sexual background
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lịch sử các trải nghiệm, thái độ và hành vi tình dục của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The therapist asked about her sexual background to better understand her current relationship issues."
"Nhà trị liệu hỏi về lịch sử tình dục của cô ấy để hiểu rõ hơn các vấn đề trong mối quan hệ hiện tại của cô."
-
"The police investigated his sexual background in connection with the assault case."
"Cảnh sát đã điều tra lý lịch tình dục của anh ta liên quan đến vụ hành hung."
-
"Understanding a patient's sexual background can be important for providing appropriate medical care."
"Việc hiểu lý lịch tình dục của bệnh nhân có thể quan trọng để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế phù hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính; tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục; khuynh hướng tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
| Noun | background | nền tảng; bối cảnh; lai lịch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nhạy cảm, chẳng hạn như điều tra tội phạm tình dục, tư vấn tâm lý hoặc nghiên cứu xã hội học. Nó bao hàm thông tin về các mối quan hệ tình dục trước đây, khuynh hướng tình dục và kinh nghiệm tình dục của một cá nhân. Cần lưu ý rằng việc thu thập hoặc tiết lộ thông tin về ‘sexual background’ có thể vi phạm quyền riêng tư và cần được thực hiện một cách cẩn trọng và tuân thủ các quy định pháp luật.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ ra rằng ‘sexual background’ là một thuộc tính hoặc phần của một người (ví dụ: 'the sexual background of the suspect'). 'into' có thể được sử dụng khi nói về việc điều tra hoặc tìm hiểu về lịch sử tình dục của ai đó (ví dụ: 'an investigation into his sexual background').
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse diverse sexual background (lai lịch tình dục đa dạng)
-
varied varied sexual background (lai lịch tình dục phong phú)
-
different different sexual background (lai lịch tình dục khác nhau)
-
private private sexual background (lai lịch tình dục riêng tư)
-
complex complex sexual background (lai lịch tình dục phức tạp)
-
have have a sexual background (có một lai lịch tình dục)
-
reveal reveal one's sexual background (tiết lộ lai lịch tình dục của ai đó)
-
discuss discuss one's sexual background (thảo luận về lai lịch tình dục của ai đó)
-
respect respect someone's sexual background (tôn trọng lai lịch tình dục của ai đó)
-
share share their sexual background (chia sẻ lai lịch tình dục của họ)
Idioms
-
to respect someone's sexual background
Tôn trọng lịch sử, trải nghiệm hoặc xu hướng tình dục của một người. Cụm từ này nhấn mạnh sự chấp nhận và không phán xét về các khía cạnh liên quan đến tình dục của người khác.
"In a diverse team, it's crucial to respect everyone's sexual background."
(Trong một đội ngũ đa dạng, điều quan trọng là phải tôn trọng lai lịch tình dục của mỗi người.)
-
to delve into someone's sexual background
Tìm hiểu sâu, đào sâu về lịch sử hoặc các khía cạnh tình dục của một người. Thường ám chỉ một cuộc điều tra hoặc thảo luận chi tiết, đôi khi mang tính riêng tư hoặc nhạy cảm.
"The therapist gently delved into the patient's sexual background to understand their current issues."
(Nhà trị liệu nhẹ nhàng đi sâu vào lai lịch tình dục của bệnh nhân để hiểu các vấn đề hiện tại của họ.)
-
to keep one's sexual background private
Giữ kín, không tiết lộ lịch sử hoặc các vấn đề liên quan đến tình dục của bản thân. Nhấn mạnh quyền riêng tư cá nhân và sự lựa chọn không chia sẻ thông tin nhạy cảm.
"Many people choose to keep their sexual background private, and that's perfectly acceptable."
(Nhiều người chọn giữ kín lai lịch tình dục của mình, và điều đó hoàn toàn có thể chấp nhận được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual background
Danh từLịch sử các trải nghiệm, thái độ và hành vi tình dục của một người.
"The therapist asked about her sexual background to better understand her current relationship issues."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her sexual background is complex and she prefers not to discuss it. |
Lý lịch tình dục của cô ấy rất phức tạp và cô ấy không muốn thảo luận về nó. |
| Phủ định | The candidate's sexual background was not a factor in the hiring decision. |
Lý lịch tình dục của ứng viên không phải là một yếu tố trong quyết định tuyển dụng. |
| Nghi vấn | Does his sexual background affect his ability to perform the job? |
Lý lịch tình dục của anh ấy có ảnh hưởng đến khả năng thực hiện công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual background".
