(Top Banner Ad)
well-dressed
B2
Tính từ B2 Thời trang và phong cách

well-dressed

UK: /ˌwel ˈdrest/ • US: /ˌwel ˈdrest/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc đẹp bảnh bao diện ăn mặc sành điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wearing attractive and stylish clothes.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc đẹp, diện, bảnh bao; mặc quần áo đẹp và hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a well-dressed man with a great sense of style."

    "Anh ấy là một người đàn ông ăn mặc bảnh bao với gu thẩm mỹ tuyệt vời."

  • "The well-dressed woman turned heads as she walked down the street."

    "Người phụ nữ ăn mặc đẹp khiến mọi người ngoái nhìn khi cô bước đi trên phố."

  • "It's important to be well-dressed for a job interview."

    "Việc ăn mặc đẹp rất quan trọng cho một buổi phỏng vấn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc quần áo
Noun dress váy, quần áo
Adjective dressed đã mặc quần áo
Adverb well tốt, khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và phong cách

Nguồn gốc của 'well-dressed'

Cụm từ 'well-dressed' khá đơn giản. 'Well' có nghĩa là 'tốt' hoặc 'khéo léo', và 'dressed' là dạng quá khứ phân từ của 'dress', có nghĩa là 'mặc quần áo'. Vì vậy, 'well-dressed' chỉ đơn giản là 'mặc quần áo đẹp' hoặc 'ăn mặc chỉnh tề'. Cách sử dụng này đã xuất hiện trong tiếng Anh khá lâu và vẫn phổ biến đến ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'well-dressed' mô tả người có gu ăn mặc tốt, chọn lựa quần áo phù hợp với vóc dáng, hoàn cảnh và thể hiện được phong cách cá nhân. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chỉn chu, lịch sự và đôi khi là sự giàu có hoặc địa vị xã hội. Khác với 'nicely dressed' (ăn mặc tươm tất), 'well-dressed' nhấn mạnh hơn vào sự sành điệu và hợp thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-dressed
  • immaculately immaculately well-dressed
    (ăn mặc cực kỳ chỉnh tề)
  • always always well-dressed
    (luôn luôn ăn mặc đẹp)
  • smartly smartly well-dressed
    (ăn mặc lịch sự, bảnh bao)
Verb + well-dressed
  • be be well-dressed
    (ăn mặc đẹp, ăn mặc chỉnh tề)
  • remain remain well-dressed
    (vẫn ăn mặc đẹp)
  • become become well-dressed
    (trở nên ăn mặc đẹp)

Idioms

  • Dress to kill

    Ăn mặc thật đẹp, quyến rũ để gây ấn tượng mạnh với người khác.

    "She dressed to kill for the party."

    (Cô ấy ăn mặc thật lộng lẫy để đi dự tiệc.)

  • dressed up to the nines

    Ăn mặc rất đẹp và sang trọng, chỉnh tề.

    "They were all dressed up to the nines for the awards ceremony."

    (Tất cả họ đều ăn mặc rất đẹp và lộng lẫy cho lễ trao giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-dressed

Tính từ
Lật mặt

Ăn mặc đẹp, diện, bảnh bao; mặc quần áo đẹp và hợp thời trang.

"He is a well-dressed man with a great sense of style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-dressed".

Ấn tượng ban đầu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cách ăn mặc chỉnh tề thường được xem là một dấu hiệu của sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Nó có thể ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu của bạn trong các tình huống như phỏng vấn xin việc, gặp gỡ đối tác kinh doanh hoặc tham gia các sự kiện trang trọng.

Dress Code

Trong môi trường công sở phương Tây, 'dress code' (quy tắc ăn mặc) rất quan trọng. 'Business casual' (lịch sự thoải mái) là phổ biến, nhưng một số ngành nghề yêu cầu trang phục trang trọng hơn. Việc hiểu và tuân thủ dress code thể hiện sự chuyên nghiệp và phù hợp với văn hóa công ty.