set salary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ấn định, thiết lập hoặc quyết định mức lương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company set a competitive salary to attract talented candidates."
"Công ty đã ấn định một mức lương cạnh tranh để thu hút các ứng viên tài năng."
-
"The board of directors will set the CEO's salary."
"Hội đồng quản trị sẽ quyết định mức lương của CEO."
-
"Human Resources is responsible for setting salary ranges for different positions."
"Phòng Nhân sự chịu trách nhiệm thiết lập khung lương cho các vị trí khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, đàm phán lương hoặc xem xét tăng lương. Nó nhấn mạnh hành động chủ động trong việc xác định một mức lương cụ thể. Khác với 'receive a salary' (nhận lương) mang tính thụ động, 'set salary' thể hiện quyền quyết định hoặc ảnh hưởng đến mức lương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attractive an attractive set salary (mức lương cố định hấp dẫn)
-
competitive a competitive set salary (mức lương cố định cạnh tranh)
-
monthly a monthly set salary (mức lương cố định hàng tháng)
-
initial an initial set salary (mức lương cố định ban đầu)
-
receive receive a set salary (nhận lương cố định)
-
earn earn a set salary (kiếm được lương cố định)
-
agree on agree on a set salary (đồng ý về một mức lương cố định)
-
work for work for a set salary (làm việc với mức lương cố định)
-
on a be on a set salary (được hưởng lương cố định)
Idioms
-
be on a set salary
được trả lương cố định; hưởng lương cứng
"Many administrative staff are on a set salary, regardless of overtime."
(Nhiều nhân viên hành chính được hưởng lương cố định, bất kể thời gian làm thêm.)
-
work for a set salary
làm việc với mức lương cố định; làm công ăn lương cứng
"He prefers to work for a set salary rather than commission-based pay."
(Anh ấy thích làm việc với mức lương cố định hơn là lương theo hoa hồng.)
-
offer a set salary
đề nghị một mức lương cố định
"The company decided to offer a set salary package for all new hires."
(Công ty quyết định đề nghị một gói lương cố định cho tất cả nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
set salary
verb + nounẤn định, thiết lập hoặc quyết định mức lương.
"The company set a competitive salary to attract talented candidates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set salary".
