positive aspect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khía cạnh hoặc đặc điểm tốt hoặc đáng mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most positive aspect of the new policy is its potential to reduce inequality."
"Khía cạnh tích cực nhất của chính sách mới là tiềm năng giảm bất bình đẳng của nó."
-
"One positive aspect of working from home is the flexibility it offers."
"Một khía cạnh tích cực của việc làm việc tại nhà là sự linh hoạt mà nó mang lại."
-
"We need to focus on the positive aspects of this situation."
"Chúng ta cần tập trung vào những khía cạnh tích cực của tình huống này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | positivity | sự tích cực, năng lượng tích cực |
| Noun | positiveness | tính tích cực, sự chắc chắn |
| Adverb | positively | một cách tích cực, chắc chắn, khẳng định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những mặt tốt, điểm mạnh hoặc lợi ích của một vấn đề, tình huống hoặc đối tượng nào đó. Nó nhấn mạnh vào những khía cạnh tích cực, có lợi và đáng khích lệ. 'Positive' trong trường hợp này mang ý nghĩa là tốt, có lợi, mang tính xây dựng. 'Aspect' có nghĩa là khía cạnh, mặt, góc độ của một vấn đề. Cần phân biệt với 'negative aspect' (khía cạnh tiêu cực).
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau cụm từ 'positive aspect' để chỉ ra đối tượng mà khía cạnh tích cực này thuộc về hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'the positive aspect of the plan' (khía cạnh tích cực của kế hoạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
focus on focus on the positive aspects (tập trung vào những khía cạnh tích cực)
-
highlight highlight the positive aspects (làm nổi bật những khía cạnh tích cực)
-
emphasize emphasize the positive aspects (nhấn mạnh những khía cạnh tích cực)
-
see see the positive aspects (nhìn thấy/nhận ra những khía cạnh tích cực)
-
main the main positive aspect (khía cạnh tích cực chính)
-
key a key positive aspect (một khía cạnh tích cực then chốt)
-
one one positive aspect (một khía cạnh tích cực)
-
from from a positive aspect (từ một khía cạnh tích cực)
-
in terms of in terms of its positive aspects (xét về những khía cạnh tích cực của nó)
Idioms
-
focus on the positive aspects
tập trung vào những khía cạnh tích cực (của một tình huống/vấn đề)
"Even in difficult times, it's important to focus on the positive aspects."
(Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là phải tập trung vào những khía cạnh tích cực.)
-
highlight the positive aspects
làm nổi bật những khía cạnh tích cực
"The report aims to highlight the positive aspects of the project's success."
(Báo cáo nhằm mục đích làm nổi bật những khía cạnh tích cực của thành công dự án.)
-
look for the positive aspects
tìm kiếm những khía cạnh tích cực
"When facing a challenge, always try to look for the positive aspects."
(Khi đối mặt với thử thách, hãy luôn cố gắng tìm kiếm những khía cạnh tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive aspect
Noun PhraseMột khía cạnh hoặc đặc điểm tốt hoặc đáng mong muốn.
"The most positive aspect of the new policy is its potential to reduce inequality."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should always consider the positive aspect of any situation. |
Chúng ta nên luôn cân nhắc khía cạnh tích cực của mọi tình huống. |
| Phủ định | You must not overlook the positive aspect, even when things are difficult. |
Bạn không được bỏ qua khía cạnh tích cực, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Could focusing on the positive aspects help us find a solution? |
Liệu việc tập trung vào những khía cạnh tích cực có thể giúp chúng ta tìm ra giải pháp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we focus on the positive aspects of the project, we will likely achieve better results. |
Nếu chúng ta tập trung vào các khía cạnh tích cực của dự án, chúng ta có thể đạt được kết quả tốt hơn. |
| Phủ định | If you don't consider the positive aspect of teamwork, you won't be able to succeed in this company. |
Nếu bạn không xem xét khía cạnh tích cực của làm việc nhóm, bạn sẽ không thể thành công trong công ty này. |
| Nghi vấn | Will we see a positive aspect if we invest more in employee training? |
Liệu chúng ta có thấy một khía cạnh tích cực nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to focus on the positive aspects of every challenge. |
Tôi đã từng tập trung vào những khía cạnh tích cực của mọi thử thách. |
| Phủ định | She didn't use to see the positive aspect of her work, but now she does. |
Cô ấy đã từng không thấy khía cạnh tích cực trong công việc của mình, nhưng giờ thì cô ấy thấy. |
| Nghi vấn | Did you use to consider the positive aspect before making a decision? |
Bạn đã từng cân nhắc khía cạnh tích cực trước khi đưa ra quyết định chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive aspect".
