(Top Banner Ad)
shabbily dressed
B2
Tính từ + trạng từ B2 Xã hội, Phong cách

shabbily dressed

UK: /ˈʃæbɪli drest/ • US: /ˈʃæbɪli drest/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc lôi thôi ăn mặc xộc xệch ăn mặc tả tơi ăn mặc không chỉnh tề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wearing clothes that are old, worn, or untidy.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc lôi thôi, xộc xệch, tả tơi, cũ kỹ và không được chăm chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shabbily dressed man sat on the park bench."

    "Người đàn ông ăn mặc lôi thôi ngồi trên băng ghế công viên."

  • "He was shabbily dressed, but he had a kind face."

    "Anh ta ăn mặc lôi thôi, nhưng lại có một khuôn mặt hiền lành."

  • "They were shabbily dressed and seemed to be down on their luck."

    "Họ ăn mặc xộc xệch và có vẻ như đang gặp vận rủi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shabby Cũ kỹ, tồi tàn, luộm thuộm
Adverb shabbily Một cách cũ kỹ, tồi tàn, luộm thuộm
Noun shabbiness Sự cũ kỹ, tồi tàn, luộm thuộm
Verb dress Mặc quần áo, ăn mặc
Noun dress Váy, trang phục
Adjective dressed Đã mặc quần áo, có trang phục

Synonyms

poorly dressed (ăn mặc tồi tàn)slovenly dressed (ăn mặc luộm thuộm)untidily dressed (ăn mặc không gọn gàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (shabby component)
shabbe
English (shabby component)
shabby
Old French (dress component)
dresser
Middle English (dress component)
dressen
English (dress component)
dress

Nguồn gốc của 'shabby'

Từ 'shabby' ban đầu xuất phát từ 'shabbe' trong tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ một loại bệnh ghẻ hoặc bệnh ngoài da ở cừu, gây ra các vết lở loét và khiến lông bị rụng. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển để mô tả những gì đã cũ kỹ, sờn rách, tồi tàn, giống như quần áo đã qua sử dụng nhiều lần. Khi kết hợp với 'dressed' (ăn mặc), nó tạo thành 'shabbily dressed' để chỉ cách ăn mặc cũ nát, không tươm tất, thiếu sự chăm chút.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả người có vẻ ngoài không được chỉnh tề, có thể do nghèo đói, sự bất cẩn hoặc sự thờ ơ với vẻ bề ngoài. 'Shabbily' nhấn mạnh cách thức ăn mặc tồi tàn, trong khi 'dressed' chỉ hành động mặc quần áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shabbily dressed
  • look look shabbily dressed
    (trông ăn mặc tồi tàn/luộm thuộm)
  • appear appear shabbily dressed
    (xuất hiện với vẻ ngoài ăn mặc luộm thuộm)
  • be be shabbily dressed
    (ăn mặc tồi tàn/luộm thuộm)
Adverb + shabbily dressed
  • quite quite shabbily dressed
    (khá ăn mặc tồi tàn)
  • rather rather shabbily dressed
    (tương đối ăn mặc tồi tàn)
  • so so shabbily dressed
    (ăn mặc quá đỗi tồi tàn)
Noun/Pronoun + shabbily dressed
  • a man a man shabbily dressed
    (một người đàn ông ăn mặc luộm thuộm)
  • the children the children shabbily dressed
    (những đứa trẻ ăn mặc tồi tàn)
  • he he was shabbily dressed
    (anh ấy ăn mặc luộm thuộm)

Idioms

  • To be shabbily dressed for the occasion

    Ăn mặc luộm thuộm/không phù hợp với một dịp cụ thể.

    "She felt embarrassed to be shabbily dressed for the formal dinner party."

    (Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì ăn mặc luộm thuộm khi đi dự bữa tiệc tối trang trọng.)

  • Never judge a book by its cover, even if shabbily dressed.

    Đừng bao giờ đánh giá một người qua vẻ ngoài ăn mặc tồi tàn của họ. (Là một biến thể của câu tục ngữ phổ biến)

    "The old man, though shabbily dressed, possessed a profound knowledge of history and philosophy."

    (Ông lão, dù ăn mặc tồi tàn, lại sở hữu kiến thức sâu rộng về lịch sử và triết học.)

  • From being shabbily dressed to well-groomed

    Từ ăn mặc luộm thuộm trở nên chỉnh tề/tươm tất.

    "The makeover transformed him from being shabbily dressed to a confident, well-groomed gentleman."

    (Cuộc lột xác đã biến anh ấy từ một người ăn mặc luộm thuộm thành một quý ông tự tin, tươm tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shabbily dressed

Tính từ + trạng từ
Lật mặt

Ăn mặc lôi thôi, xộc xệch, tả tơi, cũ kỹ và không được chăm chút.

"The shabbily dressed man sat on the park bench."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shabbily dressed".

Ấn tượng đầu tiên và trang phục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách ăn mặc có thể tạo nên ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ về một người. Dù không phải lúc nào cũng đúng, nhưng việc ăn mặc luộm thuộm (shabbily dressed) có thể bị hiểu là thiếu sự tôn trọng bản thân hoặc người khác, đặc biệt trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội trang trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trang phục trong việc giao tiếp xã hội và thể hiện sự chuyên nghiệp hoặc lịch sự.

"Đừng đánh giá cuốn sách qua bìa của nó"

Câu tục ngữ phổ biến "Don't judge a book by its cover" (Đừng đánh giá cuốn sách qua bìa của nó) rất phù hợp với cụm từ "shabbily dressed". Nó nhắc nhở rằng một người có vẻ ngoài luộm thuộm hoặc giản dị bên ngoài vẫn có thể sở hữu trí tuệ, lòng tốt hoặc tài năng ẩn giấu. Điều này khuyến khích chúng ta nhìn sâu hơn vào bản chất con người thay vì chỉ dừng lại ở vẻ bề ngoài để tránh bỏ lỡ những giá trị thực.