serviettes
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Serviettes'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại khăn ăn nhỏ, đặc biệt là khăn làm bằng vải.
Definition (English Meaning)
A small table napkin, especially one made of cloth.
Ví dụ Thực tế với 'Serviettes'
-
"The waiter placed a neatly folded serviette on each plate."
"Người phục vụ đặt một chiếc khăn ăn được gấp gọn gàng trên mỗi đĩa."
-
"The serviettes were embroidered with the family's initials."
"Những chiếc khăn ăn được thêu chữ cái đầu của gia đình."
-
"She carefully dabbed her mouth with the serviette."
"Cô ấy cẩn thận thấm miệng bằng khăn ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Serviettes'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: serviette
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Serviettes'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'serviette' và 'napkin' có nghĩa tương tự nhau, chỉ khăn ăn. Tuy nhiên, 'serviette' thường được coi là trang trọng hơn và đôi khi được sử dụng để chỉ khăn ăn bằng vải, trong khi 'napkin' có thể là khăn giấy hoặc khăn vải. Trong một số vùng, 'serviette' có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc được coi là kém tinh tế hơn, nhưng điều này phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Serviettes'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.