(Top Banner Ad)
adequate nutrition
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học, Dinh dưỡng

adequate nutrition

UK: /ˈædɪkwət njuˈtrɪʃən/ • US: /ˈædɪkwət njuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dinh dưỡng đầy đủ chế độ dinh dưỡng hợp lý đủ dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Adequate" meaning sufficient or satisfactory, combined with "nutrition," meaning the process of providing or obtaining the food necessary for health and growth.

Vietnamese Meaning

"Adequate" nghĩa là đủ hoặc thỏa đáng, kết hợp với "nutrition", nghĩa là quá trình cung cấp hoặc thu nhận thức ăn cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adequate nutrition is essential for children's growth and development."

    "Dinh dưỡng đầy đủ là rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em."

  • "Many people in developing countries do not have access to adequate nutrition."

    "Nhiều người ở các nước đang phát triển không được tiếp cận với dinh dưỡng đầy đủ."

  • "Adequate nutrition and regular exercise are key to maintaining a healthy lifestyle."

    "Dinh dưỡng đầy đủ và tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để duy trì một lối sống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adequacy Sự đầy đủ, sự thích đáng
Adverb adequately Một cách đầy đủ, một cách thích đáng
Noun nutritionist Chuyên gia dinh dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng, có dinh dưỡng
Adjective nutritional Thuộc về dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
adaequare
Latin
adaequatus
Old French
adéquat
English
adequate

Nguồn gốc của 'adequate nutrition'

Cụm từ 'adequate nutrition' bao gồm hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'adequate' (đầy đủ, thích đáng) xuất phát từ tiếng Latin 'adaequatus', có nghĩa là 'được làm cho ngang bằng' hoặc 'phù hợp'. Nó bắt nguồn từ 'aequus' (bằng nhau). Từ 'nutrition' (dinh dưỡng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire', nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp sự sống'. Như vậy, 'adequate nutrition' mang ý nghĩa là sự nuôi dưỡng vừa đủ và phù hợp để duy trì sự sống và sức khỏe.

Usage Note

"Adequate nutrition" chỉ việc cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe tốt. Nó bao gồm việc tiêu thụ đủ vitamin, khoáng chất, protein, carbohydrate và chất béo. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng và dinh dưỡng học. Khác với "sufficient nutrition" ở chỗ "adequate" nhấn mạnh tính vừa đủ, đáp ứng nhu cầu tối thiểu, trong khi "sufficient" có thể ám chỉ sự dư thừa hơn một chút. "Proper nutrition" nhấn mạnh đến sự cân bằng và phù hợp của các chất dinh dưỡng.

Prepositions

for to

"Adequate nutrition for": Đề cập đến việc dinh dưỡng đáp ứng đủ cho một đối tượng cụ thể hoặc một mục đích cụ thể (ví dụ: 'adequate nutrition for children'). "Adequate nutrition to": Ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến việc cung cấp dinh dưỡng cho một mục tiêu nào đó (ví dụ: 'adequate nutrition to support growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + adequate nutrition
  • ensure ensure adequate nutrition
    (đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ)
  • provide provide adequate nutrition
    (cung cấp dinh dưỡng đầy đủ)
  • receive receive adequate nutrition
    (nhận được dinh dưỡng đầy đủ)
  • maintain maintain adequate nutrition
    (duy trì dinh dưỡng đầy đủ)
  • lack lack adequate nutrition
    (thiếu dinh dưỡng đầy đủ)
Cụm danh từ + of/for adequate nutrition
  • access access to adequate nutrition
    (tiếp cận dinh dưỡng đầy đủ)
  • importance the importance of adequate nutrition
    (tầm quan trọng của dinh dưỡng đầy đủ)
  • need the need for adequate nutrition
    (nhu cầu về dinh dưỡng đầy đủ)

Idioms

  • A foundation of adequate nutrition

    Một nền tảng của dinh dưỡng đầy đủ (ám chỉ đây là yếu tố cơ bản, cốt lõi cho điều gì đó)

    "A foundation of adequate nutrition is essential for children's healthy growth and development."

    (Nền tảng dinh dưỡng đầy đủ là yếu tố thiết yếu cho sự tăng trưởng và phát triển khỏe mạnh của trẻ em.)

  • Striving for adequate nutrition

    Phấn đấu vì dinh dưỡng đầy đủ (một mục tiêu hoặc nỗ lực chung)

    "Many international organizations are striving for adequate nutrition in developing countries."

    (Nhiều tổ chức quốc tế đang phấn đấu vì dinh dưỡng đầy đủ ở các nước đang phát triển.)

  • Beyond mere adequate nutrition

    Vượt xa dinh dưỡng đầy đủ đơn thuần (ám chỉ sự theo đuổi dinh dưỡng tối ưu hoặc cao cấp hơn mức cơ bản)

    "Athletes often seek strategies beyond mere adequate nutrition to optimize their performance."

    (Các vận động viên thường tìm kiếm những chiến lược vượt xa dinh dưỡng đầy đủ đơn thuần để tối ưu hóa hiệu suất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequate nutrition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Adequate" nghĩa là đủ hoặc thỏa đáng, kết hợp với "nutrition", nghĩa là quá trình cung cấp hoặc thu nhận thức ăn cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

"Adequate nutrition is essential for children's growth and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes were focusing on maintaining adequate nutrition while training intensely for the Olympics.
Các vận động viên đang tập trung vào việc duy trì dinh dưỡng đầy đủ trong khi tập luyện cường độ cao cho Thế vận hội.
Phủ định
She wasn't ensuring adequate nutrition when she was only eating fast food during the project.
Cô ấy đã không đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ khi chỉ ăn đồ ăn nhanh trong suốt dự án.
Nghi vấn
Were they providing adequately for the children's nutrition while they were in foster care?
Họ có cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho trẻ em khi chúng đang được chăm sóc nuôi dưỡng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had adequate nutrition so I could perform better at work.
Tôi ước tôi có đủ dinh dưỡng để có thể làm việc tốt hơn.
Phủ định
If only I hadn't neglected adequate nutrition when I was younger.
Giá mà tôi đã không bỏ bê dinh dưỡng đầy đủ khi tôi còn trẻ.
Nghi vấn
If only the government would ensure adequately nutritious food for everyone, would that solve the problem?
Giá mà chính phủ đảm bảo thực phẩm đủ dinh dưỡng cho mọi người, liệu điều đó có giải quyết được vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate nutrition".

Hướng dẫn dinh dưỡng chuẩn phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, các chính phủ và tổ chức y tế công cộng thường ban hành các hướng dẫn dinh dưỡng chi tiết, ví dụ như Food Pyramid (Kim tự tháp thực phẩm) hoặc MyPlate của Hoa Kỳ. Mục đích của chúng là giáo dục công chúng về cách lựa chọn thực phẩm để đảm bảo 'adequate nutrition' (dinh dưỡng đầy đủ), giúp phòng ngừa các vấn đề sức khỏe phổ biến như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường.

Khái niệm 'Food Desert' (Vùng thiếu lương thực)

Trong một số khu vực ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tồn tại khái niệm 'food desert' (vùng thiếu lương thực). Đây là những khu dân cư nơi người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận các cửa hàng tạp hóa cung cấp thực phẩm tươi sống, lành mạnh và giá cả phải chăng. Điều này gây ra thách thức lớn trong việc duy trì 'adequate nutrition' và góp phần vào các vấn đề sức khỏe trong cộng đồng này.