(Top Banner Ad)
reduced shear capacity
C1
Noun Phrase C1 Kỹ thuật xây dựng, Cơ học kết cấu

reduced shear capacity

UK: /rɪˈdjuːst ʃɪə kəˈpæsɪti/ • US: /rɪˈduːst ʃɪr kəˈpæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu cắt giảm sút độ bền cắt giảm khả năng kháng cắt suy yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decreased ability of a material or structural element to resist forces that cause it to deform or fail by sliding along a plane parallel to the force.

Vietnamese Meaning

Khả năng chịu cắt giảm sút của một vật liệu hoặc cấu kiện xây dựng, làm giảm khả năng chống lại các lực gây ra biến dạng hoặc phá hủy bằng cách trượt dọc theo một mặt phẳng song song với lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake caused significant damage, resulting in a reduced shear capacity of the bridge piers."

    "Trận động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể, dẫn đến khả năng chịu cắt giảm sút của các trụ cầu."

  • "Corrosion can lead to a reduced shear capacity in steel structures."

    "Sự ăn mòn có thể dẫn đến khả năng chịu cắt giảm sút trong các kết cấu thép."

  • "The engineers assessed the reduced shear capacity of the damaged bridge after the flood."

    "Các kỹ sư đã đánh giá khả năng chịu cắt giảm sút của cây cầu bị hư hại sau trận lũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce Làm giảm, cắt giảm
Noun reduction Sự giảm, sự cắt giảm
Adjective reduced Bị giảm, thấp hơn
Verb shear Cắt, xén (bằng lực trượt)
Noun shear Lực cắt, sự cắt
Noun shearing Hành động cắt, sự chịu lực cắt
Noun capacity Khả năng, dung lượng, sức chứa
Adjective capable Có khả năng
Verb incapacitate Làm mất khả năng, làm suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Cơ học kết cấu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Proto-Germanic
skeran
Old English
sceran
English
shear
Latin
reducere
Old French
reduire
English
reduce
Latin
capacitas
Old French
capacite
English
capacity

Nguồn gốc của 'reduced shear capacity'

Cụm từ 'reduced shear capacity' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, không có một lịch sử phát triển như một từ đơn lẻ. Nó được ghép từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt: 'reduced' (giảm, rút gọn) từ tiếng Latin 'reducere' (dẫn về); 'shear' (lực cắt, sự cắt) từ tiếng Anh cổ 'sceran' (cắt); và 'capacity' (khả năng, dung lượng) từ tiếng Latin 'capacitas' (khả năng chứa đựng). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một tình trạng quan trọng trong kỹ thuật và xây dựng: khi khả năng chịu đựng các lực cắt (lực có xu hướng làm vật liệu trượt hoặc đứt rời) của một vật liệu hay cấu kiện bị thấp hơn mức dự kiến hoặc yêu cầu, dẫn đến nguy cơ mất an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá độ bền của vật liệu hoặc cấu trúc, đặc biệt sau khi chịu tải trọng quá mức, bị ăn mòn, hoặc do các yếu tố khác làm suy yếu khả năng chịu lực. 'Shear capacity' đề cập đến khả năng tối đa mà vật liệu hoặc cấu trúc có thể chịu trước khi xảy ra phá hủy do cắt. 'Reduced' chỉ ra rằng khả năng này đã bị suy giảm so với ban đầu.

Prepositions

of in

* 'reduced shear capacity of [material/element]' - Khả năng chịu cắt giảm sút của [vật liệu/cấu kiện]. Ví dụ: 'The reduced shear capacity of the concrete beam was a concern.'
* 'reduced shear capacity in [location]' - Khả năng chịu cắt giảm sút ở [vị trí]. Ví dụ: 'The reduced shear capacity in the weld joint led to the failure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduced shear capacity
  • significantly significantly reduced shear capacity
    (dung lượng chịu cắt bị giảm đáng kể)
  • critically critically reduced shear capacity
    (dung lượng chịu cắt bị giảm tới mức nguy hiểm)
  • locally locally reduced shear capacity
    (dung lượng chịu cắt bị giảm cục bộ)
Verb + reduced shear capacity
  • cause cause reduced shear capacity
    (gây ra tình trạng giảm dung lượng chịu cắt)
  • address address reduced shear capacity
    (giải quyết/xử lý tình trạng giảm dung lượng chịu cắt)
  • compensate for compensate for reduced shear capacity
    (bù đắp cho tình trạng giảm dung lượng chịu cắt)
  • assess assess reduced shear capacity
    (đánh giá tình trạng giảm dung lượng chịu cắt)
Noun + of reduced shear capacity
  • risk risk of reduced shear capacity
    (nguy cơ giảm dung lượng chịu cắt)
  • impact impact of reduced shear capacity
    (tác động của việc giảm dung lượng chịu cắt)
  • evaluation evaluation of reduced shear capacity
    (đánh giá tình trạng giảm dung lượng chịu cắt)

Idioms

  • Design for reduced shear capacity

    Thiết kế tính đến tình trạng dung lượng chịu cắt bị giảm

    "Engineers must design for reduced shear capacity in aging structures to prevent failure."

    (Các kỹ sư phải thiết kế tính đến tình trạng dung lượng chịu cắt bị giảm đối với các cấu trúc cũ để ngăn ngừa sự cố.)

  • Structural elements exhibiting reduced shear capacity

    Các cấu kiện kết cấu thể hiện dung lượng chịu cắt bị giảm

    "Tests revealed several structural elements exhibiting reduced shear capacity after the earthquake."

    (Các cuộc kiểm tra cho thấy một số cấu kiện kết cấu thể hiện dung lượng chịu cắt bị giảm sau trận động đất.)

  • Mitigation of reduced shear capacity

    Các biện pháp giảm thiểu tình trạng dung lượng chịu cắt bị giảm

    "The project includes a plan for mitigation of reduced shear capacity in critical beams."

    (Dự án bao gồm kế hoạch về các biện pháp giảm thiểu tình trạng dung lượng chịu cắt bị giảm ở các dầm quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced shear capacity

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng chịu cắt giảm sút của một vật liệu hoặc cấu kiện xây dựng, làm giảm khả năng chống lại các lực gây ra biến dạng hoặc phá hủy bằng cách trượt dọc theo một mặt phẳng song song với lực.

"The earthquake caused significant damage, resulting in a reduced shear capacity of the bridge piers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer reduces the shear capacity of the beam to improve its ductility.
Kỹ sư giảm khả năng chịu cắt của dầm để cải thiện độ dẻo của nó.
Phủ định
The safety factor does not allow a reduced shear capacity in this design.
Hệ số an toàn không cho phép giảm khả năng chịu cắt trong thiết kế này.
Nghi vấn
Does the report indicate a reduced shear capacity after the earthquake?
Báo cáo có chỉ ra khả năng chịu cắt bị giảm sau trận động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced shear capacity".

An toàn trong Kỹ thuật và Xây dựng

Trong ngành kỹ thuật và xây dựng, việc hiểu và ngăn ngừa tình trạng 'reduced shear capacity' (giảm dung lượng chịu cắt) là vô cùng quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến an toàn của công trình, nhà cửa và cầu cống. Các kỹ sư phải tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo kết cấu có đủ khả năng chịu lực, tránh những rủi ro sụp đổ gây thiệt hại về người và của. Đây là một khái niệm cốt lõi trong việc đảm bảo tính bền vững và an toàn của mọi công trình hạ tầng.

Bài học từ Thảm họa Kết cấu

Nhiều thảm họa sập cầu, nhà cao tầng trong lịch sử đã có nguyên nhân liên quan đến việc 'dung lượng chịu cắt' của vật liệu hoặc mối nối bị giảm sút do lỗi thiết kế, thi công kém chất lượng hoặc xuống cấp theo thời gian. Những bài học đắt giá từ các vụ việc như cầu Tacoma Narrows sập hay các sự cố động đất đã thúc đẩy sự phát triển của các tiêu chuẩn an toàn xây dựng nghiêm ngặt hơn, các quy trình kiểm tra vật liệu chặt chẽ hơn trên toàn thế giới để ngăn chặn những thảm kịch tương tự.