(Top Banner Ad)
hair cleanser
B1
noun B1 Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

hair cleanser

UK: /ˈheə ˌklenzə/ • US: /ˈher ˌklɛnzər/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm làm sạch tóc dầu gội sữa gội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product used to clean the hair, removing dirt, oil, and other impurities.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm được sử dụng để làm sạch tóc, loại bỏ bụi bẩn, dầu và các tạp chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new hair cleanser because mine is almost empty."

    "Tôi cần mua một loại sản phẩm làm sạch tóc mới vì cái của tôi gần hết rồi."

  • "This hair cleanser is sulfate-free and gentle on colored hair."

    "Sản phẩm làm sạch tóc này không chứa sulfate và dịu nhẹ cho tóc nhuộm."

  • "She prefers using a natural hair cleanser made with organic ingredients."

    "Cô ấy thích sử dụng một loại sản phẩm làm sạch tóc tự nhiên được làm bằng các thành phần hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có lông, nhiều lông
Noun hairdresser thợ làm tóc
Noun hairstyle kiểu tóc
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Noun cleaner chất tẩy rửa, người dọn dẹp
Noun cleanliness sự sạch sẽ
Verb cleanse làm sạch (thường nhẹ nhàng hoặc sâu hơn)
Noun cleansing sự làm sạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
Modern English
hair
Old English
clæne
Middle English
clensen
Modern English
cleanser
Modern English
hair cleanser

Nguồn gốc từ 'Hair'

'Hair' (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær' và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*hēran', chỉ chung các sợi bao phủ cơ thể. Từ này đã tồn tại qua hàng ngàn năm, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ 'Cleanser'

'Cleanser' (chất làm sạch) bắt nguồn từ động từ 'cleanse'. Bản thân từ 'clean' có gốc từ tiếng Anh cổ 'clæne', mang nghĩa trong sạch, tinh khiết hoặc không tì vết. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ một tác nhân hoặc một vật cụ thể dùng để thực hiện hành động làm sạch. Như vậy, 'hair cleanser' là một cách gọi hiện đại, miêu tả chức năng của sản phẩm.

Usage Note

“Hair cleanser” là một thuật ngữ chung để chỉ các sản phẩm làm sạch tóc. Nó có thể bao gồm dầu gội (shampoo), dầu xả gội (co-wash), hoặc các sản phẩm làm sạch tóc dịu nhẹ khác. Sự khác biệt chính so với "shampoo" nằm ở chỗ "hair cleanser" thường được sử dụng để ám chỉ một phạm vi sản phẩm rộng hơn và có thể bao gồm các lựa chọn nhẹ nhàng hơn, ít gây khô tóc hơn so với một số loại dầu gội truyền thống.

Prepositions

for

"Hair cleanser for [type of hair]" (ví dụ: hair cleanser for dry hair) chỉ ra loại tóc mà sản phẩm được thiết kế để sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair cleanser
  • gentle gentle hair cleanser
    (dầu gội/sữa rửa tóc dịu nhẹ)
  • mild mild hair cleanser
    (dầu gội/sữa rửa tóc nhẹ)
  • natural natural hair cleanser
    (dầu gội/sữa rửa tóc tự nhiên)
  • clarifying clarifying hair cleanser
    (dầu gội/sữa rửa tóc làm sạch sâu)
  • moisturizing moisturizing hair cleanser
    (dầu gội/sữa rửa tóc dưỡng ẩm)
Verb + hair cleanser
  • apply apply hair cleanser
    (thoa dầu gội/sữa rửa tóc)
  • use use hair cleanser
    (sử dụng dầu gội/sữa rửa tóc)
  • rinse off rinse off hair cleanser
    (xả sạch dầu gội/sữa rửa tóc)
  • massage in massage in hair cleanser
    (mát xa dầu gội/sữa rửa tóc)

Idioms

  • stock up on hair cleanser

    tích trữ dầu gội/sữa rửa tóc (mua nhiều để dùng dần)

    "I need to stock up on hair cleanser before my trip next month."

    (Tôi cần tích trữ dầu gội trước chuyến đi vào tháng tới.)

  • run out of hair cleanser

    hết dầu gội/sữa rửa tóc

    "Oh no, I've run out of hair cleanser! I need to buy some urgently."

    (Ôi không, tôi đã hết dầu gội rồi! Tôi cần mua gấp.)

  • a bottle of hair cleanser

    một chai dầu gội/sữa rửa tóc

    "She always keeps an extra bottle of hair cleanser in the cabinet."

    (Cô ấy luôn giữ thêm một chai dầu gội trong tủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair cleanser

noun
Lật mặt

Sản phẩm được sử dụng để làm sạch tóc, loại bỏ bụi bẩn, dầu và các tạp chất khác.

"I need to buy a new hair cleanser because mine is almost empty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair cleanser".

Sự phát triển của sản phẩm làm sạch tóc

Trong lịch sử, người ta thường dùng xà phòng hoặc các loại thảo mộc để gội đầu. Đến thế kỷ 20, các loại 'shampoo' (tiền thân của hair cleanser hiện đại) bắt đầu phổ biến rộng rãi, thay thế xà phòng truyền thống nhờ khả năng làm sạch tóc mà không làm khô da đầu. Ngày nay, 'hair cleanser' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả dầu gội đầu, sữa rửa tóc, hay các sản phẩm làm sạch đặc biệt không chứa xà phòng.

Xu hướng chăm sóc tóc và thị trường

Thị trường 'hair cleanser' hiện rất đa dạng với các sản phẩm chuyên biệt cho từng loại tóc (tóc dầu, tóc khô, tóc hư tổn, tóc nhuộm), từng vấn đề về da đầu (gàu, nhạy cảm) và từng nhu cầu (dưỡng ẩm, làm phồng, làm mượt). Các xu hướng hiện đại còn nhấn mạnh các sản phẩm tự nhiên, hữu cơ, không chứa sulfat/paraben và thân thiện với môi trường (ví dụ: dầu gội dạng bánh rắn, bao bì tái chế).