(Top Banner Ad)
sexual problem
B2
Danh từ B2 Y học/Tâm lý học

sexual problem

UK: /ˈsɛksjuəl ˈprɒbləm/ • US: /ˈsɛkʃuəl ˈprɑbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tình dục khó khăn tình dục trục trặc tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficulty or dysfunction related to sexual activity, desire, or satisfaction.

Vietnamese Meaning

Một khó khăn hoặc rối loạn chức năng liên quan đến hoạt động tình dục, ham muốn hoặc sự thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sought medical help for his sexual problem."

    "Anh ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ y tế cho vấn đề tình dục của mình."

  • "Many men experience a sexual problem at some point in their lives."

    "Nhiều người đàn ông trải qua một vấn đề tình dục vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời họ."

  • "Communication is key to resolving sexual problems in a relationship."

    "Giao tiếp là chìa khóa để giải quyết các vấn đề tình dục trong một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính
Adverb sexually một cách tình dục
Adjective problematic có vấn đề, khó khăn
Noun problem-solver người giải quyết vấn đề

Synonyms

sexual dysfunction (rối loạn chức năng tình dục)sexual difficulty (khó khăn tình dục)

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sek-
Latin
sexus
Latin
sexualis
Old French
sexuel
English
sexual
Ancient Greek
πρόβλημα (problēma)
Latin
problēma
Old French
problème
Middle English
probleme
English
problem

Nguồn gốc từ 'Sexual'

Từ 'sexual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus', ban đầu có nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'giới tính'. Nó dùng để chỉ sự khác biệt giữa nam và nữ, và dần phát triển để mô tả các khía cạnh liên quan đến giới tính và hoạt động tình dục.

Nguồn gốc từ 'Problem'

'Problem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'problēma', có nghĩa đen là 'vật ném ra phía trước' hoặc 'cái gì đó được đưa ra để xem xét'. Từ này thường được dùng để chỉ một câu hỏi, một nhiệm vụ khó khăn cần được giải quyết, hoặc một chướng ngại vật.

Usage Note

Cụm từ 'sexual problem' mang nghĩa rộng, bao gồm nhiều vấn đề khác nhau như rối loạn cương dương, giảm ham muốn tình dục, đau khi quan hệ, xuất tinh sớm/chậm, hoặc khó đạt cực khoái. Nó có thể liên quan đến cả vấn đề thể chất lẫn tâm lý. Cần phân biệt với 'sexual disorder' (rối loạn tình dục) thường được sử dụng trong chẩn đoán y khoa chính thức, trong khi 'sexual problem' mang tính chất thông thường, dễ hiểu hơn.

Prepositions

with about

Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ người đang gặp phải vấn đề: 'He is dealing with a sexual problem.' (Anh ấy đang đối mặt với một vấn đề tình dục). Khi sử dụng 'about', nó thường liên quan đến việc nói, thảo luận về vấn đề: 'They talked about their sexual problems.' (Họ đã nói về những vấn đề tình dục của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual problem
  • common common sexual problem
    (vấn đề tình dục phổ biến)
  • underlying underlying sexual problem
    (vấn đề tình dục tiềm ẩn)
  • physical physical sexual problem
    (vấn đề tình dục thể chất)
  • psychological psychological sexual problem
    (vấn đề tình dục tâm lý)
  • severe severe sexual problem
    (vấn đề tình dục nghiêm trọng)
Verb + sexual problem
  • experience experience a sexual problem
    (trải qua/gặp phải một vấn đề tình dục)
  • suffer from suffer from a sexual problem
    (mắc/chịu đựng một vấn đề tình dục)
  • discuss discuss a sexual problem
    (thảo luận/nói về một vấn đề tình dục)
  • address address a sexual problem
    (giải quyết một vấn đề tình dục)
  • treat treat a sexual problem
    (điều trị một vấn đề tình dục)
Noun + of/for/in + sexual problem
  • root cause root cause of a sexual problem
    (nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề tình dục)
  • impact impact of a sexual problem
    (tác động của một vấn đề tình dục)
  • treatment treatment for a sexual problem
    (phương pháp điều trị cho một vấn đề tình dục)

Idioms

  • struggle with a sexual problem

    đấu tranh/vật lộn với một vấn đề tình dục (ám chỉ gặp khó khăn)

    "Many individuals struggle with a sexual problem in silence, afraid to seek help."

    (Nhiều người âm thầm vật lộn với một vấn đề tình dục, sợ hãi không dám tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • address a sexual problem

    giải quyết một vấn đề tình dục (ám chỉ đối mặt và tìm cách khắc phục)

    "It's important to address a sexual problem openly with your partner and a doctor."

    (Điều quan trọng là phải giải quyết vấn đề tình dục một cách cởi mở với bạn đời và bác sĩ của bạn.)

  • face a sexual problem

    đối mặt với một vấn đề tình dục (ám chỉ nhận ra và chấp nhận sự tồn tại của vấn đề)

    "Couples who face a sexual problem together often find stronger solutions."

    (Các cặp đôi cùng đối mặt với một vấn đề tình dục thường tìm ra những giải pháp vững chắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual problem

Danh từ
Lật mặt

Một khó khăn hoặc rối loạn chức năng liên quan đến hoạt động tình dục, ham muốn hoặc sự thỏa mãn.

"He sought medical help for his sexual problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual problem".

Sự kỳ thị và ngại thảo luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả các nền văn hóa khác), các vấn đề tình dục thường bị xem là điều cấm kỵ hoặc gây xấu hổ. Điều này dẫn đến việc nhiều người ngần ngại thảo luận công khai hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, làm trì hoãn quá trình chẩn đoán và điều trị. Sự thiếu hiểu biết và thông tin sai lệch cũng góp phần vào sự kỳ thị này.

Ảnh hưởng đến mối quan hệ

Các vấn đề tình dục có thể gây căng thẳng đáng kể cho các mối quan hệ lãng mạn. Thiếu sự giao tiếp cởi mở và không giải quyết được vấn đề có thể dẫn đến hiểu lầm, giảm sự thân mật và thậm chí là đổ vỡ mối quan hệ. Tuy nhiên, việc cùng nhau tìm kiếm giải pháp và hỗ trợ lẫn nhau có thể củng cố tình cảm giữa các cặp đôi.