(Top Banner Ad)
session storage
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

session storage

UK: /ˈsɛʃən ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈsɛʃən ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ phiên bộ nhớ phiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A web storage object used by websites to store data for a single session.

Vietnamese Meaning

Một đối tượng lưu trữ web được các trang web sử dụng để lưu trữ dữ liệu cho một phiên duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We use session storage to store the user's shopping cart items during their visit to our website."

    "Chúng tôi sử dụng session storage để lưu trữ các mặt hàng trong giỏ hàng của người dùng trong suốt thời gian họ truy cập trang web của chúng tôi."

  • "The website uses session storage to remember your login details."

    "Trang web sử dụng session storage để ghi nhớ thông tin đăng nhập của bạn."

  • "Session storage is cleared when you close your browser window."

    "Session storage sẽ bị xóa khi bạn đóng cửa sổ trình duyệt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun session phiên, buổi họp, kỳ họp
Noun storage sự lưu trữ, kho lưu trữ
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun store cửa hàng, kho hàng
Adjective stored đã được lưu trữ

Synonyms

temporary storage (lưu trữ tạm thời)browser storage (lưu trữ trình duyệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sessio
Old French
session
English
session
Old French
estor
English
store
English (derived)
storage
Modern English (Web Technology)
session storage

Nguồn gốc của 'session'

Từ 'session' (phiên làm việc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'một cuộc họp' hoặc 'hành động ngồi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'session' và được tiếng Anh mượn. Ban đầu nó chỉ các cuộc họp hoặc kỳ họp nghị viện. Trong công nghệ web, nó ám chỉ một khoảng thời gian người dùng tương tác với một trang web hoặc ứng dụng.

Nguồn gốc của 'storage'

Từ 'storage' (lưu trữ) phát triển từ động từ 'store' (cất giữ, lưu trữ). 'Store' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estor', mang nghĩa 'sự cung cấp' hay 'kho dự trữ'. Kết hợp với hậu tố '-age' tạo thành danh từ 'storage', chỉ hành động cất giữ hoặc nơi cất giữ đồ vật. Trong ngữ cảnh máy tính, nó là nơi giữ dữ liệu.

Kết hợp 'session storage'

'Session storage' là một thuật ngữ hiện đại trong phát triển web, xuất hiện cùng với HTML5. Nó kết hợp ý nghĩa của 'phiên làm việc' và 'lưu trữ' để mô tả một cơ chế cho phép các trang web lưu trữ dữ liệu tạm thời trên trình duyệt của người dùng, nhưng chỉ trong suốt một phiên làm việc duy nhất (khi tab hoặc cửa sổ trình duyệt đó còn mở).

Usage Note

Session storage cho phép các trang web lưu trữ dữ liệu cục bộ trong trình duyệt của người dùng, nhưng dữ liệu này chỉ tồn tại trong thời gian phiên trình duyệt đang hoạt động. Khi người dùng đóng trình duyệt, dữ liệu session storage sẽ bị xóa. Nó hữu ích cho việc lưu trữ thông tin tạm thời như giỏ hàng, trạng thái đăng nhập hoặc các tùy chọn của người dùng trong phiên hiện tại. So với cookies, session storage an toàn hơn và có dung lượng lớn hơn.

Prepositions

in for

in: Dùng để chỉ nơi lưu trữ dữ liệu (e.g., store data in session storage). for: Dùng để chỉ mục đích của việc lưu trữ (e.g., store data for a single session).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + session storage
  • use use session storage
    (sử dụng bộ nhớ phiên)
  • clear clear session storage
    (xóa bộ nhớ phiên)
  • access access session storage
    (truy cập bộ nhớ phiên)
  • manage manage session storage
    (quản lý bộ nhớ phiên)
  • store data in store data in session storage
    (lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ phiên)
Adjective / Noun + session storage
  • browser browser session storage
    (bộ nhớ phiên của trình duyệt)
  • client-side client-side session storage
    (bộ nhớ phiên phía máy khách)
  • temporary temporary session storage
    (bộ nhớ phiên tạm thời)
  • web web session storage
    (bộ nhớ phiên web)

Idioms

  • clear session storage data

    Xóa toàn bộ dữ liệu trong bộ nhớ phiên

    "To reset the form, you might need to clear session storage data."

    (Để đặt lại biểu mẫu, bạn có thể cần phải xóa toàn bộ dữ liệu trong bộ nhớ phiên.)

  • store data in session storage

    Lưu trữ dữ liệu vào bộ nhớ phiên

    "We store user preferences in session storage for a smooth experience."

    (Chúng tôi lưu trữ tùy chọn người dùng vào bộ nhớ phiên để có trải nghiệm mượt mà.)

  • session storage API

    Giao diện lập trình ứng dụng (API) của bộ nhớ phiên

    "Developers use the session storage API to manage temporary client-side data."

    (Các nhà phát triển sử dụng API bộ nhớ phiên để quản lý dữ liệu tạm thời phía máy khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

session storage

danh từ
Lật mặt

Một đối tượng lưu trữ web được các trang web sử dụng để lưu trữ dữ liệu cho một phiên duy nhất.

"We use session storage to store the user's shopping cart items during their visit to our website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "session storage".

Tầm quan trọng trong trải nghiệm web

Session storage là một phần quan trọng của HTML5 Web Storage API, giúp các trang web lưu trữ dữ liệu tạm thời ngay trên trình duyệt của người dùng. Điều này cho phép trang web ghi nhớ trạng thái của người dùng (ví dụ: các mục trong giỏ hàng, tùy chọn giao diện) trong suốt một phiên duyệt web cụ thể, cải thiện trải nghiệm người dùng mà không cần gửi dữ liệu này lên máy chủ mỗi lần.

Bảo mật và Dữ liệu Tạm thời

Không giống như cookies có thể tồn tại lâu dài, dữ liệu trong session storage chỉ tồn tại trong suốt một tab hoặc cửa sổ trình duyệt duy nhất. Khi người dùng đóng tab/cửa sổ đó, dữ liệu sẽ tự động bị xóa. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho dữ liệu nhạy cảm hoặc chỉ cần thiết trong thời gian ngắn, giúp tăng cường quyền riêng tư và bảo mật tạm thời cho người dùng. Nó cũng riêng biệt cho từng nguồn gốc (origin), ngăn chặn các trang web khác truy cập dữ liệu của bạn.