hair cleanser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product used to clean the hair, removing dirt, oil, and other impurities.
Vietnamese Meaning
Sản phẩm được sử dụng để làm sạch tóc, loại bỏ bụi bẩn, dầu và các tạp chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a new hair cleanser because mine is almost empty."
"Tôi cần mua một loại sản phẩm làm sạch tóc mới vì cái của tôi gần hết rồi."
-
"This hair cleanser is sulfate-free and gentle on colored hair."
"Sản phẩm làm sạch tóc này không chứa sulfate và dịu nhẹ cho tóc nhuộm."
-
"She prefers using a natural hair cleanser made with organic ingredients."
"Cô ấy thích sử dụng một loại sản phẩm làm sạch tóc tự nhiên được làm bằng các thành phần hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair | tóc, lông |
| Adjective | hairy | có lông, nhiều lông |
| Noun | hairdresser | thợ làm tóc |
| Noun | hairstyle | kiểu tóc |
| Verb | clean | làm sạch, dọn dẹp |
| Adjective | clean | sạch sẽ, tinh khiết |
| Noun | cleaner | chất tẩy rửa, người dọn dẹp |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ |
| Verb | cleanse | làm sạch (thường nhẹ nhàng hoặc sâu hơn) |
| Noun | cleansing | sự làm sạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Hair cleanser” là một thuật ngữ chung để chỉ các sản phẩm làm sạch tóc. Nó có thể bao gồm dầu gội (shampoo), dầu xả gội (co-wash), hoặc các sản phẩm làm sạch tóc dịu nhẹ khác. Sự khác biệt chính so với "shampoo" nằm ở chỗ "hair cleanser" thường được sử dụng để ám chỉ một phạm vi sản phẩm rộng hơn và có thể bao gồm các lựa chọn nhẹ nhàng hơn, ít gây khô tóc hơn so với một số loại dầu gội truyền thống.
Prepositions
"Hair cleanser for [type of hair]" (ví dụ: hair cleanser for dry hair) chỉ ra loại tóc mà sản phẩm được thiết kế để sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle hair cleanser (dầu gội/sữa rửa tóc dịu nhẹ)
-
mild mild hair cleanser (dầu gội/sữa rửa tóc nhẹ)
-
natural natural hair cleanser (dầu gội/sữa rửa tóc tự nhiên)
-
clarifying clarifying hair cleanser (dầu gội/sữa rửa tóc làm sạch sâu)
-
moisturizing moisturizing hair cleanser (dầu gội/sữa rửa tóc dưỡng ẩm)
-
apply apply hair cleanser (thoa dầu gội/sữa rửa tóc)
-
use use hair cleanser (sử dụng dầu gội/sữa rửa tóc)
-
rinse off rinse off hair cleanser (xả sạch dầu gội/sữa rửa tóc)
-
massage in massage in hair cleanser (mát xa dầu gội/sữa rửa tóc)
Idioms
-
stock up on hair cleanser
tích trữ dầu gội/sữa rửa tóc (mua nhiều để dùng dần)
"I need to stock up on hair cleanser before my trip next month."
(Tôi cần tích trữ dầu gội trước chuyến đi vào tháng tới.)
-
run out of hair cleanser
hết dầu gội/sữa rửa tóc
"Oh no, I've run out of hair cleanser! I need to buy some urgently."
(Ôi không, tôi đã hết dầu gội rồi! Tôi cần mua gấp.)
-
a bottle of hair cleanser
một chai dầu gội/sữa rửa tóc
"She always keeps an extra bottle of hair cleanser in the cabinet."
(Cô ấy luôn giữ thêm một chai dầu gội trong tủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair cleanser
nounSản phẩm được sử dụng để làm sạch tóc, loại bỏ bụi bẩn, dầu và các tạp chất khác.
"I need to buy a new hair cleanser because mine is almost empty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair cleanser".
