(Top Banner Ad)
temporary storage
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

temporary storage

UK: /ˈtemprəri ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈtempəreri ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ tạm thời bộ nhớ tạm thời kho lưu trữ tạm thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or system used for storing data or information for a short period of time.

Vietnamese Meaning

Một nơi hoặc hệ thống được sử dụng để lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating system uses temporary storage to manage program data."

    "Hệ điều hành sử dụng bộ nhớ tạm thời để quản lý dữ liệu chương trình."

  • "The installer creates a folder for temporary storage of installation files."

    "Trình cài đặt tạo một thư mục để lưu trữ tạm thời các tệp cài đặt."

  • "Web browsers often use temporary storage to speed up page loading."

    "Các trình duyệt web thường sử dụng bộ nhớ tạm thời để tăng tốc độ tải trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời
Adverb temporarily một cách tạm thời
Noun temporariness tính tạm thời, sự tạm thời
Verb store cất giữ, lưu trữ
Noun storehouse nhà kho, kho chứa
Noun storekeeper người quản kho, chủ cửa hàng
Adjective stored được lưu trữ, được cất giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus (time)
Latin
temporarius (of time, lasting for a time)
Old French
temporaire
English
temporary
Old French
estorer (to furnish, build, restore)
Middle English
store (verb and noun)
English
storage (late 18th century)
English
temporary storage (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Temporary'

Từ 'temporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'. Ban đầu, nó mô tả điều gì đó chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, không vĩnh viễn. Ý nghĩa này vẫn giữ nguyên cho đến ngày nay, nhấn mạnh sự giới hạn về thời gian của một sự vật hoặc tình trạng.

Nguồn gốc của 'Storage'

Từ 'storage' (sự lưu trữ) phát triển từ động từ 'store' (lưu trữ, cất giữ). Gốc từ xa xưa hơn là từ tiếng Pháp cổ 'estorer', có nghĩa là 'cung cấp, xây dựng' hoặc 'phục hồi'. Ý nghĩa 'nơi hoặc hành động cất giữ đồ đạc' đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 18, phản ánh nhu cầu giữ gìn và bảo quản tài sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để mô tả bộ nhớ hoặc không gian lưu trữ được sử dụng tạm thời, chẳng hạn như bộ nhớ cache, RAM hoặc các tệp tạm thời. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của việc lưu trữ, cho thấy dữ liệu sẽ không được giữ lại vĩnh viễn.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí vật lý hoặc môi trường mà việc lưu trữ tạm thời diễn ra (ví dụ: "The data is stored in temporary storage."). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian lưu trữ tạm thời (ví dụ: "This folder is used for temporary storage of downloaded files.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary storage
  • secure secure temporary storage
    (lưu trữ tạm thời an toàn)
  • adequate adequate temporary storage
    (lưu trữ tạm thời đầy đủ)
  • off-site off-site temporary storage
    (lưu trữ tạm thời ở ngoài địa điểm)
Verb + temporary storage
  • provide provide temporary storage
    (cung cấp lưu trữ tạm thời)
  • use use temporary storage
    (sử dụng lưu trữ tạm thời)
  • require require temporary storage
    (yêu cầu lưu trữ tạm thời)
  • access access temporary storage
    (truy cập lưu trữ tạm thời)
temporary storage + Noun
  • temporary storage temporary storage facility
    (cơ sở lưu trữ tạm thời)
  • temporary storage temporary storage solution
    (giải pháp lưu trữ tạm thời)

Idioms

  • in temporary storage

    đang được lưu trữ tạm thời

    "The furniture is currently in temporary storage while we renovate the house."

    (Đồ nội thất hiện đang được lưu trữ tạm thời trong khi chúng tôi cải tạo nhà.)

  • for temporary storage

    để lưu trữ tạm thời

    "We rented a small unit for temporary storage of our old files."

    (Chúng tôi đã thuê một kho nhỏ để lưu trữ tạm thời các tài liệu cũ của mình.)

  • to provide temporary storage

    cung cấp giải pháp lưu trữ tạm thời

    "Many moving companies provide temporary storage options for their clients."

    (Nhiều công ty chuyển nhà cung cấp các lựa chọn lưu trữ tạm thời cho khách hàng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary storage

Danh từ
Lật mặt

Một nơi hoặc hệ thống được sử dụng để lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin trong một khoảng thời gian ngắn.

"The operating system uses temporary storage to manage program data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary storage".

Kho tự quản (Self-Storage Units)

Sự phát triển của các kho tự quản (self-storage units) ở nhiều nước phương Tây phản ánh một nhu cầu hiện đại về 'lưu trữ tạm thời'. Người dân thuê các kho này để cất giữ đồ đạc khi chuyển nhà, sửa sang nhà cửa, hoặc đơn giản là để giảm bớt sự lộn xộn trong không gian sống. Đây là một giải pháp linh hoạt cho những ai cần thêm không gian trong một khoảng thời gian nhất định.

Lưu trữ đám mây (Cloud Storage) và Bộ nhớ đệm (Caching)

Trong kỷ nguyên số, 'lưu trữ tạm thời' còn thể hiện qua các dịch vụ lưu trữ đám mây (cloud storage) hoặc bộ nhớ đệm (caching). Dữ liệu được lưu trữ tạm thời trên máy chủ đám mây hoặc trong bộ nhớ đệm của máy tính để truy cập nhanh hơn, tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng và trang web. Đây là một phần thiết yếu của hạ tầng công nghệ hiện đại, giúp thông tin luôn sẵn sàng khi cần nhưng không nhất thiết phải nằm vĩnh viễn trên thiết bị cá nhân.