(Top Banner Ad)
pure joy
B2
Cụm danh từ B2 Cảm xúc/Tâm lý

pure joy

UK: /pjʊər dʒɔɪ/ • US: /pjʊr dʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui thuần khiết niềm vui trong sáng niềm vui trọn vẹn sự vui sướng tột độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of unadulterated happiness or delight.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hạnh phúc hoặc vui sướng thuần khiết, không pha trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Watching my children play together fills me with pure joy."

    "Nhìn các con tôi chơi với nhau khiến tôi tràn ngập niềm vui thuần khiết."

  • "The birth of her first child was an experience of pure joy."

    "Sự ra đời của đứa con đầu lòng là một trải nghiệm niềm vui thuần khiết đối với cô ấy."

  • "He felt pure joy when he finally completed his masterpiece."

    "Anh ấy cảm thấy niềm vui thuần khiết khi cuối cùng cũng hoàn thành kiệt tác của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity sự tinh khiết, sự trong sạch
Verb purify làm cho tinh khiết, lọc sạch
Adverb purely một cách tinh khiết, hoàn toàn
Noun enjoyment sự thích thú, niềm vui
Verb enjoy thích thú, tận hưởng
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan
Adjective joyous vui mừng, hoan hỉ
Adverb joyfully một cách vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pure
Latin
gaudium
Old French
joie
Middle English
joie

Nguồn gốc 'pure' và 'joy'

Từ 'pure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'purus' nghĩa là sạch sẽ, không bị vấy bẩn. Từ 'joy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gaudium' qua tiếng Pháp cổ 'joie', nghĩa là niềm vui, sự hân hoan. Khi kết hợp, 'pure joy' diễn tả một cảm xúc vui sướng nguyên sơ, tinh khiết và trọn vẹn nhất, không pha lẫn bất kỳ điều gì khác.

Usage Note

Cụm từ 'pure joy' nhấn mạnh mức độ cao nhất của niềm vui, không bị pha lẫn bởi bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào. Nó mạnh hơn 'joy' thông thường, thể hiện một cảm giác hoàn toàn và trọn vẹn. So với 'happiness', 'joy' thường mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài hơn, trong khi 'happiness' có thể chỉ là một cảm xúc thoáng qua. 'Pure bliss' là một cụm từ tương tự, nhưng 'pure joy' có thể mang sắc thái năng động và chủ động hơn.

Prepositions

at in from

‘At’ thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra niềm vui: 'She felt pure joy at seeing her children succeed.' ‘In’ thường được dùng để diễn tả trạng thái trải nghiệm niềm vui: 'He found pure joy in helping others.' 'From' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của niềm vui: 'She derives pure joy from spending time with her family'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pure joy
  • feel feel pure joy
    (cảm thấy niềm vui thuần khiết)
  • experience experience pure joy
    (trải nghiệm niềm vui thuần khiết)
  • bring bring pure joy
    (mang lại niềm vui thuần khiết)
  • find find pure joy
    (tìm thấy niềm vui thuần khiết)
Tính từ/Danh từ + pure joy
  • a moment of a moment of pure joy
    (một khoảnh khắc niềm vui thuần khiết)
  • a source of a source of pure joy
    (một nguồn niềm vui thuần khiết)
  • overwhelmed with overwhelmed with pure joy
    (tràn ngập niềm vui thuần khiết)
  • filled with filled with pure joy
    (tràn đầy niềm vui thuần khiết)

Idioms

  • a bundle of pure joy

    một cục cưng/bé cưng đáng yêu (thường dùng để chỉ em bé hoặc thú cưng mang lại niềm vui lớn)

    "Our new puppy is a bundle of pure joy, always full of energy."

    (Chú chó con mới của chúng tôi là một cục cưng đáng yêu, lúc nào cũng tràn đầy năng lượng.)

  • sheer pure joy

    niềm vui thuần khiết tuyệt đối/hoàn toàn (nhấn mạnh cường độ của niềm vui)

    "Seeing her daughter graduate brought her sheer pure joy."

    (Nhìn thấy con gái mình tốt nghiệp đã mang lại cho cô ấy niềm vui thuần khiết tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure joy

Cụm danh từ
Lật mặt

Một trạng thái hạnh phúc hoặc vui sướng thuần khiết, không pha trộn.

"Watching my children play together fills me with pure joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that experiencing the birth of her child was pure joy.
Cô ấy nói rằng trải nghiệm sự ra đời của đứa con mình là niềm vui thuần khiết.
Phủ định
He told me that winning the lottery wasn't pure joy for him because of the attention it brought.
Anh ấy nói với tôi rằng trúng xổ số không phải là niềm vui thuần khiết đối với anh ấy vì sự chú ý mà nó mang lại.
Nghi vấn
She asked if watching her grandchildren play brought him pure joy.
Cô ấy hỏi liệu việc xem các cháu chơi có mang lại cho anh ấy niềm vui thuần khiết không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery will bring her pure joy.
Việc trúng xổ số sẽ mang lại cho cô ấy niềm vui thuần khiết.
Phủ định
He isn't going to experience pure joy until he finishes this project.
Anh ấy sẽ không trải nghiệm được niềm vui thuần khiết cho đến khi hoàn thành dự án này.
Nghi vấn
Will the birth of their child bring them pure joy?
Liệu sự ra đời của đứa con sẽ mang lại cho họ niềm vui thuần khiết chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure joy".

Theo đuổi hạnh phúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc theo đuổi hạnh phúc được coi là một quyền cơ bản của con người và mục tiêu chính trong cuộc sống. 'Pure joy' đại diện cho đỉnh cao của sự theo đuổi này, là trạng thái hạnh phúc sâu sắc và trọn vẹn nhất.

Niềm vui từ những điều giản dị

Nhiều truyền thống nhấn mạnh việc tìm thấy niềm vui từ những khoảnh khắc giản dị, đời thường thay vì chỉ chờ đợi những sự kiện lớn lao. 'Pure joy' thường đến từ những trải nghiệm chân thật, bất ngờ và không cầu kỳ trong cuộc sống hàng ngày.