(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ serviettes
B1

serviettes

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khăn ăn khăn giấy ăn (nếu là khăn giấy)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Serviettes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại khăn ăn nhỏ, đặc biệt là khăn làm bằng vải.

Definition (English Meaning)

A small table napkin, especially one made of cloth.

Ví dụ Thực tế với 'Serviettes'

  • "The waiter placed a neatly folded serviette on each plate."

    "Người phục vụ đặt một chiếc khăn ăn được gấp gọn gàng trên mỗi đĩa."

  • "The serviettes were embroidered with the family's initials."

    "Những chiếc khăn ăn được thêu chữ cái đầu của gia đình."

  • "She carefully dabbed her mouth with the serviette."

    "Cô ấy cẩn thận thấm miệng bằng khăn ăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Serviettes'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

napkin(khăn ăn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Serviettes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'serviette' và 'napkin' có nghĩa tương tự nhau, chỉ khăn ăn. Tuy nhiên, 'serviette' thường được coi là trang trọng hơn và đôi khi được sử dụng để chỉ khăn ăn bằng vải, trong khi 'napkin' có thể là khăn giấy hoặc khăn vải. Trong một số vùng, 'serviette' có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc được coi là kém tinh tế hơn, nhưng điều này phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Serviettes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)