(Top Banner Ad)
shear weakness
C1
noun C1 Địa kỹ thuật, Cơ học đất

shear weakness

UK: /ʃɪə ˈwiːknəs/ • US: /ʃɪr ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền cắt yếu khả năng chịu cắt yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency of a material or structure to fail due to shear stress at a lower level than expected or desired.

Vietnamese Meaning

Xu hướng của một vật liệu hoặc cấu trúc bị phá hủy do ứng suất cắt ở mức thấp hơn so với dự kiến hoặc mong muốn. Độ bền cắt yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shear weakness in the soil caused the slope to fail during heavy rainfall."

    "Độ bền cắt yếu trong đất đã khiến mái dốc bị sạt lở trong trận mưa lớn."

  • "The investigation revealed a significant shear weakness in the bedrock."

    "Cuộc điều tra cho thấy độ bền cắt yếu đáng kể trong lớp đá gốc."

  • "The design had to be modified to account for the shear weakness of the adhesive."

    "Thiết kế phải được sửa đổi để tính đến độ bền cắt yếu của chất kết dính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shear cắt, xén, làm đứt (bằng lực cắt)
Noun shear lực cắt, sự cắt xén
Noun shears kéo (loại lớn, dùng để cắt kim loại hoặc cành cây)
Adjective shearing thuộc về lực cắt
Noun shearing sự cắt xén (ví dụ: cừu)
Adjective weak yếu, yếu ớt
Verb weaken làm yếu, suy yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa kỹ thuật, Cơ học đất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
sceran
Middle English
shere
Modern English
shear
Old English
wācness
Modern English
weakness
Modern English
shear weakness

Nguồn gốc của 'Shear'

Từ 'shear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran', mang ý nghĩa 'cắt' hoặc 'chia tách'. Nó mô tả hành động cắt bằng kéo hoặc lực làm cho một vật liệu bị trượt và đứt ra. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'shear' thường ám chỉ lực làm các phần của một vật thể trượt qua nhau.

Nguồn gốc của 'Weakness'

Từ 'weakness' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wācness', có nghĩa là 'sự thiếu sức mạnh' hoặc 'tính dễ bị tổn thương'. Khi kết hợp với 'shear', 'shear weakness' mô tả một điểm hoặc khu vực trong vật liệu hoặc cấu trúc mà khả năng chống lại lực cắt không đủ, khiến nó dễ bị hỏng hóc hoặc biến dạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và địa kỹ thuật để mô tả các vật liệu (chẳng hạn như đất hoặc bê tông) dễ bị phá hủy do lực cắt. Nó đề cập đến sự thiếu hụt sức mạnh chống lại lực cắt, dẫn đến trượt hoặc biến dạng.

Prepositions

in of

* 'in': 'shear weakness in soil' (độ bền cắt yếu trong đất). Chỉ ra vị trí hoặc vật liệu mà độ bền cắt yếu tồn tại.
* 'of': 'shear weakness of the foundation' (độ bền cắt yếu của nền móng). Chỉ ra thuộc tính của đối tượng (nền móng) bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shear weakness
  • inherent inherent shear weakness
    (điểm yếu do lực cắt vốn có)
  • structural structural shear weakness
    (điểm yếu do lực cắt liên quan đến cấu trúc)
  • significant significant shear weakness
    (điểm yếu do lực cắt đáng kể)
  • localized localized shear weakness
    (điểm yếu do lực cắt cục bộ)
  • potential potential shear weakness
    (điểm yếu do lực cắt tiềm ẩn)
Verb + shear weakness
  • exhibit exhibit shear weakness
    (thể hiện/cho thấy điểm yếu do lực cắt)
  • identify identify shear weakness
    (xác định điểm yếu do lực cắt)
  • mitigate mitigate shear weakness
    (giảm thiểu điểm yếu do lực cắt)
  • address address shear weakness
    (xử lý/giải quyết điểm yếu do lực cắt)
Noun + shear weakness (type of)
  • rock rock shear weakness
    (điểm yếu do lực cắt của đá)
  • soil soil shear weakness
    (điểm yếu do lực cắt của đất)

Idioms

  • plane of shear weakness

    mặt phẳng có điểm yếu do lực cắt (thường dùng trong địa chất, kỹ thuật để chỉ một mặt phẳng dễ bị trượt)

    "Geologists identified a critical plane of shear weakness within the rock formation, increasing landslide risk."

    (Các nhà địa chất đã xác định một mặt phẳng điểm yếu do lực cắt quan trọng bên trong khối đá, làm tăng nguy cơ lở đất.)

  • zone of shear weakness

    vùng có điểm yếu do lực cắt (khu vực rộng hơn một mặt phẳng, nơi vật liệu dễ bị trượt hoặc đứt gãy)

    "The engineers had to reinforce the foundation due to a suspected zone of shear weakness in the bedrock."

    (Các kỹ sư phải gia cố nền móng do nghi ngờ có một vùng điểm yếu do lực cắt trong nền đá.)

  • inherent shear weakness

    điểm yếu do lực cắt vốn có (đặc tính tự nhiên có sẵn trong vật liệu hoặc cấu trúc mà không do tác động bên ngoài)

    "The material's inherent shear weakness made it unsuitable for load-bearing applications in extreme conditions."

    (Điểm yếu do lực cắt vốn có của vật liệu khiến nó không phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trong điều kiện khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear weakness

noun
Lật mặt

Xu hướng của một vật liệu hoặc cấu trúc bị phá hủy do ứng suất cắt ở mức thấp hơn so với dự kiến hoặc mong muốn. Độ bền cắt yếu.

"The shear weakness in the soil caused the slope to fail during heavy rainfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear weakness".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và An toàn Xây dựng

Hiểu biết về 'shear weakness' (điểm yếu do lực cắt) là nền tảng trong kỹ thuật xây dựng và địa chất. Các kỹ sư phải phân tích cẩn thận sức chịu cắt của vật liệu để thiết kế các công trình bền vững như cầu, tòa nhà và đập. Việc không đánh giá đúng điểm yếu này có thể dẫn đến sự cố sập đổ nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về người và tài sản, nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn kỹ thuật trong xã hội hiện đại.

Mối liên hệ với Thiên tai và Môi trường

'Shear weakness' đóng vai trò trung tâm trong các hiện tượng tự nhiên như lở đất và động đất. Khi các khối đất hoặc đá có điểm yếu do lực cắt, chúng dễ bị trượt hoặc đứt gãy dưới tác động của trọng lực hoặc chấn động địa chất. Việc nghiên cứu và dự đoán những điểm yếu này giúp các nhà khoa học và chính quyền địa phương đưa ra biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro thiên tai và bảo vệ cộng đồng.