(Top Banner Ad)
high shear strength
C1
Noun Phrase C1 Vật lý, Kỹ thuật vật liệu, Cơ học

high shear strength

UK: /haɪ ʃɪə strɛŋθ/ • US: /haɪ ʃɪr strɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền cắt cao sức bền cắt cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material to withstand high shear stress before failing or undergoing plastic deformation.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu chịu được ứng suất cắt cao trước khi bị phá hủy hoặc biến dạng dẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high shear strength of the adhesive makes it ideal for bonding structural components."

    "Độ bền cắt cao của chất kết dính làm cho nó trở nên lý tưởng để liên kết các thành phần cấu trúc."

  • "The high shear strength of the steel allows it to be used in bridge construction."

    "Độ bền cắt cao của thép cho phép nó được sử dụng trong xây dựng cầu."

  • "The material's high shear strength is crucial for its performance in this application."

    "Độ bền cắt cao của vật liệu là rất quan trọng cho hiệu suất của nó trong ứng dụng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn, mạnh
Noun height chiều cao
Verb heighten nâng cao, làm tăng lên
Adjective strong mạnh mẽ, kiên cố
Noun strength sức mạnh, độ bền
Verb strengthen tăng cường, làm cho mạnh hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật vật liệu, Cơ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
heah
Old English
strang

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' trong 'high shear strength' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'hauhaz', mang ý nghĩa là 'cao' hoặc 'nổi bật'. Nó thể hiện một mức độ vượt trội.

Nguồn gốc của 'strength'

Từ 'strength' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'strang', có nghĩa là 'khỏe mạnh', 'mạnh mẽ'. Điều này chỉ khả năng chống lại lực tác động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học vật liệu để mô tả đặc tính cơ học của vật liệu. 'Shear strength' đề cập đến sức bền cắt nói chung, trong khi 'high shear strength' nhấn mạnh rằng vật liệu đó có khả năng chịu lực cắt rất lớn. So sánh với 'tensile strength' (sức bền kéo), 'compressive strength' (sức bền nén) để thấy sự khác biệt về loại lực mà vật liệu phải chịu.

Prepositions

of in

‘High shear strength of [material]’ chỉ thuộc tính của vật liệu đó. ‘High shear strength in [application]’ ám chỉ vật liệu có sức bền cắt cao được sử dụng trong một ứng dụng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high shear strength
  • increase high shear strength
    (tăng cường độ bền cắt cao)
  • maintain high shear strength
    (duy trì độ bền cắt cao)
  • ensure high shear strength
    (đảm bảo độ bền cắt cao)
Verb + high shear strength
  • achieve high shear strength
    (đạt được độ bền cắt cao)
  • require high shear strength
    (yêu cầu độ bền cắt cao)
  • provide high shear strength
    (cung cấp độ bền cắt cao)

Idioms

  • withstanding high shear strength

    chịu được lực cắt lớn

    "This material is capable of withstanding high shear strength."

    (Vật liệu này có khả năng chịu được lực cắt lớn.)

  • demanding high shear strength

    đòi hỏi độ bền cắt cao

    "The construction project is demanding high shear strength materials."

    (Dự án xây dựng này đòi hỏi vật liệu có độ bền cắt cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high shear strength

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu chịu được ứng suất cắt cao trước khi bị phá hủy hoặc biến dạng dẻo.

"The high shear strength of the adhesive makes it ideal for bonding structural components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high shear strength".

Ứng dụng trong Xây dựng

Trong xây dựng, 'high shear strength' rất quan trọng để đảm bảo an toàn và độ bền của các công trình như cầu, tòa nhà, và đường hầm. Các vật liệu có độ bền cắt cao giúp công trình chịu được các tác động từ môi trường và tải trọng.

Ứng dụng trong Sản xuất

Trong sản xuất, 'high shear strength' quan trọng trong quá trình tạo hình và gia công vật liệu. Ví dụ, khi cắt kim loại, cần có độ bền cắt cao để tạo ra các sản phẩm chính xác và chất lượng.