(Top Banner Ad)
shadow side
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học, Văn học

shadow side

UK: /ˈʃædəʊ saɪd/ • US: /ˈʃædoʊ saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt tối góc khuất khía cạnh tiêu cực mặt trái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The negative or undesirable aspects of something or someone; the dark or concealed aspects of a person's character.

Vietnamese Meaning

Mặt tiêu cực hoặc không mong muốn của một điều gì đó hoặc ai đó; những khía cạnh đen tối hoặc che giấu trong tính cách của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every technological advancement has a shadow side that we must consider."

    "Mọi tiến bộ công nghệ đều có một mặt tối mà chúng ta phải xem xét."

  • "The shadow side of his personality was revealed under stress."

    "Mặt tối trong tính cách của anh ấy đã bị bộc lộ khi căng thẳng."

  • "Every seemingly perfect relationship has a shadow side that only the people involved truly know."

    "Mọi mối quan hệ có vẻ hoàn hảo đều có một mặt tối mà chỉ những người trong cuộc mới thực sự biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow cái bóng, bóng tối; mặt khuất, khía cạnh bị che giấu
Adjective shadowy tối tăm, mờ ảo; bí ẩn, không rõ ràng (ngụ ý tiêu cực hoặc đáng ngờ)
Verb to shadow bám theo, theo dõi (như một cái bóng); che bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skot-
Proto-Germanic
*skadwaz
Old English
sceadu
Middle English
schadowe
Modern English
shadow
Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Modern English
side

Nguồn gốc của 'Shadow' và 'Side'

Từ 'shadow' (cái bóng) có nguồn gốc từ các từ cổ chỉ 'bóng tối' hoặc 'vùng tối' trong tiếng Proto-Indo-European và Proto-Germanic, miêu tả nơi ánh sáng bị vật cản che khuất. 'Side' (phía, mặt) cũng bắt nguồn từ Proto-Germanic và Old English, chỉ một bên hoặc một khía cạnh. Cả hai từ đều có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'Shadow Side'

Khi ghép lại thành 'shadow side', cụm từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ, không chỉ cái bóng vật lý mà là những khía cạnh bị che khuất, bị chối bỏ hoặc tiêu cực của một người, một sự vật, hay một hệ thống. Nhà tâm lý học nổi tiếng Carl Jung đã phổ biến khái niệm 'Shadow' (Cái Bóng) trong tâm lý học, chỉ phần vô thức chứa đựng những bản năng, ham muốn và cảm xúc mà chúng ta kìm nén hoặc không muốn đối mặt.

Usage Note

Cụm từ "shadow side" thường được dùng để chỉ những khía cạnh tiêu cực, khuất tất, hoặc chưa được khai phá của một người, một sự vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống. Nó thường liên quan đến những điều mà người ta cố gắng che giấu hoặc không muốn thừa nhận. Khác với "dark side" có thể mang nghĩa đen tối, nguy hiểm, "shadow side" thường chỉ những khía cạnh ít được biết đến hoặc chưa được xử lý. Ví dụ, "shadow side of success" ám chỉ những khó khăn, áp lực, hoặc đánh đổi đi kèm với thành công.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ "of" để chỉ mặt tối của cái gì. Ví dụ: "the shadow side of fame", "the shadow side of innovation".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shadow side
  • dark dark shadow side
    (mặt tối tăm, khía cạnh đen tối)
  • inner inner shadow side
    (mặt tối bên trong con người)
  • hidden hidden shadow side
    (mặt khuất giấu kín)
  • unconscious unconscious shadow side
    (mặt tối vô thức)
Verb + shadow side
  • embrace embrace one's shadow side
    (đón nhận/chấp nhận mặt tối của bản thân)
  • confront confront one's shadow side
    (đối mặt với mặt tối của bản thân)
  • explore explore the shadow side
    (khám phá mặt tối/góc khuất)
  • integrate integrate the shadow side
    (hòa nhập/kết hợp mặt tối (vào bản thể))
The shadow side of...
  • the the shadow side of success
    (mặt trái/mặt khuất của thành công)
  • the the shadow side of human nature
    (mặt tối của bản chất con người)

Idioms

  • embrace one's shadow side

    Chấp nhận, đón nhận những khía cạnh không mong muốn, những điểm yếu hoặc bản năng bị kìm nén của bản thân.

    "To achieve true self-acceptance, one must learn to embrace their shadow side."

    (Để đạt được sự chấp nhận bản thân thực sự, người ta phải học cách đón nhận mặt tối của mình.)

  • confront the shadow side

    Đối mặt với những khía cạnh tiêu cực, những vấn đề khuất lấp hoặc những sự thật khó chấp nhận của bản thân hoặc một tình huống.

    "The novel forces readers to confront the shadow side of society."

    (Cuốn tiểu thuyết buộc độc giả phải đối mặt với mặt tối của xã hội.)

  • the dark shadow side of something

    Khía cạnh tăm tối, tiêu cực, ẩn khuất của một vấn đề, sự vật, hoặc con người.

    "Drug addiction often reveals the dark shadow side of humanity."

    (Nghiện ma túy thường phơi bày mặt tối tăm của bản chất con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadow side

noun
Lật mặt

Mặt tiêu cực hoặc không mong muốn của một điều gì đó hoặc ai đó; những khía cạnh đen tối hoặc che giấu trong tính cách của một người.

"Every technological advancement has a shadow side that we must consider."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has a shadow side that it tries to hide.
Tổ chức có một mặt tối mà nó cố gắng che giấu.
Phủ định
He doesn't acknowledge his shadow side, which hinders his personal growth.
Anh ấy không thừa nhận mặt tối của mình, điều này cản trở sự phát triển cá nhân của anh ấy.
Nghi vấn
Does every successful person have a shadow side they must confront?
Có phải ai thành công cũng có một mặt tối mà họ phải đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadow side".

Tâm lý học Jungian và 'Cái Bóng'

Trong tâm lý học của Carl Jung, 'Cái Bóng' (The Shadow) là một phần của vô thức, chứa đựng những đặc điểm, cảm xúc và bản năng mà cá nhân hoặc xã hội đã kìm nén hoặc từ chối. Nó thường là những khía cạnh mà chúng ta không muốn thừa nhận về bản thân. Việc nhận diện và hòa nhập 'Cái Bóng' là một bước quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân.

Trong văn hóa đại chúng

'Shadow side' thường được sử dụng rộng rãi trong văn học, phim ảnh và các hình thức nghệ thuật khác để miêu tả những khía cạnh đen tối, phức tạp của các nhân vật (như phản diện, anti-hero) hoặc những góc khuất trong xã hội. Nó có thể thể hiện sự tha hóa, bí mật, hay những ham muốn bị cấm đoán, thêm chiều sâu cho cốt truyện và nhân vật.