sexual habits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person's typical patterns of sexual behavior.
Vietnamese Meaning
Những thói quen tình dục, những hành vi tình dục thường thấy của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unsafe sexual habits can lead to sexually transmitted infections."
"Những thói quen tình dục không an toàn có thể dẫn đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục."
-
"Changing sexual habits can be difficult, but it is important for overall health."
"Thay đổi thói quen tình dục có thể khó khăn, nhưng nó rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."
-
"The survey collected data on the sexual habits of young adults."
"Cuộc khảo sát thu thập dữ liệu về thói quen tình dục của thanh niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sexual | thuộc về tình dục, liên quan đến tình dục |
| Noun | sex | giới tính; hành vi tình dục |
| Noun | sexuality | xu hướng tính dục; bản năng tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
| Noun | habit | thói quen; tập quán |
| Adjective | habitual | theo thói quen; thường xuyên |
| Adverb | habitually | một cách thường xuyên, theo thói quen |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hành vi tình dục lặp đi lặp lại của một cá nhân. Nó có thể mang nghĩa trung lập, tiêu cực hoặc tích cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Habits' ở đây nhấn mạnh tính thường xuyên và có hệ thống của các hành vi, không đơn thuần là những hành động ngẫu nhiên.
Prepositions
Khi sử dụng 'about' hoặc 'regarding', nó thường đi kèm với câu hỏi hoặc thảo luận về thói quen tình dục của ai đó. Ví dụ: "The doctor asked her about her sexual habits." (Bác sĩ hỏi cô ấy về thói quen tình dục của cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal sexual habits (thói quen tình dục cá nhân)
-
private private sexual habits (thói quen tình dục riêng tư)
-
unusual unusual sexual habits (thói quen tình dục bất thường)
-
healthy healthy sexual habits (thói quen tình dục lành mạnh)
-
risky risky sexual habits (thói quen tình dục rủi ro)
-
discuss discuss one's sexual habits (thảo luận về thói quen tình dục của ai đó)
-
reveal reveal one's sexual habits (tiết lộ thói quen tình dục của ai đó)
-
examine examine sexual habits (nghiên cứu/kiểm tra các thói quen tình dục)
-
change change one's sexual habits (thay đổi thói quen tình dục của ai đó)
Idioms
-
discuss one's sexual habits
thảo luận/chia sẻ về thói quen tình dục của một người
"It's often considered taboo to openly discuss one's sexual habits in public."
(Người ta thường coi là điều cấm kỵ khi công khai thảo luận về thói quen tình dục của mình ở nơi công cộng.)
-
keep one's sexual habits private
giữ kín thói quen tình dục của mình
"Many people prefer to keep their sexual habits private from friends and family."
(Nhiều người thích giữ kín thói quen tình dục của họ với bạn bè và gia đình.)
-
explore one's sexual habits
khám phá/tìm hiểu thói quen tình dục của bản thân
"Therapy can help individuals explore one's sexual habits in a safe and non-judgmental environment."
(Liệu pháp có thể giúp các cá nhân khám phá thói quen tình dục của mình trong một môi trường an toàn và không phán xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual habits
Danh từNhững thói quen tình dục, những hành vi tình dục thường thấy của một người.
"Unsafe sexual habits can lead to sexually transmitted infections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual habits".
