sexual history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed account of a person's sexual behaviors, experiences, and relationships, often collected by a healthcare professional.
Vietnamese Meaning
Một bản ghi chi tiết về các hành vi, trải nghiệm và mối quan hệ tình dục của một người, thường được thu thập bởi một chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor asked about her sexual history to assess her risk for STIs."
"Bác sĩ hỏi về tiền sử tình dục của cô ấy để đánh giá nguy cơ mắc bệnh STI."
-
"Taking a sexual history is an important part of a comprehensive medical evaluation."
"Việc thu thập tiền sử tình dục là một phần quan trọng của việc đánh giá y tế toàn diện."
-
"He refused to disclose his sexual history to the insurance company."
"Anh ta từ chối tiết lộ tiền sử tình dục của mình cho công ty bảo hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về giới tính/tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, xu hướng tình dục |
| Noun | history | lịch sử, tiền sử |
| Adjective | historic | mang tính lịch sử, trọng đại |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử, theo lịch sử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để đánh giá rủi ro sức khỏe, chẩn đoán bệnh hoặc đưa ra các khuyến nghị về sức khỏe tình dục. Nó khác với 'personal history' (tiểu sử cá nhân) ở chỗ nó chỉ tập trung vào khía cạnh tình dục của cuộc sống một người.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ người mà lịch sử tình dục được đề cập đến (ví dụ: the sexual history of the patient). 'In' có thể dùng để chỉ ra thông tin có trong sexual history (ví dụ: information in the sexual history).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive sexual history (tiền sử tình dục phong phú/rộng)
-
detailed detailed sexual history (tiền sử tình dục chi tiết)
-
comprehensive comprehensive sexual history (tiền sử tình dục toàn diện)
-
limited limited sexual history (tiền sử tình dục hạn chế)
-
personal personal sexual history (tiền sử tình dục cá nhân)
-
medical medical sexual history (tiền sử tình dục trong hồ sơ y tế)
-
confidential confidential sexual history (tiền sử tình dục bảo mật)
-
take take a sexual history ((trong y tế) hỏi/lấy tiền sử tình dục)
-
disclose disclose one's sexual history (tiết lộ tiền sử tình dục của mình)
-
reveal reveal one's sexual history (hé lộ tiền sử tình dục của mình)
-
share share one's sexual history (chia sẻ tiền sử tình dục của mình)
-
discuss discuss sexual history (thảo luận về tiền sử tình dục)
-
inquire about inquire about sexual history (hỏi về tiền sử tình dục)
-
document document sexual history (ghi lại tiền sử tình dục)
-
importance the importance of sexual history (tầm quan trọng của tiền sử tình dục)
-
aspects various aspects of sexual history (các khía cạnh khác nhau của tiền sử tình dục)
Idioms
-
to take a sexual history
(trong y tế) hỏi/lấy thông tin về tiền sử tình dục của bệnh nhân
"The nurse needs to take your sexual history before the examination."
(Y tá cần hỏi tiền sử tình dục của bạn trước khi khám.)
-
to have a varied sexual history
có một tiền sử tình dục đa dạng/phong phú (nhiều bạn tình hoặc trải nghiệm khác nhau)
"She admitted to having a varied sexual history, which raised some concerns for her new partner."
(Cô ấy thừa nhận có một tiền sử tình dục đa dạng, điều này đã gây ra một số lo ngại cho người bạn đời mới của cô ấy.)
-
to keep one's sexual history private
giữ kín tiền sử tình dục của mình
"Many people choose to keep their sexual history private due to personal reasons."
(Nhiều người chọn giữ kín tiền sử tình dục của họ vì lý do cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual history
NounMột bản ghi chi tiết về các hành vi, trải nghiệm và mối quan hệ tình dục của một người, thường được thu thập bởi một chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
"The doctor asked about her sexual history to assess her risk for STIs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual history".
