(Top Banner Ad)
protected bike lane
B2
Danh từ B2 Giao thông đô thị, Quy hoạch đô thị

protected bike lane

UK: /prəˈtektɪd baɪk leɪn/ • US: /prəˈtektɪd baɪk leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làn đường xe đạp có bảo vệ làn đường dành cho xe đạp có rào chắn bảo vệ làn xe đạp được phân cách vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bike lane that is physically separated from motor vehicle traffic, typically by barriers, bollards, or curbs.

Vietnamese Meaning

Làn đường dành cho xe đạp được phân cách vật lý với dòng xe cơ giới, thường bằng các rào chắn, cột trụ hoặc vỉa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city installed a protected bike lane to encourage more people to cycle to work."

    "Thành phố đã lắp đặt một làn đường xe đạp được bảo vệ để khuyến khích nhiều người đi xe đạp đi làm hơn."

  • "Studies show that protected bike lanes significantly reduce bicycle accidents."

    "Các nghiên cứu cho thấy làn đường xe đạp được bảo vệ làm giảm đáng kể tai nạn xe đạp."

  • "The new protected bike lane has made cycling much safer and more enjoyable."

    "Làn đường xe đạp được bảo vệ mới đã làm cho việc đạp xe an toàn và thú vị hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protection sự bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun bicycle xe đạp
Verb/Noun biking đi xe đạp (hoạt động)
Noun biker người đi xe đạp
Noun lane làn đường
Noun laneway đường nhỏ, ngõ hẻm

Synonyms

cycle track (đường dành cho xe đạp (có thể là đường riêng biệt hoàn toàn))separated bike lane (làn đường xe đạp được phân cách)

Antonyms

unprotected bike lane (làn đường xe đạp không được bảo vệ)shared lane (làn đường dùng chung)

Related Words

bike infrastructure (cơ sở hạ tầng dành cho xe đạp)sustainable transportation (giao thông bền vững)urban planning (quy hoạch đô thị)

Subject Area

Giao thông đô thị, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
English
protected
Greek
κύκλος (kýklos)
French
bicyclette
English
bicycle
English (shortening)
bike
Proto-Germanic
*lainō
Old English
lanu
English
lane

Nguồn gốc của 'protected bike lane'

'Protected bike lane' là một cụm từ ghép hiện đại, phản ánh sự phát triển của đô thị và nhu cầu giao thông bền vững. Từ 'protected' (được bảo vệ) xuất phát từ tiếng Latinh 'protegere' (che chở, bảo vệ), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại. Từ 'bike' là dạng viết tắt của 'bicycle' (xe đạp), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kýklos' (vòng tròn) qua tiếng Pháp 'bicyclette'. Cuối cùng, 'lane' (làn đường) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ. Ba từ này kết hợp lại để mô tả một làn đường dành riêng cho xe đạp, được thiết kế với các rào chắn vật lý để tăng cường an toàn cho người đi xe đạp, một khái niệm ngày càng quan trọng trong quy hoạch đô thị hiện đại.

Usage Note

Khác với 'bike lane' thông thường chỉ được phân định bằng vạch sơn, 'protected bike lane' cung cấp sự an toàn cao hơn cho người đi xe đạp. Cần phân biệt với 'separated bike lane', có thể bao gồm cả các làn đường được phân cách bằng vạch sơn rộng hoặc vùng đệm, trong khi 'protected' nhấn mạnh đến sự phân cách *vật lý*.

Prepositions

along on

'Along' được dùng để chỉ vị trí của làn đường dọc theo một con đường: 'The protected bike lane runs along Main Street.' 'On' được dùng khi nói về việc đi xe đạp trên làn đường: 'Cyclists are encouraged to use the protected bike lane on Elm Avenue.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protected bike lane
  • new new protected bike lane
    (làn đường xe đạp bảo vệ mới)
  • wider wider protected bike lane
    (làn đường xe đạp bảo vệ rộng hơn)
  • dedicated dedicated protected bike lane
    (làn đường xe đạp bảo vệ chuyên dụng)
  • safe safe protected bike lane
    (làn đường xe đạp bảo vệ an toàn)
Verb + protected bike lane
  • build build protected bike lanes
    (xây dựng các làn đường xe đạp bảo vệ)
  • create create protected bike lanes
    (tạo ra các làn đường xe đạp bảo vệ)
  • install install protected bike lanes
    (lắp đặt các làn đường xe đạp bảo vệ)
  • use use a protected bike lane
    (sử dụng làn đường xe đạp bảo vệ)
Noun + protected bike lane
  • network of network of protected bike lanes
    (mạng lưới các làn đường xe đạp bảo vệ)
  • section of section of a protected bike lane
    (một đoạn của làn đường xe đạp bảo vệ)
  • design of design of protected bike lanes
    (thiết kế các làn đường xe đạp bảo vệ)

Idioms

  • advocate for protected bike lanes

    ủng hộ việc xây dựng các làn đường xe đạp bảo vệ

    "Many urban planners advocate for protected bike lanes to improve city safety."

    (Nhiều nhà quy hoạch đô thị ủng hộ việc xây dựng các làn đường xe đạp bảo vệ để cải thiện an toàn cho thành phố.)

  • invest in protected bike lanes

    đầu tư vào các làn đường xe đạp bảo vệ

    "The city council decided to invest heavily in protected bike lanes."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định đầu tư mạnh vào các làn đường xe đạp bảo vệ.)

  • expand the network of protected bike lanes

    mở rộng mạng lưới các làn đường xe đạp bảo vệ

    "The project aims to expand the network of protected bike lanes across the capital."

    (Dự án nhằm mục đích mở rộng mạng lưới các làn đường xe đạp bảo vệ trên khắp thủ đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected bike lane

Danh từ
Lật mặt

Làn đường dành cho xe đạp được phân cách vật lý với dòng xe cơ giới, thường bằng các rào chắn, cột trụ hoặc vỉa hè.

"The city installed a protected bike lane to encourage more people to cycle to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is planning to build a new protected bike lane downtown.
Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một làn đường xe đạp được bảo vệ mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
There isn't a protected bike lane on this street, making it dangerous for cyclists.
Không có làn đường xe đạp được bảo vệ trên con phố này, khiến nó trở nên nguy hiểm cho người đi xe đạp.
Nghi vấn
Is there a protected bike lane near the park?
Có làn đường xe đạp được bảo vệ nào gần công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected bike lane".

Xu hướng Đô thị Xanh và Bền Vững

Sự xuất hiện và phổ biến của 'protected bike lane' phản ánh một xu hướng toàn cầu hướng tới quy hoạch đô thị xanh và bền vững. Các thành phố lớn trên thế giới đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng xe đạp để giảm ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông và khuyến khích lối sống lành mạnh. Làn đường xe đạp được bảo vệ là một phần quan trọng của nỗ lực này, giúp tạo ra một môi trường an toàn và hấp dẫn hơn cho người đi xe đạp, thúc đẩy việc sử dụng phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.

An toàn Giao thông và Sức khỏe Cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các thành phố phát triển, việc xây dựng 'protected bike lane' được coi là một yếu tố then chốt để cải thiện an toàn giao thông cho người đi xe đạp, những người thường dễ bị tổn thương hơn trong môi trường giao thông hỗn hợp. Ngoài ra, việc khuyến khích đi xe đạp còn mang lại lợi ích về sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu bệnh tật liên quan đến lối sống ít vận động và cải thiện chất lượng không khí đô thị.