shadow side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The negative or undesirable aspects of something or someone; the dark or concealed aspects of a person's character.
Vietnamese Meaning
Mặt tiêu cực hoặc không mong muốn của một điều gì đó hoặc ai đó; những khía cạnh đen tối hoặc che giấu trong tính cách của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every technological advancement has a shadow side that we must consider."
"Mọi tiến bộ công nghệ đều có một mặt tối mà chúng ta phải xem xét."
-
"The shadow side of his personality was revealed under stress."
"Mặt tối trong tính cách của anh ấy đã bị bộc lộ khi căng thẳng."
-
"Every seemingly perfect relationship has a shadow side that only the people involved truly know."
"Mọi mối quan hệ có vẻ hoàn hảo đều có một mặt tối mà chỉ những người trong cuộc mới thực sự biết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "shadow side" thường được dùng để chỉ những khía cạnh tiêu cực, khuất tất, hoặc chưa được khai phá của một người, một sự vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống. Nó thường liên quan đến những điều mà người ta cố gắng che giấu hoặc không muốn thừa nhận. Khác với "dark side" có thể mang nghĩa đen tối, nguy hiểm, "shadow side" thường chỉ những khía cạnh ít được biết đến hoặc chưa được xử lý. Ví dụ, "shadow side of success" ám chỉ những khó khăn, áp lực, hoặc đánh đổi đi kèm với thành công.
Prepositions
Thường đi với giới từ "of" để chỉ mặt tối của cái gì. Ví dụ: "the shadow side of fame", "the shadow side of innovation".
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark shadow side (mặt tối tăm, khía cạnh đen tối)
-
inner inner shadow side (mặt tối bên trong con người)
-
hidden hidden shadow side (mặt khuất giấu kín)
-
unconscious unconscious shadow side (mặt tối vô thức)
-
embrace embrace one's shadow side (đón nhận/chấp nhận mặt tối của bản thân)
-
confront confront one's shadow side (đối mặt với mặt tối của bản thân)
-
explore explore the shadow side (khám phá mặt tối/góc khuất)
-
integrate integrate the shadow side (hòa nhập/kết hợp mặt tối (vào bản thể))
-
the the shadow side of success (mặt trái/mặt khuất của thành công)
-
the the shadow side of human nature (mặt tối của bản chất con người)
Idioms
-
embrace one's shadow side
Chấp nhận, đón nhận những khía cạnh không mong muốn, những điểm yếu hoặc bản năng bị kìm nén của bản thân.
"To achieve true self-acceptance, one must learn to embrace their shadow side."
(Để đạt được sự chấp nhận bản thân thực sự, người ta phải học cách đón nhận mặt tối của mình.)
-
confront the shadow side
Đối mặt với những khía cạnh tiêu cực, những vấn đề khuất lấp hoặc những sự thật khó chấp nhận của bản thân hoặc một tình huống.
"The novel forces readers to confront the shadow side of society."
(Cuốn tiểu thuyết buộc độc giả phải đối mặt với mặt tối của xã hội.)
-
the dark shadow side of something
Khía cạnh tăm tối, tiêu cực, ẩn khuất của một vấn đề, sự vật, hoặc con người.
"Drug addiction often reveals the dark shadow side of humanity."
(Nghiện ma túy thường phơi bày mặt tối tăm của bản chất con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shadow side
nounMặt tiêu cực hoặc không mong muốn của một điều gì đó hoặc ai đó; những khía cạnh đen tối hoặc che giấu trong tính cách của một người.
"Every technological advancement has a shadow side that we must consider."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization has a shadow side that it tries to hide. |
Tổ chức có một mặt tối mà nó cố gắng che giấu. |
| Phủ định | He doesn't acknowledge his shadow side, which hinders his personal growth. |
Anh ấy không thừa nhận mặt tối của mình, điều này cản trở sự phát triển cá nhân của anh ấy. |
| Nghi vấn | Does every successful person have a shadow side they must confront? |
Có phải ai thành công cũng có một mặt tối mà họ phải đối mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadow side".
