(Top Banner Ad)
serial execution
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

serial execution

UK: /ˈsɪəriəl ˌeksɪˈkjuːʃən/ • US: /ˈsɪriəl ˌɛksɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi tuần tự xử lý tuần tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The execution of program instructions one after another in sequence; processing items sequentially, one at a time.

Vietnamese Meaning

Việc thực thi các lệnh của chương trình theo trình tự, lần lượt từng lệnh một; xử lý các mục tuần tự, mỗi lần một mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Serial execution ensures that each instruction is completed before the next one begins."

    "Thực thi tuần tự đảm bảo rằng mỗi lệnh được hoàn thành trước khi lệnh tiếp theo bắt đầu."

  • "The program uses serial execution to process the data files."

    "Chương trình sử dụng thực thi tuần tự để xử lý các tệp dữ liệu."

  • "Debugging is easier with serial execution because you can step through the code one line at a time."

    "Gỡ lỗi dễ dàng hơn với thực thi tuần tự vì bạn có thể thực hiện từng dòng mã một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun series Dãy, chuỗi, loạt
Verb serialize Tuần tự hóa, sắp xếp theo chuỗi
Adverb serially Một cách tuần tự, theo chuỗi
Verb execute Thi hành, thực hiện, chấp hành
Noun executor Người thực hiện, người thi hành
Adjective executable Có thể thực thi, có thể thi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

single-threaded (đơn luồng)multi-threaded (đa luồng)process (tiến trình)algorithm (thuật toán)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
series
English
serial
Latin
exsequi
Old French
execucion
English
execution
English (Modern compound)
serial execution

Nguồn gốc 'serial'

Từ 'serial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'series', có nghĩa là 'dãy, chuỗi'. Nó mô tả một cái gì đó diễn ra hoặc được sắp xếp theo một trình tự liên tiếp, từng cái một.

Nguồn gốc 'execution'

Từ 'execution' có nguồn gốc từ động từ 'exsequi' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thực hiện, làm theo'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành 'execucion', mang ý nghĩa hoàn thành một nhiệm vụ hoặc thực hiện một hành động.

Sự kết hợp 'serial execution'

Khi kết hợp, 'serial execution' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực máy tính và lập trình. Nó mô tả quá trình các lệnh hoặc tác vụ được thực hiện một cách tuần tự, từng cái một, không song song.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với xử lý song song (parallel execution), trong đó nhiều lệnh hoặc tác vụ được thực hiện đồng thời. Serial execution đơn giản và dễ gỡ lỗi hơn, nhưng có thể chậm hơn so với parallel execution đối với các tác vụ phức tạp.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ ra cái gì được thực hiện tuần tự, ví dụ 'serial execution of a task'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + serial execution
  • ensure ensure serial execution
    (đảm bảo việc thực thi tuần tự)
  • force force serial execution
    (buộc thực thi tuần tự)
  • prevent prevent concurrent execution and guarantee serial execution
    (ngăn chặn thực thi đồng thời và đảm bảo thực thi tuần tự)
Adjective + serial execution
  • strict strict serial execution
    (việc thực thi tuần tự nghiêm ngặt)
  • true true serial execution
    (việc thực thi tuần tự thực sự)
  • concurrent vs. concurrent vs. serial execution
    (thực thi đồng thời so với thực thi tuần tự)
Prepositional Phrase
  • in in serial execution
    (trong quá trình thực thi tuần tự)
  • for designed for serial execution
    (được thiết kế để thực thi tuần tự)

Idioms

  • ensure serial execution

    Đảm bảo rằng các tác vụ được thực hiện theo thứ tự, từng cái một.

    "To avoid data corruption, we must ensure serial execution of these database operations."

    (Để tránh hỏng dữ liệu, chúng ta phải đảm bảo thực thi tuần tự các thao tác cơ sở dữ liệu này.)

  • force serial execution

    Bắt buộc các tác vụ phải được thực hiện một cách tuần tự.

    "The system configuration will force serial execution for all critical updates."

    (Cấu hình hệ thống sẽ buộc thực thi tuần tự cho tất cả các bản cập nhật quan trọng.)

  • in serial execution mode

    Trong chế độ mà các tác vụ được thực hiện một cách tuần tự.

    "The legacy application operates only in serial execution mode."

    (Ứng dụng cũ chỉ hoạt động ở chế độ thực thi tuần tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serial execution

Danh từ
Lật mặt

Việc thực thi các lệnh của chương trình theo trình tự, lần lượt từng lệnh một; xử lý các mục tuần tự, mỗi lần một mục.

"Serial execution ensures that each instruction is completed before the next one begins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
First, the system checks the input; second, it initiates serial execution; and third, it verifies the output.
Đầu tiên, hệ thống kiểm tra đầu vào; thứ hai, nó khởi tạo thực thi tuần tự; và thứ ba, nó xác minh đầu ra.
Phủ định
Unlike parallel processing, serial execution, while simple, can be slow, and it's often a bottleneck in complex systems.
Không giống như xử lý song song, thực thi tuần tự, mặc dù đơn giản, có thể chậm, và nó thường là một nút thắt trong các hệ thống phức tạp.
Nghi vấn
Therefore, considering the constraints, should we proceed with serial execution, or should we explore parallel alternatives?
Do đó, xem xét các ràng buộc, chúng ta có nên tiến hành thực thi tuần tự hay nên khám phá các giải pháp song song thay thế?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system performed serial execution of the tasks yesterday.
Hệ thống đã thực hiện tuần tự các tác vụ ngày hôm qua.
Phủ định
The programmer didn't use serial execution in that part of the code.
Lập trình viên đã không sử dụng thực thi tuần tự trong phần đó của mã.
Nghi vấn
Did the process involve serial execution?
Liệu quá trình đó có liên quan đến thực thi tuần tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serial execution".

Tầm quan trọng trong khoa học máy tính

Trong khoa học máy tính, 'serial execution' (thực thi tuần tự) là một khái niệm cơ bản. Nó đảm bảo rằng các lệnh hoặc tác vụ được xử lý từng cái một, theo một thứ tự nhất định. Điều này rất quan trọng để tránh các lỗi như 'race condition' (tình trạng tranh chấp tài nguyên) hoặc đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu, đặc biệt trong các hệ thống nơi nhiều tác vụ có thể xảy ra đồng thời.

Liên hệ với đời sống và quản lý dự án

Mặc dù là thuật ngữ kỹ thuật, ý tưởng 'thực hiện tuần tự' cũng có thể được áp dụng trong đời sống và quản lý dự án. Ví dụ, khi bạn cần hoàn thành một loạt các bước phụ thuộc lẫn nhau (như lắp ráp một món đồ nội thất theo hướng dẫn), việc thực hiện chúng theo một trình tự cụ thể là điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn. Điều này phản ánh nguyên tắc của 'serial execution' – hoàn thành một việc trước khi bắt đầu việc tiếp theo.