settled accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Financial records that have been reconciled and all outstanding balances have been paid or resolved.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản tài chính đã được đối chiếu và tất cả các số dư chưa thanh toán đã được thanh toán hoặc giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The auditor confirmed that all of the company's settled accounts were in order."
"Kiểm toán viên xác nhận rằng tất cả các tài khoản đã được giải quyết của công ty đều đúng quy định."
-
"After the dispute was resolved, the accounts were finally settled."
"Sau khi tranh chấp được giải quyết, các tài khoản cuối cùng đã được thanh toán."
-
"The settled accounts provide a clear picture of the company's financial performance."
"Các tài khoản đã được giải quyết cung cấp một bức tranh rõ ràng về hiệu quả tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | Giải quyết, thanh toán, định cư |
| Noun | settlement | Sự giải quyết, sự dàn xếp, khu định cư, khoản thanh toán |
| Adjective | unsettled | Chưa giải quyết, chưa thanh toán, không ổn định |
| Verb | account | Giải thích, coi là |
| Noun | account | Tài khoản, bản kê khai, báo cáo |
| Noun | accounting | Kế toán, công việc kế toán |
| Noun | accountant | Kế toán viên |
| Adjective | accountable | Có trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán và tài chính để chỉ các tài khoản mà tất cả các giao dịch đã được ghi lại, đối chiếu và mọi sự khác biệt đã được giải quyết. Nó có nghĩa là không có vấn đề hoặc tranh chấp tồn đọng liên quan đến các tài khoản này. Khác với 'outstanding accounts' (các tài khoản chưa thanh toán).
Prepositions
‘Settled accounts of’ dùng để chỉ các tài khoản đã được giải quyết của một công ty hoặc một cá nhân. ‘Settled accounts for’ thường dùng để nói về việc thanh toán các khoản nợ cho một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully settled accounts (các khoản đã được thanh toán đầy đủ)
-
finally finally settled accounts (các khoản đã được thanh toán cuối cùng)
-
promptly promptly settled accounts (các khoản đã được thanh toán kịp thời)
-
have have settled accounts (đã thanh toán các khoản)
-
ensure ensure settled accounts (đảm bảo các khoản đã được thanh toán)
-
review review settled accounts (xem xét các khoản đã được thanh toán)
-
close close settled accounts (đóng các tài khoản đã được thanh toán (hoàn tất))
Idioms
-
settle accounts (with someone)
Thanh toán nợ nần (đặc biệt trong kinh doanh); hoặc giải quyết ân oán/trả đũa ai đó.
"It's time to settle accounts with the supplier."
(Đã đến lúc thanh toán các khoản với nhà cung cấp.)
-
settle an old score
Thanh toán nợ cũ, giải quyết mối thù cũ, trả đũa.
"He went back to his hometown to settle an old score with his rival."
(Anh ta trở về quê hương để thanh toán mối thù cũ với đối thủ của mình.)
-
square accounts
Thanh toán hết nợ nần; hoặc giải quyết mọi hiểu lầm, mâu thuẫn để mọi thứ rõ ràng.
"We need to square accounts before the end of the fiscal year."
(Chúng ta cần thanh toán dứt điểm các khoản trước cuối năm tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settled accounts
Danh từCác tài khoản tài chính đã được đối chiếu và tất cả các số dư chưa thanh toán đã được thanh toán hoặc giải quyết.
"The auditor confirmed that all of the company's settled accounts were in order."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled accounts".
