(Top Banner Ad)
sexual history
B2
Noun B2 Y học, Sức khỏe, Xã hội học

sexual history

UK: /ˈsekʃuəl ˈhɪstri/ • US: /ˈsekʃuəl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

tiền sử tình dục lịch sử tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed account of a person's sexual behaviors, experiences, and relationships, often collected by a healthcare professional.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi chi tiết về các hành vi, trải nghiệm và mối quan hệ tình dục của một người, thường được thu thập bởi một chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor asked about her sexual history to assess her risk for STIs."

    "Bác sĩ hỏi về tiền sử tình dục của cô ấy để đánh giá nguy cơ mắc bệnh STI."

  • "Taking a sexual history is an important part of a comprehensive medical evaluation."

    "Việc thu thập tiền sử tình dục là một phần quan trọng của việc đánh giá y tế toàn diện."

  • "He refused to disclose his sexual history to the insurance company."

    "Anh ta từ chối tiết lộ tiền sử tình dục của mình cho công ty bảo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính/tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tình dục
Noun history lịch sử, tiền sử
Adjective historic mang tính lịch sử, trọng đại
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adverb historically về mặt lịch sử, theo lịch sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sex
English
sexual
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
Modern English
history
Modern English
sexual history

Nguồn gốc của 'sexual'

Từ 'sexual' bắt nguồn từ danh từ 'sex' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'sexus' trong tiếng Latin. 'Sexus' ban đầu có nghĩa là 'sự phân chia', ám chỉ sự phân chia giữa nam và nữ. Hậu tố '-ual' được thêm vào để biến nó thành tính từ, mô tả những gì liên quan đến giới tính hoặc hành vi tình dục.

Nguồn gốc của 'history'

Từ 'history' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ 'historia' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự tìm hiểu', 'kiến thức thu được từ sự tìm hiểu'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về những câu chuyện, sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Khi ghép với 'sexual', nó tạo thành cụm từ chỉ tổng thể các trải nghiệm và sự kiện tình dục đã có của một người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để đánh giá rủi ro sức khỏe, chẩn đoán bệnh hoặc đưa ra các khuyến nghị về sức khỏe tình dục. Nó khác với 'personal history' (tiểu sử cá nhân) ở chỗ nó chỉ tập trung vào khía cạnh tình dục của cuộc sống một người.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ người mà lịch sử tình dục được đề cập đến (ví dụ: the sexual history of the patient). 'In' có thể dùng để chỉ ra thông tin có trong sexual history (ví dụ: information in the sexual history).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sexual history
  • extensive extensive sexual history
    (tiền sử tình dục phong phú/rộng)
  • detailed detailed sexual history
    (tiền sử tình dục chi tiết)
  • comprehensive comprehensive sexual history
    (tiền sử tình dục toàn diện)
  • limited limited sexual history
    (tiền sử tình dục hạn chế)
  • personal personal sexual history
    (tiền sử tình dục cá nhân)
  • medical medical sexual history
    (tiền sử tình dục trong hồ sơ y tế)
  • confidential confidential sexual history
    (tiền sử tình dục bảo mật)
Động từ + sexual history
  • take take a sexual history
    ((trong y tế) hỏi/lấy tiền sử tình dục)
  • disclose disclose one's sexual history
    (tiết lộ tiền sử tình dục của mình)
  • reveal reveal one's sexual history
    (hé lộ tiền sử tình dục của mình)
  • share share one's sexual history
    (chia sẻ tiền sử tình dục của mình)
  • discuss discuss sexual history
    (thảo luận về tiền sử tình dục)
  • inquire about inquire about sexual history
    (hỏi về tiền sử tình dục)
  • document document sexual history
    (ghi lại tiền sử tình dục)
Danh từ + of + sexual history
  • importance the importance of sexual history
    (tầm quan trọng của tiền sử tình dục)
  • aspects various aspects of sexual history
    (các khía cạnh khác nhau của tiền sử tình dục)

Idioms

  • to take a sexual history

    (trong y tế) hỏi/lấy thông tin về tiền sử tình dục của bệnh nhân

    "The nurse needs to take your sexual history before the examination."

    (Y tá cần hỏi tiền sử tình dục của bạn trước khi khám.)

  • to have a varied sexual history

    có một tiền sử tình dục đa dạng/phong phú (nhiều bạn tình hoặc trải nghiệm khác nhau)

    "She admitted to having a varied sexual history, which raised some concerns for her new partner."

    (Cô ấy thừa nhận có một tiền sử tình dục đa dạng, điều này đã gây ra một số lo ngại cho người bạn đời mới của cô ấy.)

  • to keep one's sexual history private

    giữ kín tiền sử tình dục của mình

    "Many people choose to keep their sexual history private due to personal reasons."

    (Nhiều người chọn giữ kín tiền sử tình dục của họ vì lý do cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual history

Noun
Lật mặt

Một bản ghi chi tiết về các hành vi, trải nghiệm và mối quan hệ tình dục của một người, thường được thu thập bởi một chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

"The doctor asked about her sexual history to assess her risk for STIs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual history".

Quyền riêng tư và Sự bảo mật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tiền sử tình dục là một thông tin cực kỳ cá nhân và nhạy cảm. Nó thường được coi là quyền riêng tư và được bảo mật cao, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Việc tiết lộ thông tin này thường chỉ diễn ra khi cần thiết cho mục đích y tế hoặc khi cá nhân tin tưởng chia sẻ.

Tiền sử tình dục trong đánh giá sức khỏe

Trong y học hiện đại, việc tìm hiểu tiền sử tình dục là một phần quan trọng của việc đánh giá sức khỏe tổng thể, đặc biệt là để sàng lọc và phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) cũng như tư vấn sức khỏe sinh sản. Bác sĩ thường sẽ hỏi về số lượng bạn tình, loại hình quan hệ và các biện pháp bảo vệ để đưa ra lời khuyên phù hợp và chăm sóc y tế an toàn.