(Top Banner Ad)
shared lane
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

shared lane

UK: /ʃeəd leɪn/ • US: /ʃerd leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làn đường dùng chung làn đường chia sẻ (xe đạp và xe cơ giới)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lane on a street or roadway that is designated for use by both motor vehicles and bicycles.

Vietnamese Meaning

Một làn đường trên đường phố hoặc đường bộ được chỉ định để sử dụng chung cho cả xe cơ giới và xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city installed shared lanes to encourage cycling."

    "Thành phố đã lắp đặt các làn đường chung để khuyến khích việc đi xe đạp."

  • "Drivers must be aware of cyclists when using a shared lane."

    "Người lái xe phải nhận thức được sự hiện diện của người đi xe đạp khi sử dụng làn đường chung."

  • "The shared lane is designed to improve safety for cyclists."

    "Làn đường chung được thiết kế để cải thiện sự an toàn cho người đi xe đạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, dùng chung
Noun share sự chia sẻ, phần chia sẻ
Adjective shared được chia sẻ, dùng chung
Noun sharing sự chia sẻ, việc dùng chung
Noun lane làn đường, ngõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceran (to cut, divide - root for 'share')
Old English
lane (narrow way, path - root for 'lane')
Modern English
share (to have a portion of, to use in common)
Modern English
lane (a narrow road or track; a division of a road)
Modern English
shared lane (compound noun, combining 'shared' and 'lane')

Nguồn gốc 'Shared Lane'

Cụm từ 'shared lane' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'shared' (được chia sẻ, dùng chung) và 'lane' (làn đường). 'Share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran' có nghĩa là 'cắt, chia phần'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'dùng chung' hoặc 'tham gia vào'. Trong khi đó, 'lane' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lane', có nghĩa là 'lối đi hẹp'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'shared lane', chúng mô tả một làn đường trên đường phố được thiết kế hoặc chỉ định để nhiều loại phương tiện (như xe đạp và ô tô) hoặc người đi bộ sử dụng chung, thay vì chỉ dành riêng cho một loại duy nhất. Ý tưởng chính là 'chia sẻ' không gian đường sá để tăng cường hiệu quả và an toàn.

Usage Note

Thuật ngữ 'shared lane' dùng để chỉ một loại hình hạ tầng giao thông nhằm mục đích chia sẻ không gian đường bộ giữa các phương tiện khác nhau, đặc biệt là xe ô tô và xe đạp. Sự khác biệt chính giữa 'shared lane' và 'bike lane' (làn đường dành cho xe đạp) là ở chỗ 'bike lane' là một phần đường được phân tách rõ ràng (thường bằng vạch kẻ hoặc rào chắn) và dành riêng cho xe đạp, trong khi 'shared lane' không có sự phân tách vật lý như vậy. Các 'shared lane' thường được đánh dấu bằng biểu tượng xe đạp và mũi tên (chevron) trên mặt đường, được gọi là 'sharrow', để nhắc nhở cả người lái xe ô tô và xe đạp về việc chia sẻ làn đường.

Prepositions

on with

'on' được dùng để chỉ vị trí: 'The shared lane is on Main Street.' ('Làn đường chung nằm trên đường Main'). 'with' được dùng để chỉ sự chia sẻ: 'Share the lane with cyclists.' ('Hãy chia sẻ làn đường với người đi xe đạp.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shared lane
  • use use a shared lane
    (sử dụng làn đường dùng chung)
  • navigate navigate a shared lane
    (di chuyển/đi lại trên làn đường dùng chung)
  • designate designate a shared lane
    (chỉ định/quy định làn đường dùng chung)
Adjective + shared lane
  • narrow narrow shared lane
    (làn đường dùng chung hẹp)
  • busy busy shared lane
    (làn đường dùng chung đông đúc)
  • safe safe shared lane
    (làn đường dùng chung an toàn)

Idioms

  • travel in a shared lane

    di chuyển trong làn đường dùng chung

    "Cyclists and drivers must both be careful when they travel in a shared lane."

    (Người đi xe đạp và người lái xe ô tô đều phải cẩn thận khi di chuyển trong làn đường dùng chung.)

  • be mindful in a shared lane

    cẩn thận/chú ý khi đi trong làn đường dùng chung

    "Pedestrians should always be mindful in a shared lane, especially near intersections."

    (Người đi bộ phải luôn chú ý cẩn thận trong làn đường dùng chung, đặc biệt gần các giao lộ.)

  • install shared lane markings

    lắp đặt/vẽ vạch kẻ đường dùng chung (sharrows)

    "The city council decided to install shared lane markings to improve bicycle safety."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định lắp đặt vạch kẻ đường dùng chung để cải thiện an toàn cho xe đạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared lane

Danh từ
Lật mặt

Một làn đường trên đường phố hoặc đường bộ được chỉ định để sử dụng chung cho cả xe cơ giới và xe đạp.

"The city installed shared lanes to encourage cycling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared lane".

Vạch kẻ đường dùng chung (Sharrows)

Ở nhiều thành phố phương Tây, bạn sẽ thấy những biểu tượng hình xe đạp và mũi tên sơn trên đường, được gọi là 'sharrows' (shared lane markings). Chúng không phải là làn đường dành riêng cho xe đạp mà là để nhắc nhở người lái xe cơ giới rằng làn đường này được chia sẻ với xe đạp và người đi xe đạp có quyền sử dụng toàn bộ làn đường. Chúng giúp hướng dẫn người đi xe đạp đi đúng vị trí an toàn trên đường và nâng cao nhận thức cho các phương tiện khác về sự hiện diện của xe đạp.

Mục tiêu trong Quy hoạch Đô thị

Làn đường dùng chung là một phần trong nỗ lực quy hoạch đô thị nhằm thúc đẩy giao thông đa phương thức (multi-modal transport), khuyến khích người dân đi bộ, đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện công cộng thay vì chỉ ô tô cá nhân. Chúng giúp tối ưu hóa không gian đường sá, đặc biệt ở những khu vực không đủ rộng để có làn đường riêng biệt cho từng loại phương tiện, đồng thời cải thiện an toàn và khả năng tiếp cận cho tất cả người tham gia giao thông trong các khu vực đô thị đông đúc.