(Top Banner Ad)
web storage
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

web storage

UK: /ˈwɛb ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈwɛb ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ web lưu trữ web lưu trữ cục bộ trên trình duyệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism that allows web pages to store key-value pairs locally within the user's browser, providing a way to preserve data between sessions without relying on server-side storage or cookies.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế cho phép các trang web lưu trữ các cặp khóa-giá trị cục bộ trong trình duyệt của người dùng, cung cấp một cách để bảo toàn dữ liệu giữa các phiên mà không cần dựa vào bộ nhớ lưu trữ phía máy chủ hoặc cookie.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern web applications often utilize web storage to enhance user experience."

    "Các ứng dụng web hiện đại thường sử dụng bộ nhớ web để nâng cao trải nghiệm người dùng."

  • "Web storage is more secure and efficient than using cookies for storing large amounts of data."

    "Bộ nhớ web an toàn và hiệu quả hơn so với việc sử dụng cookie để lưu trữ lượng lớn dữ liệu."

  • "Developers often use web storage to save user preferences, like theme settings or language choices."

    "Các nhà phát triển thường sử dụng bộ nhớ web để lưu các tùy chọn của người dùng, chẳng hạn như cài đặt chủ đề hoặc lựa chọn ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun web mạng, trang web (viết tắt của World Wide Web)
Noun storage sự lưu trữ, kho lưu trữ
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun website trang web
Noun web browser trình duyệt web
Noun cloud storage lưu trữ đám mây

Synonyms

Antonyms

Related Words

cookies (cookies)localStorage (localStorage)sessionStorage (sessionStorage)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
webb
Modern English
web
Old French
estor
Modern English
storage
Modern English
web storage (compound)

Nguồn gốc từ 'web'

Từ 'web' trong tiếng Anh cổ ('webb') ban đầu có nghĩa là 'vải dệt', 'mạng lưới' (như mạng nhện). Với sự ra đời của Internet, ý nghĩa này đã được mở rộng để chỉ 'mạng lưới máy tính toàn cầu' (World Wide Web), vì nó kết nối mọi thứ lại với nhau như một mạng lưới.

Nguồn gốc từ 'storage'

Từ 'storage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estor', có nghĩa là 'sự cung cấp', 'dự trữ'. Trong tiếng Anh, 'store' ban đầu là động từ chỉ hành động 'cất giữ', 'lưu trữ', sau đó phát triển thành danh từ 'storage' để chỉ 'hành động lưu trữ' hoặc 'nơi lưu trữ'.

Sự kết hợp 'web storage'

Khi Internet và các ứng dụng web phát triển, nhu cầu lưu trữ dữ liệu nhỏ trên trình duyệt của người dùng (để nhớ cài đặt, thông tin phiên làm việc, v.v.) trở nên cần thiết. Từ 'web storage' ra đời như một thuật ngữ ghép, mô tả công nghệ cho phép các trang web lưu trữ dữ liệu trực tiếp trong trình duyệt.

Usage Note

Web storage bao gồm hai loại chính: localStorage (dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn) và sessionStorage (dữ liệu chỉ được lưu trữ trong một phiên duy nhất). Nó được sử dụng rộng rãi để cải thiện hiệu suất trang web, lưu trữ dữ liệu người dùng (ví dụ: tùy chọn, cài đặt), và cho phép truy cập ngoại tuyến vào một số nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + web storage
  • use use web storage
    (sử dụng lưu trữ web)
  • access access web storage
    (truy cập lưu trữ web)
  • clear clear web storage
    (xóa dữ liệu lưu trữ web)
  • manage manage web storage
    (quản lý lưu trữ web)
Adjective + web storage
  • local local web storage
    (lưu trữ web cục bộ)
  • session session web storage
    (lưu trữ web theo phiên)
  • persistent persistent web storage
    (lưu trữ web bền vững)
  • secure secure web storage
    (lưu trữ web an toàn)
web storage + Noun
  • web storage web storage capacity
    (dung lượng lưu trữ web)
  • web storage web storage API
    (giao diện lập trình ứng dụng lưu trữ web)

Idioms

  • Local web storage

    Dữ liệu lưu trữ trên trình duyệt của người dùng, tồn tại ngay cả khi đóng tab/cửa sổ (thường là localStorage). Mặc dù không phải là thành ngữ theo nghĩa truyền thống, đây là một cụm từ kỹ thuật cố định và rất phổ biến trong phát triển web.

    "Web applications often use local web storage to save user preferences."

    (Các ứng dụng web thường sử dụng lưu trữ web cục bộ để lưu cài đặt của người dùng.)

  • Session web storage

    Dữ liệu lưu trữ trên trình duyệt của người dùng, chỉ tồn tại trong suốt một phiên duyệt web và bị xóa khi đóng tab/cửa sổ (thường là sessionStorage). Đây cũng là một cụm từ kỹ thuật cố định.

    "Sensitive data for a single visit should be kept in session web storage."

    (Dữ liệu nhạy cảm cho một lần truy cập nên được giữ trong lưu trữ web theo phiên.)

  • Web storage API

    Một tập hợp các giao diện lập trình ứng dụng (API) cho phép các ứng dụng web lưu trữ dữ liệu phía máy khách trong trình duyệt. Đây là một cụm từ kỹ thuật chỉ một bộ công nghệ.

    "The Web Storage API provides mechanisms for web applications to store data."

    (API Lưu trữ Web cung cấp các cơ chế cho các ứng dụng web để lưu trữ dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web storage

Danh từ
Lật mặt

Một cơ chế cho phép các trang web lưu trữ các cặp khóa-giá trị cục bộ trong trình duyệt của người dùng, cung cấp một cách để bảo toàn dữ liệu giữa các phiên mà không cần dựa vào bộ nhớ lưu trữ phía máy chủ hoặc cookie.

"Modern web applications often utilize web storage to enhance user experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web storage".

Quyền riêng tư dữ liệu và trải nghiệm người dùng

Công nghệ web storage cho phép các trang web 'nhớ' bạn – từ việc giữ trạng thái đăng nhập đến lưu trữ cài đặt cá nhân, giúp tạo ra trải nghiệm duyệt web liền mạch và cá nhân hóa. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra các câu hỏi về quyền riêng tư và cách dữ liệu cá nhân của người dùng được thu thập và sử dụng bởi các trang web. Người dùng ngày càng quan tâm đến việc kiểm soát dữ liệu của mình.

Sự chuyển dịch sang 'đám mây' và tính di động

Web storage là một ví dụ nhỏ cho xu hướng lớn hơn về điện toán đám mây, nơi dữ liệu không còn bị ràng buộc với một thiết bị cụ thể mà có thể truy cập từ bất cứ đâu, bất cứ lúc nào thông qua Internet. Sự dịch chuyển này phản ánh một thay đổi văn hóa rộng lớn hơn về cách chúng ta tương tác với thông tin, ưu tiên sự tiện lợi, tính di động và khả năng chia sẻ dữ liệu.