(Top Banner Ad)
smartly dressed
B1
Trạng từ bổ nghĩa cho quá khứ phân từ B1 Thời trang, Giao tiếp xã hội

smartly dressed

UK: /ˈsmɑːtli drest/ • US: /ˈsmɑːrtli drest/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc chỉnh tề ăn mặc lịch sự ăn mặc bảnh bao ăn mặc tươm tất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wearing clothes that are attractive and stylish; dressed in a neat and stylish way.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc chỉnh tề, lịch sự và thời trang; được mặc một cách gọn gàng và phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was smartly dressed in a suit and tie for the interview."

    "Anh ấy ăn mặc chỉnh tề trong bộ vest và cà vạt cho buổi phỏng vấn."

  • "They were all smartly dressed for the wedding."

    "Tất cả họ đều ăn mặc chỉnh tề cho đám cưới."

  • "You need to be smartly dressed if you want to impress the client."

    "Bạn cần ăn mặc chỉnh tề nếu bạn muốn gây ấn tượng với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart thông minh, sắc sảo; lịch sự, bảnh bao
Adverb smartly một cách thông minh, sắc sảo; một cách lịch sự, bảnh bao
Noun smartness sự thông minh, sắc sảo; sự lịch sự, bảnh bao
Verb dress mặc quần áo, ăn mặc; chuẩn bị trang phục
Noun dress váy, đầm; trang phục
Noun dressing cách ăn mặc; băng bó (vết thương); nước xốt (salad)
Noun dresser tủ quần áo; người ăn mặc (chỉ người có phong cách ăn mặc cụ thể)

Synonyms

well-dressed (ăn mặc đẹp)fashionably dressed (ăn mặc hợp thời trang)impeccably dressed (ăn mặc hoàn hảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smeart
Middle English
smerte
Old French
dresser
Modern English
smartly dressed

Sự tiến hóa của 'Smart'

Ban đầu, từ 'smart' trong tiếng Anh cổ (smeart) có nghĩa là đau đớn, sắc nhọn hoặc châm chích. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'nhanh nhẹn, thông minh' vào thời Trung cổ. Đến thế kỷ 18, 'smart' bắt đầu được dùng để chỉ sự gọn gàng, hợp thời trang và lịch sự trong cách ăn mặc, phản ánh sự nhạy bén và tinh tế. Vì vậy, 'smartly' ở đây mang nghĩa 'một cách thanh lịch, gọn gàng'.

Nguồn gốc của 'Dress'

Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục 'directiare' (làm thẳng) qua tiếng Pháp cổ 'dresser' (sắp xếp, chuẩn bị, chỉnh trang). Ban đầu, nó có nghĩa là 'sắp xếp, chuẩn bị mọi thứ'. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc 'chuẩn bị quần áo để mặc', rồi 'mặc quần áo' và cuối cùng là 'trang phục, cách ăn mặc'. Kết hợp với 'smartly', nó tạo thành 'smartly dressed' - ăn mặc gọn gàng, lịch sự và thời trang.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả diện mạo của một người khi họ cố gắng ăn mặc đẹp và phù hợp với một dịp cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết trong việc lựa chọn trang phục. Khác với 'well-dressed', 'smartly dressed' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + smartly dressed
  • be be smartly dressed
    (ăn mặc lịch sự, gọn gàng)
  • look look smartly dressed
    (trông ăn mặc lịch sự, bảnh bao)
  • appear appear smartly dressed
    (xuất hiện với trang phục lịch sự)
Trạng từ + smartly dressed
  • always always smartly dressed
    (luôn luôn ăn mặc lịch sự)
  • impeccably impeccably smartly dressed
    (ăn mặc cực kỳ lịch sự, hoàn hảo)
  • elegantly elegantly smartly dressed
    (ăn mặc thanh lịch và sang trọng)
Danh từ + smartly dressed
  • a smartly dressed a smartly dressed man/woman
    (một người đàn ông/phụ nữ ăn mặc lịch sự)
  • smartly dressed smartly dressed guests
    (những vị khách ăn mặc lịch sự)
  • the smartly dressed the smartly dressed crowd
    (đám đông ăn mặc lịch sự)

Idioms

  • be smartly dressed for an occasion

    ăn mặc lịch sự, phù hợp cho một dịp cụ thể

    "You need to be smartly dressed for the job interview tomorrow."

    (Bạn cần phải ăn mặc lịch sự cho buổi phỏng vấn xin việc ngày mai.)

  • make an effort to be smartly dressed

    cố gắng ăn mặc lịch sự, chỉnh tề

    "Even when working from home, she makes an effort to be smartly dressed."

    (Ngay cả khi làm việc ở nhà, cô ấy vẫn cố gắng ăn mặc lịch sự.)

  • look smartly dressed from head to toe

    trông ăn mặc lịch sự từ đầu đến chân (ngụ ý rất chỉnh chu)

    "The groom looked smartly dressed from head to toe on his wedding day."

    (Chú rể trông ăn mặc lịch sự từ đầu đến chân vào ngày cưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smartly dressed

Trạng từ bổ nghĩa cho quá khứ phân từ
Lật mặt

Ăn mặc chỉnh tề, lịch sự và thời trang; được mặc một cách gọn gàng và phong cách.

"He was smartly dressed in a suit and tie for the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had smartly dressed for the interview, he would have gotten the job.
Nếu anh ấy ăn mặc bảnh bao cho cuộc phỏng vấn, anh ấy đã có được công việc rồi.
Phủ định
If she hadn't smartly dressed, she might not have impressed the clients.
Nếu cô ấy không ăn mặc bảnh bao, cô ấy có lẽ đã không gây ấn tượng với khách hàng.
Nghi vấn
Would he have been admitted to the event if he had smartly dressed?
Liệu anh ấy có được nhận vào sự kiện nếu anh ấy ăn mặc bảnh bao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smartly dressed".

Quy tắc ăn mặc (Dress Codes)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'smartly dressed' (ăn mặc lịch sự) thường là một phần quan trọng của các quy tắc ăn mặc (dress codes) tại nơi làm việc (đặc biệt là môi trường công sở), các sự kiện trang trọng (đám cưới, tiệc tối, nhà hát) hoặc thậm chí là trong các nhà hàng cao cấp. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện, địa điểm hoặc người mà bạn đang gặp gỡ.

Ấn tượng ban đầu

Trong văn hóa phương Tây, trang phục có vai trò lớn trong việc tạo ấn tượng ban đầu. 'Smartly dressed' thường được liên kết với sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và tự trọng. Việc ăn mặc lịch sự có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận và đối xử với bạn trong các tình huống xã hội và công việc, đặc biệt là trong các buổi phỏng vấn xin việc hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh.