(Top Banner Ad)
serviettes
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Gia dụng

serviettes

UK: /ˌsɜːviˈet/ • US: /ˌsɜːrviˈet/

Nghĩa tiếng Việt

khăn ăn khăn giấy ăn (nếu là khăn giấy)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small table napkin, especially one made of cloth.

Vietnamese Meaning

Một loại khăn ăn nhỏ, đặc biệt là khăn làm bằng vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waiter placed a neatly folded serviette on each plate."

    "Người phục vụ đặt một chiếc khăn ăn được gấp gọn gàng trên mỗi đĩa."

  • "The serviettes were embroidered with the family's initials."

    "Những chiếc khăn ăn được thêu chữ cái đầu của gia đình."

  • "She carefully dabbed her mouth with the serviette."

    "Cô ấy cẩn thận thấm miệng bằng khăn ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun servant người hầu, người giúp việc
Noun server người phục vụ, máy chủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servire
Old French
servir
French
serviette
English
serviette

Nguồn gốc của 'serviettes'

Từ 'serviette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là một dạng giảm nhẹ của từ 'servir' (phục vụ). Ban đầu, 'serviette' có nghĩa là một miếng vải nhỏ dùng để phục vụ hoặc lau chùi. Người Anh đã mượn từ này từ tiếng Pháp vào khoảng thế kỷ 18, và nó trở thành một từ đồng nghĩa với 'napkin' (khăn ăn), đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung.

Usage Note

Từ 'serviette' và 'napkin' có nghĩa tương tự nhau, chỉ khăn ăn. Tuy nhiên, 'serviette' thường được coi là trang trọng hơn và đôi khi được sử dụng để chỉ khăn ăn bằng vải, trong khi 'napkin' có thể là khăn giấy hoặc khăn vải. Trong một số vùng, 'serviette' có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc được coi là kém tinh tế hơn, nhưng điều này phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serviettes
  • clean clean serviettes
    (những chiếc khăn ăn sạch)
  • paper paper serviettes
    (khăn ăn giấy)
  • cloth cloth serviettes
    (khăn ăn vải)
  • folded folded serviettes
    (những chiếc khăn ăn được gấp gọn)
Verb + serviettes
  • use use a serviette
    (sử dụng khăn ăn)
  • fold fold the serviettes
    (gấp khăn ăn)
  • offer offer a serviette
    (mời dùng khăn ăn)
  • provide provide serviettes
    (cung cấp khăn ăn)
Noun + serviettes
  • serviette serviette ring
    (vòng giữ khăn ăn)
  • serviette serviette holder
    (giá để khăn ăn)

Idioms

  • on the back of a serviette

    trên mặt sau của một chiếc khăn ăn (ý nói một ý tưởng hoặc bản vẽ sơ sài, không chính thức)

    "He sketched out his business idea on the back of a serviette during lunch."

    (Anh ấy đã phác thảo ý tưởng kinh doanh của mình trên mặt sau của một chiếc khăn ăn trong bữa trưa.)

  • serviette etiquette

    nghi thức sử dụng khăn ăn

    "Learning serviette etiquette is an important part of formal dining."

    (Học nghi thức sử dụng khăn ăn là một phần quan trọng của việc dùng bữa trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serviettes

danh từ
Lật mặt

Một loại khăn ăn nhỏ, đặc biệt là khăn làm bằng vải.

"The waiter placed a neatly folded serviette on each plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was folding the serviettes neatly before the guests arrived.
Cô ấy đang gấp những chiếc khăn ăn gọn gàng trước khi khách đến.
Phủ định
They were not using paper serviettes; they preferred linen ones.
Họ đã không sử dụng khăn giấy ăn; họ thích khăn vải lanh hơn.
Nghi vấn
Were you ironing the serviettes when the power went out?
Bạn có đang ủi khăn ăn khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serviettes".

Sự khác biệt vùng miền: 'Serviettes' và 'Napkins'

Ở Vương quốc Anh, Úc, New Zealand và Nam Phi, 'serviette' là từ phổ biến nhất để chỉ khăn ăn, đặc biệt là khăn ăn giấy. Ngược lại, ở Hoa Kỳ và Canada, từ 'napkin' được sử dụng rộng rãi hơn cho cả khăn ăn giấy và vải. Người học tiếng Anh nên lưu ý sự khác biệt này để sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh địa lý.

Nghi thức sử dụng khăn ăn trong bữa ăn

Trong văn hóa phương Tây, khăn ăn (serviettes) đóng vai trò quan trọng trong nghi thức bàn ăn. Khi bắt đầu bữa ăn, bạn nên đặt khăn ăn lên đùi. Không nên dùng khăn ăn để lau mũi hoặc phát ra tiếng động khi lau miệng. Khi rời bàn ăn tạm thời, hãy đặt khăn ăn lên ghế của mình. Khi kết thúc bữa ăn, đặt khăn ăn đã dùng một cách gọn gàng bên cạnh đĩa, không gấp lại hay vò nát.