(Top Banner Ad)
sewing machine
A2
noun A2 Công nghiệp, May mặc

sewing machine

UK: /ˈsəʊɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈsoʊɪŋ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy may
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that sews cloth and other materials together with thread.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để may quần áo và các vật liệu khác bằng chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a sewing machine to make her own clothes."

    "Cô ấy đã sử dụng máy may để tự may quần áo."

  • "My sewing machine needs to be repaired."

    "Máy may của tôi cần được sửa chữa."

  • "She learned how to use a sewing machine in her tailoring class."

    "Cô ấy đã học cách sử dụng máy may trong lớp học may vá của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sew may, khâu
Noun sewing sự may vá, công việc may
Noun sewer thợ may (người may đồ)
Adjective sewn đã được may (quá khứ phân từ của 'sew')
Noun tailor thợ may (chuyên nghiệp, thường là nam giới)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*siwjanan
Old English
siwian
Latin
machina
Old French
machine
English
sewing machine

Lịch sử Máy May

Máy may là một phát minh quan trọng của thế kỷ 19, giúp thay đổi đáng kể ngành công nghiệp dệt may và cuộc sống hàng ngày. Elias Howe (Mỹ) và Isaac Singer (Mỹ) là những nhân vật nổi bật trong việc phát triển và phổ biến máy may. Phát minh này đã giúp giảm thời gian và công sức may vá, mở ra kỷ nguyên sản xuất hàng loạt quần áo và tạo ra nhiều việc làm trong các nhà máy.

Usage Note

Máy may là một thiết bị cơ khí hoặc điện cơ dùng để khâu vải và các vật liệu khác lại với nhau bằng chỉ. Máy may có nhiều loại, từ các mẫu máy gia đình đơn giản đến các máy công nghiệp phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sewing machine
  • use use a sewing machine
    (sử dụng máy may)
  • operate operate a sewing machine
    (vận hành máy may)
  • thread thread a sewing machine
    (xỏ chỉ vào máy may)
  • repair repair a sewing machine
    (sửa chữa máy may)
Adjective + sewing machine
  • electric electric sewing machine
    (máy may điện)
  • industrial industrial sewing machine
    (máy may công nghiệp)
  • domestic domestic sewing machine
    (máy may gia đình)
  • broken broken sewing machine
    (máy may bị hỏng)
sewing machine + Noun (parts/accessories)
  • needle sewing machine needle
    (kim máy may)
  • foot sewing machine foot
    (chân vịt máy may)
  • oil sewing machine oil
    (dầu máy may)

Idioms

  • learn to use a sewing machine

    học cách sử dụng máy may

    "She took a class to learn to use a sewing machine."

    (Cô ấy đã tham gia một lớp học để học cách sử dụng máy may.)

  • sit at a sewing machine

    ngồi vào máy may (để may)

    "My grandmother used to sit at her sewing machine for hours."

    (Bà tôi từng ngồi vào máy may hàng giờ liền.)

  • the hum of a sewing machine

    tiếng rì rì của máy may

    "The quiet hum of the sewing machine filled the workshop."

    (Tiếng rì rì êm ái của máy may tràn ngập xưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sewing machine

noun
Lật mặt

Một loại máy dùng để may quần áo và các vật liệu khác bằng chỉ.

"She used a sewing machine to make her own clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must buy a new sewing machine to finish the project.
Cô ấy phải mua một cái máy may mới để hoàn thành dự án.
Phủ định
You should not use that old sewing machine; it's dangerous.
Bạn không nên sử dụng cái máy may cũ đó; nó nguy hiểm.
Nghi vấn
Can he fix the sewing machine himself?
Anh ấy có thể tự sửa cái máy may được không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't oil your sewing machine regularly, it breaks down.
Nếu bạn không tra dầu cho máy may thường xuyên, nó sẽ bị hỏng.
Phủ định
If the sewing machine is not properly threaded, it doesn't sew a straight line.
Nếu máy may không được xỏ chỉ đúng cách, nó sẽ không may đường thẳng.
Nghi vấn
If the fabric is too thick, does the sewing machine struggle?
Nếu vải quá dày, máy may có gặp khó khăn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sewing machine is used by my mother every day.
Máy may được mẹ tôi sử dụng mỗi ngày.
Phủ định
The sewing machine was not repaired properly.
Máy may đã không được sửa chữa đúng cách.
Nghi vấn
Will the sewing machine be used for the project?
Máy may sẽ được sử dụng cho dự án chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a sewing machine, doesn't she?
Cô ấy dùng máy may, phải không?
Phủ định
They don't have a sewing machine, do they?
Họ không có máy may, phải không?
Nghi vấn
You haven't fixed the sewing machine, have you?
Bạn vẫn chưa sửa máy may, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was fixing her dress using the sewing machine yesterday.
Cô ấy đang sửa chiếc váy của mình bằng máy may ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't using the sewing machine when I entered the room.
Họ không sử dụng máy may khi tôi bước vào phòng.
Nghi vấn
Was he repairing the sewing machine while we were out?
Có phải anh ấy đang sửa máy may khi chúng ta ra ngoài không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is using the sewing machine to make a dress.
Cô ấy đang sử dụng máy may để may một chiếc váy.
Phủ định
They are not fixing the sewing machine right now.
Họ không sửa máy may ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he learning how to use the sewing machine?
Anh ấy có đang học cách sử dụng máy may không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sewing machine".

Tác Động Công Nghiệp và Xã Hội

Máy may đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Công nghiệp, biến đổi ngành dệt may từ sản xuất thủ công sang sản xuất hàng loạt. Nó không chỉ giúp quần áo trở nên rẻ hơn, dễ tiếp cận hơn mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến vai trò của phụ nữ trong xã hội, tạo ra cả cơ hội việc làm trong nhà máy và thay đổi công việc nội trợ truyền thống.

Biểu Tượng của Sự Sáng Tạo và Độc Lập

Ngày nay, máy may vẫn là một công cụ phổ biến cho các sở thích cá nhân như may vá tại nhà, làm đồ thủ công (DIY) và thiết kế thời trang nhỏ. Nó thường được xem là biểu tượng của sự sáng tạo, khả năng tự cung tự cấp và kỹ năng thủ công, cho phép mọi người tự may, sửa chữa hoặc thiết kế quần áo độc đáo.