(Top Banner Ad)
sheet music
B1
danh từ B1 Âm nhạc

sheet music

UK: /ˈʃiːt ˌmjuː.zɪk/ • US: /ˈʃiːt ˌmjuː.zɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bản nhạc in nhạc tờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Printed music, usually for a single song or piece, with the notes written on sheets of paper.

Vietnamese Meaning

Nhạc in, thường là cho một bài hát hoặc bản nhạc đơn lẻ, với các nốt nhạc được viết trên các tờ giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought the sheet music for his favorite song."

    "Anh ấy đã mua bản nhạc in cho bài hát yêu thích của mình."

  • "The pianist placed the sheet music on the stand."

    "Người chơi piano đặt bản nhạc in lên giá nhạc."

  • "She learned to read sheet music at a young age."

    "Cô ấy học cách đọc bản nhạc in từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có tính nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Noun sheet tờ, tấm (giấy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēte
English
sheet
Ancient Greek
mousikē
Latin
musica
Old French
musique
English
music

Nguồn gốc của 'Sheet Music'

Từ 'sheet music' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Sheet' (tấm, tờ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēte', ban đầu chỉ tấm vải hoặc vải lanh, sau này phát triển nghĩa để chỉ một tờ giấy mỏng. 'Music' (âm nhạc) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ'. Khi ghép lại, 'sheet music' đơn giản có nghĩa là 'âm nhạc trên giấy', ám chỉ các bản nhạc được in trên từng tờ giấy riêng lẻ, khác với sách nhạc dày.

Usage Note

Cụm từ "sheet music" đề cập đến các bản nhạc được in riêng lẻ, trái ngược với các bộ sưu tập hoặc tuyển tập nhạc. Nó thường được sử dụng để chỉ bản nhạc dành cho một nhạc cụ hoặc giọng hát cụ thể.

Prepositions

for

"Sheet music for [instrument/voice]" được dùng để chỉ bản nhạc được viết riêng cho nhạc cụ hoặc giọng hát đó. Ví dụ: "sheet music for piano", "sheet music for soprano".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheet music
  • classical classical sheet music
    (bản nhạc cổ điển)
  • new new sheet music
    (bản nhạc mới)
  • printed printed sheet music
    (bản nhạc in)
  • handwritten handwritten sheet music
    (bản nhạc viết tay)
  • digital digital sheet music
    (bản nhạc số (điện tử))
Verb + sheet music
  • read read sheet music
    (đọc bản nhạc)
  • play from play from sheet music
    (chơi nhạc theo bản nhạc)
  • buy buy sheet music
    (mua bản nhạc)
  • publish publish sheet music
    (xuất bản bản nhạc)
  • follow follow the sheet music
    (chơi/hát đúng theo bản nhạc)
Noun + of + sheet music
  • a stack of a stack of sheet music
    (một chồng bản nhạc)
  • a collection of a collection of sheet music
    (một bộ sưu tập bản nhạc)
  • a piece of a piece of sheet music
    (một bản nhạc (một tác phẩm))

Idioms

  • read sheet music

    đọc bản nhạc (hiểu và có thể chơi nhạc từ ký hiệu)

    "It takes years of practice to be able to read sheet music fluently."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập để có thể đọc bản nhạc một cách trôi chảy.)

  • play from sheet music

    chơi nhạc dựa vào bản nhạc có sẵn

    "The pianist usually plays from sheet music during concerts."

    (Nghệ sĩ piano thường chơi nhạc dựa vào bản nhạc trong các buổi hòa nhạc.)

  • sight-read sheet music

    đọc và chơi bản nhạc ngay lập tức mà không cần luyện tập trước

    "Experienced musicians can often sight-read sheet music with ease."

    (Các nhạc sĩ có kinh nghiệm thường có thể đọc và chơi bản nhạc ngay lập tức một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheet music

danh từ
Lật mặt

Nhạc in, thường là cho một bài hát hoặc bản nhạc đơn lẻ, với các nốt nhạc được viết trên các tờ giấy.

"He bought the sheet music for his favorite song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist bought the sheet music for the new sonata.
Người nghệ sĩ piano đã mua bản nhạc cho bản sonata mới.
Phủ định
She does not need the sheet music because she memorized the piece.
Cô ấy không cần bản nhạc vì cô ấy đã thuộc lòng bản nhạc.
Nghi vấn
Did he leave the sheet music on the piano?
Anh ấy đã để bản nhạc trên đàn piano phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist places the sheet music on the stand before beginning to play.
Nghệ sĩ piano đặt bản nhạc lên giá nhạc trước khi bắt đầu chơi.
Phủ định
Not only did he forget his sheet music, but also he left his instrument at home.
Không chỉ quên bản nhạc, anh ấy còn để quên nhạc cụ ở nhà.
Nghi vấn
Rarely have I seen such beautifully handwritten sheet music.
Hiếm khi tôi thấy bản nhạc viết tay nào đẹp đến vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheet music".

Bảo tồn và Phổ biến Âm nhạc

Trước khi có công nghệ ghi âm, sheet music là phương tiện chính để lưu giữ và truyền bá các tác phẩm âm nhạc. Nhờ có nó, các bản giao hưởng phức tạp hay những bài dân ca truyền thống đã được ghi lại và truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giúp bảo tồn di sản âm nhạc toàn cầu.

Nền tảng Giáo dục Âm nhạc

Ngày nay, dù có nhiều ứng dụng và công cụ kỹ thuật số, sheet music vẫn là công cụ không thể thiếu trong giáo dục âm nhạc và biểu diễn chuyên nghiệp. Nó cung cấp một 'bản đồ' chính xác để người học và nghệ sĩ hiểu rõ cấu trúc, nhịp điệu và giai điệu, đảm bảo việc thể hiện tác phẩm một cách chuẩn xác nhất.