(Top Banner Ad)
sexual background
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

sexual background

UK: /ˈsɛksjuəl ˈbækˌɡraʊnd/ • US: /ˈsɛkʃuəl ˈbækˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

lý lịch tình dục tiểu sử tình dục quá trình tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The history of a person's sexual experiences, attitudes, and behaviors.

Vietnamese Meaning

Lịch sử các trải nghiệm, thái độ và hành vi tình dục của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist asked about her sexual background to better understand her current relationship issues."

    "Nhà trị liệu hỏi về lịch sử tình dục của cô ấy để hiểu rõ hơn các vấn đề trong mối quan hệ hiện tại của cô."

  • "The police investigated his sexual background in connection with the assault case."

    "Cảnh sát đã điều tra lý lịch tình dục của anh ta liên quan đến vụ hành hung."

  • "Understanding a patient's sexual background can be important for providing appropriate medical care."

    "Việc hiểu lý lịch tình dục của bệnh nhân có thể quan trọng để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính; tình dục
Noun sexuality tính dục; khuynh hướng tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun background nền tảng; bối cảnh; lai lịch

Synonyms

sexual history (lịch sử tình dục)sexual past (quá khứ tình dục)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
Old English
bæc
Old English
grund
English
sexual
English
background
English
sexual background

Nguồn gốc của 'sexual background'

'Sexual background' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, không có nguồn gốc sâu xa từ một từ đơn lẻ. 'Sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính) và sau đó là 'sexualis' (liên quan đến giới tính). 'Background' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ là 'bæc' (phía sau) và 'grund' (mặt đất, nền tảng), ban đầu chỉ phần đất phía sau hoặc nền tảng, sau này phát triển nghĩa rộng hơn thành bối cảnh, lịch sử cá nhân. Khi ghép lại, 'sexual background' mô tả tổng thể các trải nghiệm, lịch sử và định hướng liên quan đến đời sống tình dục của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nhạy cảm, chẳng hạn như điều tra tội phạm tình dục, tư vấn tâm lý hoặc nghiên cứu xã hội học. Nó bao hàm thông tin về các mối quan hệ tình dục trước đây, khuynh hướng tình dục và kinh nghiệm tình dục của một cá nhân. Cần lưu ý rằng việc thu thập hoặc tiết lộ thông tin về ‘sexual background’ có thể vi phạm quyền riêng tư và cần được thực hiện một cách cẩn trọng và tuân thủ các quy định pháp luật.

Prepositions

of into

'of' thường được sử dụng để chỉ ra rằng ‘sexual background’ là một thuộc tính hoặc phần của một người (ví dụ: 'the sexual background of the suspect'). 'into' có thể được sử dụng khi nói về việc điều tra hoặc tìm hiểu về lịch sử tình dục của ai đó (ví dụ: 'an investigation into his sexual background').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual background
  • diverse diverse sexual background
    (lai lịch tình dục đa dạng)
  • varied varied sexual background
    (lai lịch tình dục phong phú)
  • different different sexual background
    (lai lịch tình dục khác nhau)
  • private private sexual background
    (lai lịch tình dục riêng tư)
  • complex complex sexual background
    (lai lịch tình dục phức tạp)
Verb + sexual background
  • have have a sexual background
    (có một lai lịch tình dục)
  • reveal reveal one's sexual background
    (tiết lộ lai lịch tình dục của ai đó)
  • discuss discuss one's sexual background
    (thảo luận về lai lịch tình dục của ai đó)
  • respect respect someone's sexual background
    (tôn trọng lai lịch tình dục của ai đó)
  • share share their sexual background
    (chia sẻ lai lịch tình dục của họ)

Idioms

  • to respect someone's sexual background

    Tôn trọng lịch sử, trải nghiệm hoặc xu hướng tình dục của một người. Cụm từ này nhấn mạnh sự chấp nhận và không phán xét về các khía cạnh liên quan đến tình dục của người khác.

    "In a diverse team, it's crucial to respect everyone's sexual background."

    (Trong một đội ngũ đa dạng, điều quan trọng là phải tôn trọng lai lịch tình dục của mỗi người.)

  • to delve into someone's sexual background

    Tìm hiểu sâu, đào sâu về lịch sử hoặc các khía cạnh tình dục của một người. Thường ám chỉ một cuộc điều tra hoặc thảo luận chi tiết, đôi khi mang tính riêng tư hoặc nhạy cảm.

    "The therapist gently delved into the patient's sexual background to understand their current issues."

    (Nhà trị liệu nhẹ nhàng đi sâu vào lai lịch tình dục của bệnh nhân để hiểu các vấn đề hiện tại của họ.)

  • to keep one's sexual background private

    Giữ kín, không tiết lộ lịch sử hoặc các vấn đề liên quan đến tình dục của bản thân. Nhấn mạnh quyền riêng tư cá nhân và sự lựa chọn không chia sẻ thông tin nhạy cảm.

    "Many people choose to keep their sexual background private, and that's perfectly acceptable."

    (Nhiều người chọn giữ kín lai lịch tình dục của mình, và điều đó hoàn toàn có thể chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual background

Danh từ
Lật mặt

Lịch sử các trải nghiệm, thái độ và hành vi tình dục của một người.

"The therapist asked about her sexual background to better understand her current relationship issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sexual background is complex and she prefers not to discuss it.
Lý lịch tình dục của cô ấy rất phức tạp và cô ấy không muốn thảo luận về nó.
Phủ định
The candidate's sexual background was not a factor in the hiring decision.
Lý lịch tình dục của ứng viên không phải là một yếu tố trong quyết định tuyển dụng.
Nghi vấn
Does his sexual background affect his ability to perform the job?
Lý lịch tình dục của anh ấy có ảnh hưởng đến khả năng thực hiện công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual background".

Quyền riêng tư về 'sexual background'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sexual background' (lai lịch tình dục) được coi là một khía cạnh rất riêng tư của đời sống cá nhân. Việc hỏi hoặc thảo luận về nó thường được xem là nhạy cảm hoặc không phù hợp, trừ khi có mối quan hệ thân thiết hoặc trong bối cảnh chuyên môn (ví dụ: trong trị liệu tâm lý) mà sự chia sẻ đó là cần thiết và được đồng thuận.

Sự đa dạng và chấp nhận

Trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng trong 'sexual background' của mọi người. Điều này bao gồm sự đa dạng về xu hướng tình dục, trải nghiệm, và bản dạng. Các tổ chức và cộng đồng thường khuyến khích một môi trường hòa nhập, nơi mọi người cảm thấy an toàn khi là chính mình mà không sợ bị phán xét về lai lịch tình dục của họ.