình máy tính một cách logic, tuần tự, mở ra kỷ nguyên tự động hóa và xử lý thông tin. Nó là 'ngôn ngữ' đầu tiên mà máy tính hiểu được, định hình cách chúng ta tương tác với công nghệ.

Giới hạn và sự tiến hóa

Mặc dù điện toán tuần tự rất hiệu quả cho nhiều tác vụ, nhưng nó có giới hạn về tốc độ khi cần xử lý lượng lớn dữ liệu hoặc nhiều tác vụ cùng lúc. Nhận thức này đã thúc đẩy sự phát triển của điện toán song song (parallel computing), nơi nhiều tác vụ được thực hiện đồng thời. Sự chuyển đổi này phản ánh khát vọng không ngừng của con người về tốc độ và hiệu quả, định hình cách chúng ta thiết kế các hệ thống máy tính hiện đại và kỳ vọng về hiệu năng của chúng.