(Top Banner Ad)
set salary
B1
verb + noun B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

set salary

UK: /set ˈsæl.ə.ri/ • US: /sɛt ˈsæl.ə.ri/

Nghĩa tiếng Việt

ấn định mức lương thiết lập mức lương quyết định mức lương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish or fix a salary.

Vietnamese Meaning

Ấn định, thiết lập hoặc quyết định mức lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company set a competitive salary to attract talented candidates."

    "Công ty đã ấn định một mức lương cạnh tranh để thu hút các ứng viên tài năng."

  • "The board of directors will set the CEO's salary."

    "Hội đồng quản trị sẽ quyết định mức lương của CEO."

  • "Human Resources is responsible for setting salary ranges for different positions."

    "Phòng Nhân sự chịu trách nhiệm thiết lập khung lương cho các vị trí khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, thiết lập, ấn định
Noun set bộ, nhóm, sự đặt
Adjective set cố định, đã định trước
Noun setting bối cảnh, sự thiết lập
Adjective salaried được trả lương (cố định), hưởng lương
Noun salaryman người làm công ăn lương (đặc biệt ở Nhật Bản)

Synonyms

determine salary (xác định mức lương)establish salary (thiết lập mức lương)fix salary (cố định mức lương)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sod-yo- (set)
Proto-Germanic
*satjaną (set)
Old English
settan (set)
Latin
salarium (salary)
Old French
salaire (salary)
Middle English
salarien (salary)
Modern English
set salary

Nguồn gốc từ 'Salary' (Tiền Lương)

Từ 'salary' có một lịch sử thú vị liên quan đến... muối! Trong Đế chế La Mã, binh lính được trả một khoản tiền hoặc khẩu phần muối (salarium) để mua muối, một mặt hàng cực kỳ quý giá và cần thiết thời bấy giờ. Vì vậy, 'salary' ban đầu có nghĩa là 'tiền mua muối', sau này phát triển thành nghĩa 'tiền lương' nói chung.

Ý nghĩa 'Set' (Cố Định)

Từ 'set' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'đặt', 'thiết lập' hoặc 'làm cho cố định'. Khi kết hợp với 'salary', 'set' hoạt động như một tính từ chỉ rằng mức lương đó đã được 'thiết lập', 'cố định' hoặc 'quyết định trước', không thay đổi theo giờ làm việc hay hiệu suất ngắn hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, đàm phán lương hoặc xem xét tăng lương. Nó nhấn mạnh hành động chủ động trong việc xác định một mức lương cụ thể. Khác với 'receive a salary' (nhận lương) mang tính thụ động, 'set salary' thể hiện quyền quyết định hoặc ảnh hưởng đến mức lương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + set salary
  • attractive an attractive set salary
    (mức lương cố định hấp dẫn)
  • competitive a competitive set salary
    (mức lương cố định cạnh tranh)
  • monthly a monthly set salary
    (mức lương cố định hàng tháng)
  • initial an initial set salary
    (mức lương cố định ban đầu)
Verb + set salary
  • receive receive a set salary
    (nhận lương cố định)
  • earn earn a set salary
    (kiếm được lương cố định)
  • agree on agree on a set salary
    (đồng ý về một mức lương cố định)
  • work for work for a set salary
    (làm việc với mức lương cố định)
Prepositional Phrase + set salary
  • on a be on a set salary
    (được hưởng lương cố định)

Idioms

  • be on a set salary

    được trả lương cố định; hưởng lương cứng

    "Many administrative staff are on a set salary, regardless of overtime."

    (Nhiều nhân viên hành chính được hưởng lương cố định, bất kể thời gian làm thêm.)

  • work for a set salary

    làm việc với mức lương cố định; làm công ăn lương cứng

    "He prefers to work for a set salary rather than commission-based pay."

    (Anh ấy thích làm việc với mức lương cố định hơn là lương theo hoa hồng.)

  • offer a set salary

    đề nghị một mức lương cố định

    "The company decided to offer a set salary package for all new hires."

    (Công ty quyết định đề nghị một gói lương cố định cho tất cả nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set salary

verb + noun
Lật mặt

Ấn định, thiết lập hoặc quyết định mức lương.

"The company set a competitive salary to attract talented candidates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set salary".

Lương Cố Định (Set Salary) so với Lương Theo Giờ (Hourly Wage)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'set salary' (lương cố định) và 'hourly wage' (lương theo giờ). Người hưởng lương cố định thường là nhân viên chuyên nghiệp, quản lý, không được trả thêm tiền khi làm thêm giờ nhưng thường có các quyền lợi như bảo hiểm, ngày nghỉ lễ. Ngược lại, người hưởng lương theo giờ thường là lao động phổ thông, được trả thêm tiền cho giờ làm thêm (overtime).

Ưu và nhược điểm của Lương Cố Định

Một 'set salary' mang lại sự ổn định tài chính và dễ dàng quản lý ngân sách cá nhân. Người lao động biết chính xác mình sẽ nhận được bao nhiêu mỗi kỳ lương. Tuy nhiên, nhược điểm là họ có thể làm việc nhiều giờ hơn mức bình thường mà không nhận thêm thù lao, đặc biệt trong các ngành nghề đòi hỏi sự cống hiến cao.